| 100.701 | Công ty cổ phần tập đoàn thiết bị y tế BQP |
2 |
2 |
| 100.702 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI SỨ THƯƠNG HIỆU VIỆT NAM |
2 |
0 |
| 100.703 | Công ty TNHH Đèn Trang Trí 108 |
2 |
1 |
| 100.704 | Cáp Hữu Tiến |
2 |
0 |
| 100.705 | CÔNG TY TNHH VENAGREEN |
2 |
2 |
| 100.706 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÚ CHÍN VIỆT NAM |
2 |
2 |
| 100.707 | Công ty TNHH kỹ thuật cơ khí Thắng Lợi |
2 |
2 |
| 100.708 | Mã Văn Sáu |
2 |
0 |
| 100.709 | JOVINA TAN AI GEK |
2 |
1 |
| 100.710 | Công ty cổ phần Phát triển Công nghệ Hợp Nhất |
2 |
0 |
| 100.711 | Công ty TNHH Đông Nhân |
2 |
2 |
| 100.712 | HYOSUNG T & C CO., LTD.(KR), HYOSUNG CORPORATION |
2 |
2 |
| 100.713 | Mai Đăng Thành |
2 |
2 |
| 100.714 | CÔNG TY TNHH LONG THIỆN AN VIỆT NAM |
2 |
0 |
| 100.715 | Công ty cổ phần Technoflex |
2 |
1 |
| 100.716 | Công ty TNHH TM - DV Sản xuất mỹ phẩm Hiếu An Phát |
2 |
0 |
| 100.717 | BROADFAR (SHANGHAI) MANAGEMENT CONSULTING CO., LTD. |
2 |
2 |
| 100.718 | Công ty cổ phần trầm hương Xuân Sơn |
2 |
1 |
| 100.719 | Phan Văn Tiến, Trần Văn Nguyên |
2 |
2 |
| 100.720 | JFC LLC, JFC, Inc. (US) |
2 |
2 |
| 100.721 | Global Hotels & Resorts IP B.V. |
2 |
2 |
| 100.722 | AHN KWANG WOO |
2 |
2 |
| 100.723 | Công ty cổ phần GMO RUNSYSTEM |
2 |
1 |
| 100.724 | Tập đoàn Vingroup - Công ty cổ phần |
2 |
0 |
| 100.725 | Goodmaid Chemicals Corporation Sdn. Bhd. |
2 |
1 |
| 100.726 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và kinh doanh dược phẩm Đam San (DASACO) |
2 |
1 |
| 100.727 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Beauty Daily Spa Việt Nam |
2 |
1 |
| 100.728 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Lộc Lê Hải |
2 |
2 |
| 100.729 | Phạm Thái Việt |
2 |
0 |
| 100.730 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Sơn Hà (SOHACO.,LTD) |
2 |
2 |
| 100.731 | Tôn Đức Công |
2 |
1 |
| 100.732 | POWERREX GLOBAL CO., LTD |
2 |
2 |
| 100.733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & THƯƠNG MẠI DOPTI |
2 |
0 |
| 100.734 | Công ty cổ phần Bình Minh Việt Plastic |
2 |
0 |
| 100.735 | Công ty cổ phần công nghệ thông tin Duy Nguyên |
2 |
2 |
| 100.736 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Thuận Thảo |
2 |
0 |
| 100.737 | Hộ kinh doanh cân điện tử Thành Đạt |
2 |
1 |
| 100.738 | Công ty TNHH TAIMA |
2 |
0 |
| 100.739 | Công ty cổ phần dược Phú Tiến |
2 |
1 |
| 100.740 | Hợp tác xã Bưởi Thành Công |
2 |
1 |
| 100.741 | CÔNG TY TNHH CHIMART |
2 |
1 |
| 100.742 | Hợp tác xã vải trứng Hưng Yên |
2 |
1 |
| 100.743 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại Dương Thành(VN), Cơ sở Dương Thành(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Dương Thành |
2 |
2 |
| 100.744 | Chia-Hong Huang |
2 |
2 |
| 100.745 | Công ty TNHH sản xuất và đầu tư thương mại Tân Thành |
2 |
1 |
| 100.746 | Công ty cổ phần dịch vụ quản lý tài sản và đầu tư Asahi Japan |
2 |
1 |
| 100.747 | Công ty cổ phần nhựa Tiến Đức |
2 |
1 |
| 100.748 | XIE, ZONGWEN |
2 |
0 |
| 100.749 | Công ty TNHH thương mại sản xuất Phú Gia Mỹ |
2 |
2 |
| 100.750 | Công ty cổ phần thương mại và xây dựng DECO Nam Việt |
2 |
1 |