TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.684 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
9.401Teva Pharmaceutical Industries Limited 13 10
9.402Công ty TNHH cửa sổ Việt châu Á Aseanwindow 13 10
9.403Nguyễn Thị Diễm Hằng 13 7
9.404Vũ Thị Mai 13 10
9.405Công ty TNHH truyền thông Minh Phương Thịnh 13 5
9.406Công ty TNHH phát triển Hòa Thịnh 13 10
9.407Công ty TNHH sản xuất thương mại Âu Lạc 13 3
9.408WHITEWAVE SERVICES, INC. 13 10
9.409Công ty TNHH Vĩnh Đạt 13 9
9.410Công ty cổ phần dệt may - đầu tư - thương mại Thành Công 13 10
9.411Công ty TNHH sản xuất mỹ phẩm Thiên Nhiên MELY 13 3
9.412MTG Co., Ltd. 13 8
9.413Công ty TNHH thiết bị và vật tư y tế DONGKUK 13 8
9.414TAKEDA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED, TAKEDA CHEMICAL INDUSTRIES, LTD.(JP) 13 13
9.415Phan Tuấn Anh 13 9
9.416Công ty cổ phần tiêu chuẩn Việt 13 5
9.417La Aurora, S.A. 13 10
9.418Nutramax Laboratories, Inc. 13 2
9.419Hoàng Thị Trang 13 8
9.420Bracelet IP Limited 13 13
9.421CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY CÔNG TRÌNH PHÚC ANH 13 10
9.422Công ty cổ phần HAPLAST 13 9
9.423Công ty TNHH một thành viên xuất nhập khẩu - thương mại - dịch vụ Hi Ta 13 11
9.424Nguyễn Thanh Xuân 13 8
9.425CÔNG TY TNHH SỐNG CHÁNH NIỆM THANH LỌC THÂN TÂM 13 8
9.426FIRST ONE AUSTRALIA PTY LTD LIMITED LIABILITY COMPANY 13 12
9.427Noxell Corporation, The Procter & Gamble Company (US) 13 13
9.428Công ty TNHH Cá Sấu Hoa Cà 13 9
9.429DAIICHI KOSHO CO., LTD. 13 12
9.430Công ty TNHH May Hai Kim Phương 13 6
9.431Trương Thị Nguyệt 13 9
9.432BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED 13 13
9.433Phạm Văn Tú 13 9
9.434Công ty cổ phần ASEAN SHOES Việt Nam 13 3
9.435Công ty cổ phần VN TT FOODS 13 11
9.436Đặng Thị Nga 13 4
9.437Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên đầu tư Hồ Huy 13 4
9.438Công ty TNHH thương mại sản xuất Me Non 13 4
9.439Nguyễn Ngọc Trâm 13 3
9.440Công ty cổ phần xi măng Đỉnh Cao 13 10
9.441Công ty cổ phần nông nghiệp HP(VN), Công ty cổ phần nông nghiệp HP, Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Hữu Nghị(VN) 13 13
9.442Doanh nghiệp tư nhân dệt Thiên Ân 13 12
9.443Vũ Thị Hoa 13 4
9.444Công ty TNHH Thanh An 13 8
9.445Dunhill Tobacco of London Limited(GB), DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED 13 13
9.446Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Hàng Hải Việt Nam 13 9
9.447MotoMotion China Corporation 13 11
9.448St Andrews Links Limited 13 11
9.449Panion & BF Biotech Inc. 13 5
9.450Bayer Consumer Care AG, DIHON PHARMACEUTICAL GROUP CO., LTD(CN) 13 13

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).