Nhãn hiệu của Công ty cổ phần S New Rice
Công ty cổ phần S New Rice có 89 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 77 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
89 đơn · trang 2/3 · Xem thống kê chung · Tra một tên
NAKACR7Đơn VN-4-2024-33292 · nộp 18/07/2024 · văn bằng 4-0598599-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN S NEW RICE
SNEWUNIĐơn VN-4-2024-29894 · nộp 01/07/2024 · văn bằng 4-0598669-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN S NEW RICE
NAKAETHICĐơn VN-4-2024-29885 · nộp 01/07/2024 · văn bằng 4-0598670-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN S NEW RICE
SNEWTHIOZINĐơn VN-4-2024-29884 · nộp 01/07/2024 · văn bằng 4-0598671-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN S NEW RICE
NAKABOLIDĐơn VN-4-2024-29883 · nộp 01/07/2024 · văn bằng 4-0598672-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN S NEW RICE
SNEWFLUĐơn VN-4-2024-29882 · nộp 01/07/2024 · văn bằng 4-0598673-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN S NEW RICE
NAKATOMĐơn VN-4-2024-29881 · nộp 01/07/2024 · văn bằng 4-0598625-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN S NEW RICE
NAKAKILLCOĐơn VN-4-2024-29880 · nộp 01/07/2024 · văn bằng 4-0598626-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN S NEW RICE
NAKAB4OĐơn VN-4-2024-29879 · nộp 01/07/2024 · văn bằng 4-0598627-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN S NEW RICE
SNEWBUNILĐơn VN-4-2024-29878 · nộp 01/07/2024 · văn bằng 4-0598628-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN S NEW RICE
SNEWNOKAOĐơn VN-4-2024-29877 · nộp 01/07/2024 · văn bằng 4-0598629-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN S NEW RICE
NAKAHAYWAĐơn VN-4-2024-29876 · nộp 01/07/2024 · văn bằng 4-0598630-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN S NEW RICE
SNEWWETZAYĐơn VN-4-2024-29875 · nộp 01/07/2024 · văn bằng 4-0598631-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN S NEW RICE
SNEWWAHAYĐơn VN-4-2024-29855 · nộp 01/07/2024 · văn bằng 4-0598633-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN S NEW RICE
SNEWTOTWAĐơn VN-4-2024-29854 · nộp 01/07/2024 · văn bằng 4-0598634-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN S NEW RICE
SNEWQ5Đơn VN-4-2024-29853 · nộp 01/07/2024 · văn bằng 4-0598635-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN S NEW RICE
SNEWSOKOĐơn VN-4-2024-29852 · nộp 01/07/2024 · văn bằng 4-0598636-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN S NEW RICE
NEWPYKILLĐơn VN-4-2024-23336 · nộp 27/05/2024 · văn bằng 4-0595568-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN S NEW RICE
NAKASMETOĐơn VN-4-2024-23335 · nộp 27/05/2024 · văn bằng 4-0595567-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN S NEW RICE
NEWNOFOXĐơn VN-4-2024-23333 · nộp 27/05/2024 · văn bằng 4-0595566-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN S NEW RICE
NAKATEZINĐơn VN-4-2024-22797 · nộp 23/05/2024 · văn bằng 4-0591145-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN S NEW RICE
NEWPOKEYĐơn VN-4-2024-22796 · nộp 23/05/2024 · văn bằng 4-0591144-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN S NEW RICE
NEWDAFFYĐơn VN-4-2024-22795 · nộp 23/05/2024 · văn bằng 4-0591143-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN S NEW RICE
SONGOKUĐơn VN-4-2024-22794 · nộp 23/05/2024 · văn bằng 4-0591142-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN S NEW RICE
NEWDINGOĐơn VN-4-2024-22793 · nộp 23/05/2024 · văn bằng 4-0591141-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN S NEW RICE
SIMOCOĐơn VN-4-2024-22792 · nộp 23/05/2024 · văn bằng 4-0591140-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN S NEW RICE
NAKAYUSAKUĐơn VN-4-2024-22791 · nộp 23/05/2024 · văn bằng 4-0591139-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN S NEW RICE
NAKADOSUĐơn VN-4-2024-22790 · nộp 23/05/2024 · văn bằng 4-0591138-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN S NEW RICE
NAKATAMAĐơn VN-4-2024-22789 · nộp 23/05/2024 · văn bằng 4-0591137-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN S NEW RICE
SNEWOATOXĐơn VN-4-2020-25442 · nộp 02/07/2020 · văn bằng 4-0429830-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần S New Rice
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.