TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.813 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
97.401Phạm Phương Nhi 2 0
97.402SURAPON FOODS PUBLIC COMPANY LIMITED 2 2
97.403Đoàn Quốc Thống 2 1
97.404AMBUSH INC. 2 2
97.405CÔNG TY TNHH SƠN GEMI VIỆT ĐỨC 2 0
97.406Nguyễn Triệu Mỹ Phương 2 2
97.407Đồng Nhật Minh 2 1
97.408Hộ kinh doanh IDW 2 2
97.409Lê Thị Ngọc Nga 2 1
97.410Công ty TNHH Vinhaco 2 0
97.411TRAVEL FOX INTERNATIONAL INCORPORATION 2 1
97.412CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG THUỶ NGÂN 2 1
97.413Công ty TNHH ITAS 2 1
97.414Komeda Co., Ltd. 2 2
97.415Công ty Trách nhiệm hữu hạn thương mại Hùng Vương 2 1
97.416TRẦN LÊ VŨ HOÀNG 2 0
97.417Công ty TNHH một thành viên Hoàng Gia Cửa Tùng 2 1
97.418Công ty TNHH thương mại và nhập khẩu BK TECH Quốc Tế 2 1
97.419Ngô Thị Cẩm Nhung 2 1
97.420Công ty TNHH Biển Đức 2 1
97.421Công ty cổ phần thương mại DANTRACO 2 1
97.422Công ty TNHH hóa mỹ phẩm Hữu Nghị Việt Nam 2 1
97.423NHÀ XUẤT BẢN PHỤ NỮ, CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHÀ XUẤT BẢN TRẺ, NHÀ XUẤT BẢN KIM ĐỒNG 2 2
97.424CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TOMIFOOD 2 0
97.425Công ty TNHH Phú Thịnh Bình Tân 2 0
97.426Chu Hồng Nhung 2 2
97.427FnC Kolon Corporation(KR), KOLON INDUSTRIES, INC., Cong Ty KOLON INTERNATIONAL CORPORATION(KR), KOLON INDUSTRIES, INC.(KR) 2 2
97.428Công ty cổ phần Lúa Vàng, Công ty cổ phần Lúa Vàng(VN) 2 2
97.429I.P. Manufacturing Limited 2 0
97.430Công ty TNHH thực phẩm quốc tế SIGMAS 2 0
97.431Công ty TNHH OCEAN PAINT 2 2
97.432ETHYPHARM, Société par Actions simplifiée, ETHYPHARM, SOCIETE ANONYME(FR) 2 2
97.433CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ RAINBOW 2 0
97.434CHO MIN SANG 2 1
97.435HỢP TÁC XÃ KINH DOANH TỔNG HỢP MƯỜNG KHƯƠNG 2 2
97.436Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên VTF 2 1
97.437BISSELL Homecare, Inc. (a Michigan corporation) 2 2
97.438Công ty cổ phần dệt sợi DAMSAN 2 1
97.439Green Spot Co.,Ltd 2 2
97.440NTT, Inc. 2 2
97.441NIPPON LIGHT METAL COMPANY, LTD., NIKKEI PANEL SYSTEM CO., LTD., NIKKEI PANEL SYSTEM CO., LTD.(JP) 2 2
97.442Guangzhou Guolulu E-Commerce Co.,Ltd. 2 2
97.443Công ty TNHH Thế Giới Giấy Việt Nam 2 2
97.444Shenzhen Kaadas Intelligent Technology Co., Ltd 2 0
97.445Công ty TNHH sản xuất và thương mại Mushroll 2 0
97.446Hoàng Ngọc Phước 2 0
97.447Hộ kinh doanh Lê Quốc Thắng 2 0
97.448CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ FOLK BE 2 0
97.449Công ty TNHH OKUSA Việt Nam 2 2
97.450Công ty TNHH sơn ALASKA 2 0

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).