| 97.401 | Phạm Phương Nhi |
2 |
0 |
| 97.402 | SURAPON FOODS PUBLIC COMPANY LIMITED |
2 |
2 |
| 97.403 | Đoàn Quốc Thống |
2 |
1 |
| 97.404 | AMBUSH INC. |
2 |
2 |
| 97.405 | CÔNG TY TNHH SƠN GEMI VIỆT ĐỨC |
2 |
0 |
| 97.406 | Nguyễn Triệu Mỹ Phương |
2 |
2 |
| 97.407 | Đồng Nhật Minh |
2 |
1 |
| 97.408 | Hộ kinh doanh IDW |
2 |
2 |
| 97.409 | Lê Thị Ngọc Nga |
2 |
1 |
| 97.410 | Công ty TNHH Vinhaco |
2 |
0 |
| 97.411 | TRAVEL FOX INTERNATIONAL INCORPORATION |
2 |
1 |
| 97.412 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG THUỶ NGÂN |
2 |
1 |
| 97.413 | Công ty TNHH ITAS |
2 |
1 |
| 97.414 | Komeda Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 97.415 | Công ty Trách nhiệm hữu hạn thương mại Hùng Vương |
2 |
1 |
| 97.416 | TRẦN LÊ VŨ HOÀNG |
2 |
0 |
| 97.417 | Công ty TNHH một thành viên Hoàng Gia Cửa Tùng |
2 |
1 |
| 97.418 | Công ty TNHH thương mại và nhập khẩu BK TECH Quốc Tế |
2 |
1 |
| 97.419 | Ngô Thị Cẩm Nhung |
2 |
1 |
| 97.420 | Công ty TNHH Biển Đức |
2 |
1 |
| 97.421 | Công ty cổ phần thương mại DANTRACO |
2 |
1 |
| 97.422 | Công ty TNHH hóa mỹ phẩm Hữu Nghị Việt Nam |
2 |
1 |
| 97.423 | NHÀ XUẤT BẢN PHỤ NỮ, CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHÀ XUẤT BẢN TRẺ, NHÀ XUẤT BẢN KIM ĐỒNG |
2 |
2 |
| 97.424 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TOMIFOOD |
2 |
0 |
| 97.425 | Công ty TNHH Phú Thịnh Bình Tân |
2 |
0 |
| 97.426 | Chu Hồng Nhung |
2 |
2 |
| 97.427 | FnC Kolon Corporation(KR), KOLON INDUSTRIES, INC., Cong Ty KOLON INTERNATIONAL CORPORATION(KR), KOLON INDUSTRIES, INC.(KR) |
2 |
2 |
| 97.428 | Công ty cổ phần Lúa Vàng, Công ty cổ phần Lúa Vàng(VN) |
2 |
2 |
| 97.429 | I.P. Manufacturing Limited |
2 |
0 |
| 97.430 | Công ty TNHH thực phẩm quốc tế SIGMAS |
2 |
0 |
| 97.431 | Công ty TNHH OCEAN PAINT |
2 |
2 |
| 97.432 | ETHYPHARM, Société par Actions simplifiée, ETHYPHARM, SOCIETE ANONYME(FR) |
2 |
2 |
| 97.433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ RAINBOW |
2 |
0 |
| 97.434 | CHO MIN SANG |
2 |
1 |
| 97.435 | HỢP TÁC XÃ KINH DOANH TỔNG HỢP MƯỜNG KHƯƠNG |
2 |
2 |
| 97.436 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên VTF |
2 |
1 |
| 97.437 | BISSELL Homecare, Inc. (a Michigan corporation) |
2 |
2 |
| 97.438 | Công ty cổ phần dệt sợi DAMSAN |
2 |
1 |
| 97.439 | Green Spot Co.,Ltd |
2 |
2 |
| 97.440 | NTT, Inc. |
2 |
2 |
| 97.441 | NIPPON LIGHT METAL COMPANY, LTD., NIKKEI PANEL SYSTEM CO., LTD., NIKKEI PANEL SYSTEM CO., LTD.(JP) |
2 |
2 |
| 97.442 | Guangzhou Guolulu E-Commerce Co.,Ltd. |
2 |
2 |
| 97.443 | Công ty TNHH Thế Giới Giấy Việt Nam |
2 |
2 |
| 97.444 | Shenzhen Kaadas Intelligent Technology Co., Ltd |
2 |
0 |
| 97.445 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Mushroll |
2 |
0 |
| 97.446 | Hoàng Ngọc Phước |
2 |
0 |
| 97.447 | Hộ kinh doanh Lê Quốc Thắng |
2 |
0 |
| 97.448 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ FOLK BE |
2 |
0 |
| 97.449 | Công ty TNHH OKUSA Việt Nam |
2 |
2 |
| 97.450 | Công ty TNHH sơn ALASKA |
2 |
0 |