Nhãn hiệu của YKK CORPORATION
YKK CORPORATION có 67 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 60 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
67 đơn · trang 2/3 · Xem thống kê chung · Tra một tên
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-02733 · nộp 16/03/2005 · văn bằng 4-0074983-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
YĐơn VN-4-2005-02299 · nộp 07/03/2005 · văn bằng 4-0077249-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
YKKĐơn VN-4-2005-02298 · nộp 07/03/2005 · văn bằng 4-0077248-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
EXCELLAĐơn VN-4-2005-02297 · nộp 07/03/2005 · văn bằng 4-0077247-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
REEARTHĐơn VN-4-2004-13243 · nộp 26/11/2004 · văn bằng 4-0076441-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
A ARCFASTENINGĐơn VN-4-2003-03567 · nộp 19/05/2003 · văn bằng 4-0057841-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
COSMOLONĐơn VN-4-2003-01701 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0055341-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
FLEXSEALĐơn VN-4-2001-03193 · nộp 16/07/2001 · văn bằng 4-0042707-000
Chủ đơn: YKK Corporation
PROSEALĐơn VN-4-2001-03191 · nộp 16/07/2001 · văn bằng 4-0042705-000
Chủ đơn: YKK Corporation
ZIP LONĐơn VN-4-2000-50238 · nộp 26/12/2000 · văn bằng 4-0041422-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
YZIPĐơn VN-4-2000-49706 · nộp 20/11/2000 · văn bằng 4-0040986-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
MILDEXĐơn VN-4-2000-49260 · nộp 17/10/2000 · văn bằng 4-0040658-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
SNAPETĐơn VN-4-2000-49259 · nộp 17/10/2000 · văn bằng 4-0040657-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
KENSINĐơn VN-4-2000-48665 · nộp 29/05/2000 · văn bằng 4-0038503-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
CONCEALĐơn VN-4-2000-46567 · nộp 29/05/2000 · văn bằng 4-0038662-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
YKKĐơn VN-4-2000-49577 · nộp 21/04/2000 · văn bằng 4-0038563-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
POWERHOOKĐơn VN-4-2000-45839 · nộp 30/03/2000 · văn bằng 4-0037757-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
YKK LITTLE PARTS BIG DIFFENRENCEĐơn VN-4-1999-43533 · nộp 22/09/1999 · văn bằng 4-0036202-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
TAPECRAFTĐơn VN-4-1999-43790 · nộp 19/08/1999 · văn bằng 4-0035859-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
YKK LINE SNAPĐơn VN-4-1999-42119 · nộp 15/06/1999 · văn bằng 4-0039475-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
Y YKKĐơn VN-4-1995-21760 · nộp 21/02/1995 · văn bằng 4-0018214-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
YĐơn VN-4-1995-21759 · nộp 21/02/1995 · văn bằng 4-0018213-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
Y YKKĐơn VN-4-1994-19384 · nộp 09/08/1994 · văn bằng 4-0016053-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
Y YKKĐơn VN-4-1994-19383 · nộp 09/08/1994 · văn bằng 4-0016052-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
YKK-APĐơn VN-4-1993-16599 · nộp 17/11/1993 · văn bằng 4-0018391-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
YKK APĐơn VN-4-1993-16598 · nộp 17/11/1993 · văn bằng 4-0019814-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
LEAFĐơn VN-4-1984-00045 · nộp 03/10/1984 · văn bằng 4-0000043-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
ZIPLONĐơn VN-4-1984-00044 · nộp 03/10/1984 · văn bằng 4-0000042-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
BEULONĐơn VN-4-1984-00043 · nộp 03/10/1984 · văn bằng 4-0000041-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.