| 96.101 | Công ty cổ phần đầu tư kinh doanh bất động sản Thanh Yến |
2 |
0 |
| 96.102 | Hộ kinh doanh Hoàng Công Tuệ |
2 |
0 |
| 96.103 | Công ty TNHH Thương mại Đại Huê |
2 |
2 |
| 96.104 | Hộ kinh doanh Hùng |
2 |
0 |
| 96.105 | LIU KUAN |
2 |
0 |
| 96.106 | Mcgill Bros. Enterprise |
2 |
2 |
| 96.107 | Công ty TNHH một thành viên xuất nhập khẩu thực phẩm Phúc An |
2 |
0 |
| 96.108 | Công ty cổ phần dược phẩm Euvipharm, Công ty cổ phần dược phẩm EUVIPHARMA(VN), Xí nghiệp dược phẩm TW 25(VN), Công ty TNHH dược phẩm Đại Việt á(VN) |
2 |
2 |
| 96.109 | Lê Thị Sa |
2 |
2 |
| 96.110 | Công ty TNHH Tầm Nhìn Chiến Lược |
2 |
1 |
| 96.111 | Hộ kinh doanh Moru |
2 |
0 |
| 96.112 | Saputo Dairy Australia Pty Ltd, Murray Goulburn Co-operative Co. Limited(AU), Công ty TNHH Thanh An(VN) |
2 |
2 |
| 96.113 | Công ty TNHH phát triển đô thị SINGAPORE |
2 |
1 |
| 96.114 | Công ty cổ phần công nghệ xanh Freshhome Châu Âu |
2 |
2 |
| 96.115 | Công ty cổ phần Hải Thịnh Ngọc Việt |
2 |
2 |
| 96.116 | Phạm Quốc Thái |
2 |
2 |
| 96.117 | Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng Thành Phát |
2 |
1 |
| 96.118 | Kaane American International Tobacco Company FZE, Kaane American International Tobacco Co. Ltd.(AE) |
2 |
2 |
| 96.119 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ và sản xuất Đức Minh Hoàng |
2 |
1 |
| 96.120 | Doanh nghiệp Tư nhân Hưng Phát(VN), Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Điện cơ Hà Nội |
2 |
2 |
| 96.121 | Công ty TNHH một thành viên lắp ráp điện tử Thanh Quang |
2 |
1 |
| 96.122 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Hiệp Hào |
2 |
2 |
| 96.123 | Ben Sherman IP Holdings LP |
2 |
1 |
| 96.124 | Riemser Arzneimittel AG |
2 |
1 |
| 96.125 | Meizhai (Xiamen) Technology Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 96.126 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG CAO BẰNG |
2 |
0 |
| 96.127 | LG CHEM INVESTMENT LTD.(KR), LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD.(KR), LUCKY, LTD.(KR), LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD. |
2 |
2 |
| 96.128 | Công ty cổ phần xây dựng ánh sáng Việt |
2 |
1 |
| 96.129 | Công ty TNHH nhựa GPS |
2 |
1 |
| 96.130 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Đất Đất Vàng |
2 |
1 |
| 96.131 | LAI WEIBIN |
2 |
1 |
| 96.132 | ISD MEDITECH SDN. BHD. |
2 |
0 |
| 96.133 | Tea mi Tea (HK) Holdings Co., limited |
2 |
2 |
| 96.134 | Công ty cổ phần ứng dụng công nghệ viễn thông Bình Minh |
2 |
2 |
| 96.135 | Công ty TNHH Asama Hoàng Hà |
2 |
2 |
| 96.136 | Công ty TNHH tư vấn thuế Tax Online VN |
2 |
1 |
| 96.137 | Công ty TNHH ESTELLE Việt Nam |
2 |
2 |
| 96.138 | CÔNG TY TNHH SCENTIV BLOSSOM |
2 |
0 |
| 96.139 | Cơ Sở Nguyễn Thị Hoa |
2 |
2 |
| 96.140 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GIẤY QUẾ MỘC - YÊN BÁI |
2 |
0 |
| 96.141 | CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP HTQ. |
2 |
0 |
| 96.142 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu ATLAN |
2 |
1 |
| 96.143 | Bùi Thị Mỹ Thương |
2 |
1 |
| 96.144 | Công ty TAUNG LIANG (VN) TNHH(VN), Công ty TNHH TAUNG LIANG |
2 |
2 |
| 96.145 | Công ty TNHH thương mại trang trại Vĩnh Thành |
2 |
0 |
| 96.146 | Công ty TNHH một thành viên Đầu tư Thương mại Dịch vụ Xuất nhập khẩu Hoàng Phúc Thịnh |
2 |
0 |
| 96.147 | Hong Yuan |
2 |
1 |
| 96.148 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Nguyễn Sơn Bảo |
2 |
0 |
| 96.149 | C.B. Fleet Company, Incorporated |
2 |
2 |
| 96.150 | Công ty Dược phẩm Trung Việt |
2 |
2 |