Nhãn hiệu của AJANTA PHARMA LIMITED
AJANTA PHARMA LIMITED có 159 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 150 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
159 đơn · trang 5/6 · Xem thống kê chung · Tra một tên
AQUASOFTĐơn VN-4-2006-03084 · nộp 06/03/2006 · văn bằng 4-0099371-000
Chủ đơn: AJANTA PHARMA LIMITED
MELALONGĐơn VN-4-2006-03083 · nộp 06/03/2006 · văn bằng 4-0101134-000
Chủ đơn: AJANTA PHARMA LIMITED
MELACAREĐơn VN-4-2006-03082 · nộp 06/03/2006 · văn bằng 4-0101133-000
Chủ đơn: AJANTA PHARMA LIMITED
TAZASONEĐơn VN-4-2006-03081 · nộp 06/03/2006 · văn bằng 4-0101132-000
Chủ đơn: AJANTA PHARMA LIMITED
TALIMUSĐơn VN-4-2006-03080 · nộp 06/03/2006 · văn bằng 4-0101236-000
Chủ đơn: AJANTA PHARMA LIMITED
CARECAINĐơn VN-4-2006-03079 · nộp 06/03/2006 · văn bằng 4-0101235-000
Chủ đơn: AJANTA PHARMA LIMITED
APDROPSĐơn VN-4-2006-03078 · nộp 06/03/2006 · văn bằng 4-0108957-000
Chủ đơn: AJANTA PHARMA LIMITED
AMETFOMĐơn VN-4-2005-03989 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0076315-000
Chủ đơn: AJANTA PHARMA LIMITED
MACRAZYTĐơn VN-4-2005-03988 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0076314-000
Chủ đơn: AJANTA PHARMA LIMITED
LANPEPĐơn VN-4-2005-03987 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0076313-000
Chủ đơn: AJANTA PHARMA LIMITED
APROXIMĐơn VN-4-2005-03986 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0076312-000
Chủ đơn: AJANTA PHARMA LIMITED
CHOLTERĐơn VN-4-2005-03985 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0076311-000
Chủ đơn: AJANTA PHARMA LIMITED
AJOXINĐơn VN-4-2004-07421 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0069529-000
Chủ đơn: AJANTA PHARMA LIMITED
VALIFĐơn VN-4-2004-07420 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0069546-000
Chủ đơn: AJANTA PHARMA LIMITED
RIDODIAĐơn VN-4-2004-07419 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0069545-000
Chủ đơn: AJANTA PHARMA LIMITED
GATEĐơn VN-4-2004-07418 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0069544-000
Chủ đơn: AJANTA PHARMA LIMITED
FIXIMĐơn VN-4-2004-07417 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0069543-000
Chủ đơn: AJANTA PHARMA LIMITED
OPTIFENACĐơn VN-4-2004-07416 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0069542-000
Chủ đơn: AJANTA PHARMA LIMITED
INFLAXIBĐơn VN-4-2004-07415 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0069333-000
Chủ đơn: AJANTA PHARMA LIMITED
OCUGOLDĐơn VN-4-2004-07414 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0069332-000
Chủ đơn: AJANTA PHARMA LIMITED
NIFCALĐơn VN-4-2004-07413 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0069331-000
Chủ đơn: AJANTA PHARMA LIMITED
KAMAGRAĐơn VN-4-2004-07412 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0069292-000
Chủ đơn: AJANTA PHARMA LIMITED
APCALISĐơn VN-4-2004-07411 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0069318-000
Chủ đơn: AJANTA PHARMA LIMITED
FEXIHISTĐơn VN-4-2004-07410 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0069317-000
Chủ đơn: AJANTA PHARMA LIMITED
SECNAZĐơn VN-4-2004-07408 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0069316-000
Chủ đơn: AJANTA PHARMA LIMITED
LIVO PLUS LIVER PROTECTORSĐơn VN-4-2002-01454 · nộp 21/03/2002 · văn bằng 4-0046788-000
Chủ đơn: AJANTA PHARMA LIMITED
HEPARUSĐơn VN-4-2002-01453 · nộp 21/03/2002 · văn bằng 4-0047046-000
Chủ đơn: AJANTA PHARMA LIMITED
BONJOINĐơn VN-4-2002-01452 · nộp 21/03/2002 · văn bằng 4-0047339-000
Chủ đơn: AJANTA PHARMA LIMITED
NIMLODIĐơn VN-4-2002-01450 · nộp 21/03/2002 · văn bằng 4-0046787-000
Chủ đơn: AJANTA PHARMA LIMITED
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.