| 97.151 | Công ty TNHH Nguyên Đô |
2 |
2 |
| 97.152 | Yangfei Ma |
2 |
0 |
| 97.153 | People Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 97.154 | PFIZER INC.(US), PHILIPP BROTHERS CHEMICALS, INC. |
2 |
2 |
| 97.155 | NOMURA Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 97.156 | Công ty cổ phần dịch vụ truyền thông Hà Nội |
2 |
2 |
| 97.157 | Công ty TNHH HUAPING Việt Nam |
2 |
2 |
| 97.158 | MRC Global Inc. |
2 |
2 |
| 97.159 | Công ty cổ phần quản lý và khai thác tài sản miền Nam |
2 |
0 |
| 97.160 | Thái Thị Thành |
2 |
0 |
| 97.161 | Công ty cổ phần Exma |
2 |
2 |
| 97.162 | Công ty cổ phần quốc tế AUCHAN |
2 |
0 |
| 97.163 | Công ty TNHH hãng phim SKYGATE |
2 |
2 |
| 97.164 | Công ty TNHH Quảng Cáo Cộng |
2 |
2 |
| 97.165 | CÔNG TY TNHH SOKA LAB INTERNATIONAL |
2 |
1 |
| 97.166 | Công ty cổ phần dịch vụ công nghiệp Sài Gòn |
2 |
2 |
| 97.167 | SUNJOS FISHING TACKLE CO., LTD |
2 |
2 |
| 97.168 | Công ty cổ phần tập đoàn xây dựng IMPEX Việt Nam |
2 |
0 |
| 97.169 | Catherines, Inc., Catherines of California, Inc.(US) |
2 |
2 |
| 97.170 | Camel Group Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 97.171 | Công ty cổ phần QD liên doanh 368 |
2 |
0 |
| 97.172 | Công ty TNHH SX TM DV Vân Sơn |
2 |
0 |
| 97.173 | Công ty TNHH MTV SX-TM cơ khí Tân Hoa Thịnh Long An |
2 |
0 |
| 97.174 | Công ty TNHH đầu tư thương mại và dịch vụ quốc tế Long Vân |
2 |
0 |
| 97.175 | WEL MAXING International(Shanghai)Co.,Ltd. |
2 |
0 |
| 97.176 | Công ty TNHH thương mại & dịch vụ Bình Minh |
2 |
2 |
| 97.177 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH THẾ VIỆT NAM |
2 |
0 |
| 97.178 | Lê Văn Yên |
2 |
0 |
| 97.179 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KINH DOANH VẬT LIỆU XÂY DỰNG PHƯƠNG HÀ |
2 |
1 |
| 97.180 | Công ty TNHH Nama Sushi Linh Anh |
2 |
1 |
| 97.181 | Công ty TNHH Duy Thịnh (DUY THINH COMPANY LIMITED DCT) |
2 |
2 |
| 97.182 | NPX Co., Ltd |
2 |
0 |
| 97.183 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại và dịch vụ Đại Hồng Phát |
2 |
2 |
| 97.184 | Shiang's International Pte Ltd |
2 |
2 |
| 97.185 | Công ty TNHH thực phẩm Tôm Việt |
2 |
1 |
| 97.186 | Công ty TNHH một thành viên kiến trúc ADP |
2 |
0 |
| 97.187 | Công ty cổ phần giáo dục KDI (KDI EDUCATION JOINT STOCK COMPANY) |
2 |
2 |
| 97.188 | PARKE, DAVIS & COMPANY LLC, PARKE, DAVIS & COMPANY(US) |
2 |
2 |
| 97.189 | Công ty cổ phần đầu tư MIXTECH |
2 |
0 |
| 97.190 | ExoOne Bio Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 97.191 | Công ty cổ phần quản lý khu công nghiệp sáng tạo Việt Nam |
2 |
0 |
| 97.192 | Phạm Thị Mỹ Nương |
2 |
1 |
| 97.193 | Trường mầm non tư thục Ngôi Sao |
2 |
1 |
| 97.194 | MORNING STAR TRAVEL SERVICE LIMITED, MORNING STAR TRAVEL SERVICE LIMITED(HK) |
2 |
2 |
| 97.195 | Công ty TNHH Nam Long Bình Thuận |
2 |
2 |
| 97.196 | Phan Nhật Anh |
2 |
1 |
| 97.197 | Kiều Văn Trọng |
2 |
1 |
| 97.198 | Công ty TNHH Anh Tuk |
2 |
2 |
| 97.199 | Lê Văn Nhàn |
2 |
0 |
| 97.200 | Công ty TNHH viễn thông EPACIFIC |
2 |
2 |