Nhãn hiệu của LOVEDALE CORPORATION PTE LTD
LOVEDALE CORPORATION PTE LTD có 708 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 677 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
708 đơn · trang 4/24 · Xem thống kê chung · Tra một tên
AEGENCIFEXĐơn VN-4-2009-16504 · nộp 07/08/2009 · văn bằng 4-0155115-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
ORALCEFRADOXĐơn VN-4-2009-15286 · nộp 24/07/2009 · văn bằng 4-0157143-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
INDIGARDĐơn VN-4-2009-11885 · nộp 15/06/2009 · văn bằng 4-0157142-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
FIXIGARDĐơn VN-4-2009-08772 · nộp 07/05/2009 · văn bằng 4-0148691-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
TILGARDĐơn VN-4-2009-08765 · nộp 07/05/2009 · văn bằng 4-0155080-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
BISAGARDĐơn VN-4-2009-08764 · nộp 07/05/2009 · văn bằng 4-0155079-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
CEPOGARDĐơn VN-4-2009-08763 · nộp 07/05/2009 · văn bằng 4-0155078-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
MEDISARTANĐơn VN-4-2009-08447 · nộp 04/05/2009 · văn bằng 4-0162388-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
BIOSARTANĐơn VN-4-2009-08446 · nộp 04/05/2009 · văn bằng 4-0162387-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
EVASARTANĐơn VN-4-2009-08445 · nộp 04/05/2009 · văn bằng 4-0171757-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
TELVASILĐơn VN-4-2009-08444 · nộp 04/05/2009 · văn bằng 4-0162386-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
NOVIPLATĐơn VN-4-2009-08443 · nộp 04/05/2009 · văn bằng 4-0162385-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
NOVILIXĐơn VN-4-2009-08442 · nộp 04/05/2009 · văn bằng 4-0162384-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
NOVISARTANĐơn VN-4-2009-08441 · nộp 04/05/2009 · văn bằng 4-0155075-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
MEGAPLATĐơn VN-4-2009-08440 · nộp 04/05/2009 · văn bằng 4-0155074-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
INDIAGARDĐơn VN-4-2009-08439 · nộp 04/05/2009 · văn bằng 4-0150223-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
TILOSARTANĐơn VN-4-2009-08438 · nộp 04/05/2009 · văn bằng 4-0150222-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
KEFIGARDĐơn VN-4-2009-08155 · nộp 28/04/2009 · văn bằng 4-0147073-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
WINURGENDOLĐơn VN-4-2009-07444 · nộp 20/04/2009 · văn bằng 4-0153438-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
LOSIGARDĐơn VN-4-2009-07286 · nộp 17/04/2009 · văn bằng 4-0152587-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
VASAMIDĐơn VN-4-2009-07285 · nộp 17/04/2009 · văn bằng 4-0152586-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
INDAPILĐơn VN-4-2009-07284 · nộp 17/04/2009 · văn bằng 4-0152585-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
BISATENĐơn VN-4-2009-07283 · nộp 17/04/2009 · văn bằng 4-0153431-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
VALAGARDĐơn VN-4-2009-06770 · nộp 13/04/2009 · văn bằng 4-0149098-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
L-SARTANĐơn VN-4-2009-06767 · nộp 13/04/2009 · văn bằng 4-0155243-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
VEESARĐơn VN-4-2009-06766 · nộp 13/04/2009 · văn bằng 4-0148774-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
V-SARTANĐơn VN-4-2009-06765 · nộp 13/04/2009 · văn bằng 4-0155242-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
FLOJOCIN - DĐơn VN-4-2008-20702 · nộp 26/09/2008 · văn bằng 4-0138892-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.