Nhãn hiệu của BOSTON PHARMACEUTICAL, INC.
BOSTON PHARMACEUTICAL, INC. có 264 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 240 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
264 đơn · trang 7/9 · Xem thống kê chung · Tra một tên
DEXTUSSINĐơn VN-4-2021-16018 · nộp 26/04/2021 · văn bằng 4-0448531-000
Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC.
BOSMOVATĐơn VN-4-2021-16017 · nộp 26/04/2021 · văn bằng 4-0448530-000
Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC.
BOSTAFILĐơn VN-4-2021-15466 · nộp 22/04/2021 · văn bằng 4-0474830-000
Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC.
BOSCAMOLĐơn VN-4-2021-15465 · nộp 22/04/2021 · văn bằng 4-0474829-000
Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC.
DRIETINĐơn VN-4-2021-14663 · nộp 16/04/2021 · văn bằng 4-0480264-000
Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC.
B BOSTON PHARMA ParalmaxĐơn VN-4-2021-11543 · nộp 30/03/2021 · văn bằng 4-0444380-000
Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC.
B BOSTON PHARMA B BOSTON PHARMA B BOSTON PHARMA IVYBOSTON CHIẾT XUẤT LÁ THƯỜNG XUÂNĐơn VN-4-2021-07204 · nộp 02/03/2021 · văn bằng 4-0499202-000
Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC.
B BOSTON PHARMA B BOSTON PHARMA B BOSTON PHARMA IVYBOSTON MAX CHIẾT XUẤT LÁ THƯỜNG XUÂNĐơn VN-4-2021-07203 · nộp 02/03/2021 · văn bằng 4-0499201-000
Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC.
B BOSTON PHARMAĐơn VN-4-2021-07202 · nộp 02/03/2021 · văn bằng 4-0450993-000
Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC.
BOSFLONĐơn VN-4-2020-54379 · nộp 25/12/2020 · văn bằng 4-0443763-000
Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC.
PANTOPRAZĐơn VN-4-2020-52883 · nộp 16/12/2020 · văn bằng 4-0462500-000
Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC.
IVYBOSTONĐơn VN-4-2020-44944 · nộp 29/10/2020 · văn bằng 4-0454564-000
Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC.
RAMIBOSTONĐơn VN-4-2020-42800 · nộp 16/10/2020 · văn bằng 4-0447085-000
Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC.
BOSTOFENĐơn VN-4-2020-42374 · nộp 14/10/2020 · văn bằng 4-0437180-000
Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC.
BISSIUM TABĐơn VN-4-2020-37278 · nộp 11/09/2020 · văn bằng 4-0436341-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.
KINLENĐơn VN-4-2020-37277 · nộp 11/09/2020 · văn bằng 4-0436342-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.
VIDAMETĐơn VN-4-2020-37276 · nộp 11/09/2020 · văn bằng 4-0436343-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.
BOCISTONĐơn VN-4-2020-37275 · nộp 11/09/2020 · văn bằng 4-0436344-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.
TELMIBOSĐơn VN-4-2020-27760 · nộp 15/07/2020 · văn bằng 4-0427989-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.
SITOMETĐơn VN-4-2020-27759 · nộp 15/07/2020 · văn bằng 4-0427990-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.
TOCOMAXĐơn VN-4-2020-20414 · nộp 04/06/2020 · văn bằng 4-0585570-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.
OTIBONEĐơn VN-4-2020-20413 · nộp 04/06/2020 · văn bằng 4-0420784-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.
EUCATOLĐơn VN-4-2020-20412 · nộp 04/06/2020 · văn bằng 4-0454710-000
Chủ đơn: Boston pharmaceutical, Inc.
B BOSTON PHARMAĐơn VN-4-2020-17301 · nộp 19/05/2020 · văn bằng 4-0479793-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.
FACIMAGĐơn VN-4-2020-17077 · nộp 18/05/2020 · văn bằng 4-0420889-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.
IMVARIXĐơn VN-4-2020-15900 · nộp 11/05/2020 · văn bằng 4-0424365-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.
FUSINBOSTONĐơn VN-4-2020-12299 · nộp 17/04/2020 · văn bằng 4-0417076-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.