TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhãn hiệu của unilever n. v.

unilever n. v. có 247 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 236 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

247 đơn · trang 2/9 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn VN-4-2006-06819
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2006-06819 · nộp 04/05/2006 · văn bằng 4-0099977-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  2. Mẫu nhãn SUNSILK INVISI-HOLD EFFECT
    SUNSILK INVISI-HOLD EFFECT

    Đơn VN-4-2006-06670 · nộp 28/04/2006 · văn bằng 4-0103132-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  3. Mẫu nhãn CLEAR TECHNOLOGY CENTER
    CLEAR TECHNOLOGY CENTER

    Đơn VN-4-2006-04970 · nộp 04/04/2006 · văn bằng 4-0101203-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  4. Mẫu nhãn VN-4-2006-03146
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2006-03146 · nộp 07/03/2006 · văn bằng 4-0117747-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  5. Mẫu nhãn Lipton cha
    Lipton cha

    Đơn VN-4-2006-02537 · nộp 24/02/2006 · văn bằng 4-0106546-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  6. Mẫu nhãn Lipton T-BIRD turbo-brewed teas
    Lipton T-BIRD turbo-brewed teas

    Đơn VN-4-2006-02536 · nộp 24/02/2006 · văn bằng 4-0106545-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  7. Mẫu nhãn T-BIRD
    T-BIRD

    Đơn VN-4-2006-02359 · nộp 21/02/2006 · văn bằng 4-0102661-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  8. Mẫu nhãn Closeup CALCIUM nutrient
    Closeup CALCIUM nutrient

    Đơn VN-4-2006-02150 · nộp 16/02/2006 · văn bằng 4-0101484-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  9. Mẫu nhãn Closeup dưỡng chất CANXI
    Closeup dưỡng chất CANXI

    Đơn VN-4-2006-02149 · nộp 16/02/2006 · văn bằng 4-0091181-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  10. Mẫu nhãn CLEAR SCALP OIL CONTROL VITA ACE
    CLEAR SCALP OIL CONTROL VITA ACE

    Đơn VN-4-2006-01558 · nộp 06/02/2006 · văn bằng 4-0099898-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  11. Mẫu nhãn POND'S POND S
    POND'S POND S

    Đơn VN-4-2006-01462 · nộp 26/01/2006 · văn bằng 4-0095009-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  12. Mẫu nhãn CENTER FRESH
    CENTER FRESH

    Đơn VN-4-2005-16729 · nộp 09/12/2005 · văn bằng 4-0098974-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  13. Mẫu nhãn VN-4-2005-16047
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2005-16047 · nộp 28/11/2005 · văn bằng 4-0082648-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  14. Mẫu nhãn VN-4-2005-16045
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2005-16045 · nộp 28/11/2005 · văn bằng 4-0079893-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  15. Mẫu nhãn WHITE SPA
    WHITE SPA

    Đơn VN-4-2005-14876 · nộp 07/11/2005 · văn bằng 4-0094490-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  16. Mẫu nhãn BEAUTY SLEEP
    BEAUTY SLEEP

    Đơn VN-4-2005-14875 · nộp 07/11/2005 · văn bằng 4-0095417-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  17. Mẫu nhãn SILK NOURISHMENT
    SILK NOURISHMENT

    Đơn VN-4-2005-14874 · nộp 07/11/2005 · văn bằng 4-0086640-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  18. Mẫu nhãn POMEGRANATE RENEWAL
    POMEGRANATE RENEWAL

    Đơn VN-4-2005-14873 · nộp 07/11/2005 · văn bằng 4-0089979-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  19. Mẫu nhãn LUX ETERNALLY SOFT
    LUX ETERNALLY SOFT

    Đơn VN-4-2005-14872 · nộp 07/11/2005 · văn bằng 4-0100452-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  20. Mẫu nhãn FOREST SPA
    FOREST SPA

    Đơn VN-4-2005-14870 · nộp 07/11/2005 · văn bằng 4-0090747-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  21. Mẫu nhãn VIBRANT CITRUS
    VIBRANT CITRUS

    Đơn VN-4-2005-14869 · nộp 07/11/2005 · văn bằng 4-0091324-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  22. Mẫu nhãn LUX UPLIFTING FIRM
    LUX UPLIFTING FIRM

    Đơn VN-4-2005-14868 · nộp 07/11/2005 · văn bằng 4-0100451-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  23. Mẫu nhãn P/S COMPLETE 12 germicheck
    P/S COMPLETE 12 germicheck

    Đơn VN-4-2005-14867 · nộp 07/11/2005 · văn bằng 4-0079892-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  24. Mẫu nhãn CLEAR A C E
    CLEAR A C E

    Đơn VN-4-2005-14485 · nộp 28/10/2005 · văn bằng 4-0079891-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  25. Mẫu nhãn VITA ACE
    VITA ACE

    Đơn VN-4-2005-14331 · nộp 26/10/2005 · văn bằng 4-0108308-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  26. Mẫu nhãn VITANOL
    VITANOL

    Đơn VN-4-2005-12408 · nộp 22/09/2005 · văn bằng 4-0089255-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  27. Mẫu nhãn LIPTON ICE TEA
    LIPTON ICE TEA

    Đơn VN-4-2005-12257 · nộp 20/09/2005 · văn bằng 4-0081778-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  28. Mẫu nhãn POND'S WHITE BEAUTY DETOX
    POND'S WHITE BEAUTY DETOX

    Đơn VN-4-2005-12070 · nộp 16/09/2005 · văn bằng 4-0169063-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  29. Mẫu nhãn P/S FLEXIPIC
    P/S FLEXIPIC

    Đơn VN-4-2005-11382 · nộp 05/09/2005 · văn bằng 4-0100120-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.