Trang chủ
›
Thống kê nhãn hiệu
›
Chủ đơn
Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn
390.813 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.
# Chủ đơn Đơn Có văn bằng
98.101 Nguyễn Hữu Ất
2
0
98.102 Lê Như Thụ
2
1
98.103 Công ty TNHH mỹ thuật Nam Phương
2
0
98.104 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT MAY MẶC NGÂN HÀ
2
1
98.105 TĂNG DUY PHƯƠNG
2
0
98.106 Ngô Ngọc Toàn
2
1
98.107 CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SOTEK
2
2
98.108 Công ty TNHH sản xuất - thương mại Nhật Tiến(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Nhật Tiến
2
2
98.109 Công ty TNHH K - Phoenix
2
0
98.110 Võ Tăng Phương Vy
2
2
98.111 Tổng công ty thép Việt Nam - CTCP, Tổng công ty thép Việt Nam(VN), Công ty Thép Miền Nam.(VN)
2
2
98.112 Newterra Corporation, Inc.
2
2
98.113 Công ty TNHH An Phước Khánh
2
1
98.114 JEAHO CHOI
2
2
98.115 Hộ kinh doanh Cloud The Shoes
2
1
98.116 Dawei Li
2
2
98.117 Nguyễn Lương Dũng
2
0
98.118 Công ty nông sản thực phẩm xuất khẩu thành phố Hồ Chí Minh (AGREX SAI GON)
2
2
98.119 CÔNG TY CỔ PHẦN VECTC
2
2
98.120 Công ty TNHH thương mại Vân Nam(VN), Công ty TNHH thương mại Vạn Nam(VN), Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu Vạn Nam
2
2
98.121 Lexicon Pharmaceuticals, Inc.
2
2
98.122 BUGATTI ASIA PACIFIC LIMITED
2
0
98.123 Công ty trách nhiệm hữu hạn Hải Sơn
2
2
98.124 HONG KONG BERRYVITA LIMITED
2
2
98.125 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quý An
2
2
98.126 Sham Oay Leng (Phạm ái Linh)
2
0
98.127 Doanh nghiệp tư nhân Hoàn Ngọc 7 Nga Tây Ninh
2
2
98.128 Trần Xuân Vượng
2
2
98.129 Công ty TNHH MTV khoa học nông nghiệp Việt - MEKONG
2
0
98.130 CJ CHEILJEDANG CORPORATION (KR), CJ CHEILJEDANG CORPORATION
2
2
98.131 TRICAM INDUSTRIES, INC.
2
2
98.132 HARDY HARDY INTERNATIONAL CORPORATION
2
2
98.133 Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Nhật Lệ
2
0
98.134 Công ty cổ phần ứng dụng và phát triển công nghệ thông tin
2
1
98.135 Công ty TNHH Khang Minh
2
0
98.136 Công ty TNHH XNK Bảo Hưng
2
1
98.137 Doanh nghiệp tư nhân sản xuất và thương mại Việt Thái
2
1
98.138 Võ Duy khánh
2
0
98.139 Công ty TNHH thương mại và sản xuất Happy Fruit
2
2
98.140 Guo Bingzi
2
2
98.141 Hộ kinh doanh Tuyết Nhung CHIPAS
2
0
98.142 Công ty TNHH 8A EDUCATION
2
0
98.143 HUMANMOTION CORPORATION LIMITED
2
2
98.144 Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Mely Home
2
1
98.145 Công ty TNHH sản xuất và thương mại Kim Trâm
2
2
98.146 CÔNG TY TNHH ECOCHIC VN
2
0
98.147 Công ty TNHH thiết bị kỹ thuật BDN
2
2
98.148 Công ty TNHH Phan Điệp Vĩnh Phúc
2
0
98.149 Nguyễn Thị Ánh Viên, Nguyễn Việt Đức
2
1
98.150 Aquarius Rags, LLC
2
0
← Trước 1 … 1.961 1.962 1.963 1.964 1.965 … 7.817 Sau → Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).