TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhãn hiệu của Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.

Rohto Pharmaceutical Co., Ltd. có 145 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 111 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

145 đơn · trang 5/5 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn PROMEDlAL
    PROMEDlAL

    Đơn VN-4-2007-25977 · nộp 19/12/2007 · văn bằng 4-0116913-000
    Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn DEENA
    DEENA

    Đơn VN-4-2007-25975 · nộp 19/12/2007 · văn bằng 4-0116912-000
    Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn PLATINIZED
    PLATINIZED

    Đơn VN-4-2007-25974 · nộp 19/12/2007 · văn bằng 4-0116911-000
    Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn SOFTONE
    SOFTONE

    Đơn VN-4-2007-25973 · nộp 19/12/2007 · văn bằng 4-0116931-000
    Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn OREZO
    OREZO

    Đơn VN-4-2007-25972 · nộp 19/12/2007 · văn bằng 4-0116930-000
    Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn HADALABO
    HADALABO

    Đơn VN-4-2007-25971 · nộp 19/12/2007 · văn bằng 4-0116929-000
    Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn Sensoft
    Sensoft

    Đơn VN-4-2007-10568 · nộp 08/06/2007 · văn bằng 4-0112488-000
    Chủ đơn: Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.

  8. Mẫu nhãn teenie
    teenie

    Đơn VN-4-2006-13866 · nộp 23/08/2006 · văn bằng 4-0083750-000
    Chủ đơn: Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.

  9. Mẫu nhãn Apo teenie
    Apo teenie

    Đơn VN-4-2006-13865 · nộp 23/08/2006 · văn bằng 4-0083749-000
    Chủ đơn: Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn ROHTO
    ROHTO

    Đơn VN-4-2004-12761 · nộp 17/11/2004 · văn bằng 4-0075187-000
    Chủ đơn: Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.

  11. Mẫu nhãn LIP ON LIP
    LIP ON LIP

    Đơn VN-4-2003-03302 · nộp 09/05/2003 · văn bằng 4-0056329-000
    Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn REFREA
    REFREA

    Đơn VN-4-2001-00321 · nộp 19/01/2001 · văn bằng 4-0040586-000
    Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.

  13. Mẫu nhãn REFRE
    REFRE

    Đơn VN-4-2001-00320 · nộp 19/01/2001 · văn bằng 4-0040331-000
    Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn APO
    APO

    Đơn VN-4-2000-45670 · nộp 17/03/2000 · văn bằng 4-0037458-000
    Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn V
    V

    Đơn VN-4-1999-42959 · nộp 23/08/1999 · văn bằng 4-0035690-000
    Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.

  16. Mẫu nhãn C CUBE
    C CUBE

    Đơn VN-4-1999-42958 · nộp 23/08/1999 · văn bằng 4-0049812-000
    Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.

  17. Mẫu nhãn C3
    C3

    Đơn VN-4-1999-42957 · nộp 23/08/1999 · văn bằng 4-0035689-000
    Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.

  18. Mẫu nhãn ANTIBACTERIAL ROHTO
    ANTIBACTERIAL ROHTO

    Đơn VN-4-1999-42956 · nộp 23/08/1999 · văn bằng 4-0035688-000
    Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.

  19. Mẫu nhãn ALGUARD
    ALGUARD

    Đơn VN-4-1999-42955 · nộp 23/08/1999 · văn bằng 4-0035687-000
    Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.

  20. Mẫu nhãn V.ROHTO
    V.ROHTO

    Đơn VN-4-1999-42954 · nộp 23/08/1999 · văn bằng 4-0035686-000
    Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.

  21. Mẫu nhãn DOTEST
    DOTEST

    Đơn VN-4-1995-23989 · nộp 20/07/1995 · văn bằng 4-0020326-000
    Chủ đơn: Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.

  22. Mẫu nhãn VN-4-1995-23006
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1995-23006 · nộp 20/05/1995 · văn bằng 4-0020301-000
    Chủ đơn: Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.

  23. Mẫu nhãn VN-4-1995-23005
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1995-23005 · nộp 20/05/1995 · văn bằng 4-0020300-000
    Chủ đơn: Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.