Nhãn hiệu của Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC có 110 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 110 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
110 đơn · trang 2/4 · Xem thống kê chung · Tra một tên
- CITIVINA
Đơn VN-4-2002-08794 · nộp 30/12/2002 · văn bằng 4-0052724-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC - JUMBOMIN
Đơn VN-4-2002-08793 · nộp 30/12/2002 · văn bằng 4-0052725-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC - KANAID
Đơn VN-4-2002-08792 · nộp 30/12/2002 · văn bằng 4-0052726-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC - DASAVIT
Đơn VN-4-2002-08426 · nộp 19/12/2002 · văn bằng 4-0052280-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC - ALPHADAZE
Đơn VN-4-2002-08275 · nộp 13/12/2002 · văn bằng 4-0052732-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC - DASAMEX
Đơn VN-4-2002-08252 · nộp 12/12/2002 · văn bằng 4-0052791-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC - DASACOLD
Đơn VN-4-2002-08251 · nộp 12/12/2002 · văn bằng 4-0052790-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC - TRIVIMAXI
Đơn VN-4-2002-07666 · nộp 21/11/2002 · văn bằng 4-0051953-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC - DASARALGIN
Đơn VN-4-2002-07485 · nộp 14/11/2002 · văn bằng 4-0052604-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC - ENRICHSOFT
Đơn VN-4-2002-07484 · nộp 14/11/2002 · văn bằng 4-0052787-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC - IDOZAXI
Đơn VN-4-2002-07299 · nộp 07/11/2002 · văn bằng 4-0051556-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC - ACINMUXI ACETYLCYSTEINE 200 MG TRI HO LONG DAM
Đơn VN-4-2002-07271 · nộp 06/11/2002 · văn bằng 4-0051451-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC - MOGITAXIN
Đơn VN-4-2002-06781 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0051677-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC - CLAMIXTAN
Đơn VN-4-2002-06779 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0051678-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC - ALLVITAMINE
Đơn VN-4-2002-06778 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0051452-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC - NEWCOBEX
Đơn VN-4-2002-06777 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0056923-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC - TELGATE
Đơn VN-4-2002-06776 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0051679-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC - VINARALGIN
Đơn VN-4-2002-06775 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0051680-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC - COPHYZOL
Đơn VN-4-2002-06773 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0051681-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC - GAMIDIN
Đơn VN-4-2002-06772 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0051682-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC - ANRODIN
Đơn VN-4-2002-03134 · nộp 31/05/2002 · văn bằng 4-0049625-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC - TOPMICIN
Đơn VN-4-2002-02063 · nộp 17/04/2002 · văn bằng 4-0047581-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC - SUPRAMIN
Đơn VN-4-2002-02062 · nộp 17/04/2002 · văn bằng 4-0047580-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC - COZYTAL
Đơn VN-4-2002-01819 · nộp 08/04/2002 · văn bằng 4-0047579-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC - DOGRACIL
Đơn VN-4-2002-01415 · nộp 20/03/2002 · văn bằng 4-0047576-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC - DUPHENLIX
Đơn VN-4-2002-01414 · nộp 20/03/2002 · văn bằng 4-0049158-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC - BEZONCASE
Đơn VN-4-2002-00744 · nộp 08/02/2002 · văn bằng 4-0047417-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC - KANMENS
Đơn VN-4-2002-00287 · nộp 16/01/2002 · văn bằng 4-0049913-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC - DIAGESTIODE
Đơn VN-4-2001-06179 · nộp 21/12/2001 · văn bằng 4-0049142-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC - CALCIUMZINDO
Đơn VN-4-2001-05633 · nộp 29/11/2001 · văn bằng 4-0049143-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.