| 101.051 | Anji Maoyuan Bamboo and Wood Products Co., Ltd |
2 |
1 |
| 101.052 | Công ty cổ phần Menhub Retail |
2 |
0 |
| 101.053 | Công ty cổ phần công nghệ sinh học Kim Hoà Phát(VN), Công ty cổ phần công nghệ sinh học Kim Hoà Phát |
2 |
2 |
| 101.054 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM THIÊN VƯƠNG |
2 |
0 |
| 101.055 | Cơ Sở Tân Huê |
2 |
2 |
| 101.056 | Công ty TNHH thương mại VNPROPERTY |
2 |
2 |
| 101.057 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Ong Vàng |
2 |
2 |
| 101.058 | Công ty TNHH Sinh Đôi Pharma |
2 |
2 |
| 101.059 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Việt Hoa Mỹ |
2 |
1 |
| 101.060 | AD Tabacs International SA |
2 |
2 |
| 101.061 | Đỗ Duy Hải |
2 |
0 |
| 101.062 | Công ty TNHH Lá Mộc Cosmetic |
2 |
0 |
| 101.063 | Hộ kinh doanh cá thể Lê Thị Kim Hương |
2 |
0 |
| 101.064 | Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Kim Quang |
2 |
2 |
| 101.065 | Công ty TNHH tự động hoá giải trí Hải Đăng |
2 |
1 |
| 101.066 | Guangdong Mcdodo Industrial Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 101.067 | Nguyễn Thị Bích Thuyền |
2 |
2 |
| 101.068 | A.T.P. AVANZATE TECNOLOGIE PLASTICHE S.R.L |
2 |
2 |
| 101.069 | Lã Xuân Hùng |
2 |
1 |
| 101.070 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên tiệm vàng Văn Anh |
2 |
2 |
| 101.071 | Công ty TNHH C&F |
2 |
1 |
| 101.072 | Công ty cổ phần Eurowindow, Công ty cổ phần cửa sổ nhựa Châu Âu (Eurowindow)(VN) |
2 |
2 |
| 101.073 | Phạm Ngọc Tuyên |
2 |
1 |
| 101.074 | Công ty TNHH dược phẩm thiết bị y tế KI TA PI DA |
2 |
2 |
| 101.075 | Công ty cổ phần đầu tư công nghệ Ngôi Sao Châu á |
2 |
1 |
| 101.076 | CÔNG TY TNHH SR LAB |
2 |
0 |
| 101.077 | Công ty cổ phần bê tông khí chưng áp Việt Nam |
2 |
2 |
| 101.078 | Công ty TNHH Vin Optic(VN), Công ty TNHH Lo Pat |
2 |
2 |
| 101.079 | Kiều Như Tiến |
2 |
1 |
| 101.080 | Công ty TNHH thương mại Đại Hưng Vượng |
2 |
2 |
| 101.081 | Công ty TNHH HR ESSENCE |
2 |
0 |
| 101.082 | Vũ Thị Mỹ |
2 |
0 |
| 101.083 | Công ty cổ phần năng lượng Tân Hưng(VN), Công ty cổ phần năng lượng Tân Hưng |
2 |
2 |
| 101.084 | Viện Công nghệ Thông tin và An ninh mạng |
2 |
1 |
| 101.085 | DTZ Europe Limited, UGL EUROPE LIMITED(GB), DTZ Holdings Plc(GB) |
2 |
2 |
| 101.086 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Dịch Vụ Du Lịch Kim Hồng(VN), Công ty TNHH thương mại - xuất nhập khẩu - dịch vụ du lịch xe đạp Sài Gòn |
2 |
2 |
| 101.087 | BEN-HUR Products Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 101.088 | Saleem M.S. Hammad |
2 |
1 |
| 101.089 | Công ty cổ phần dịch vụ kiến trúc xây dựng AMORE |
2 |
2 |
| 101.090 | Thornton Tomasetti, Inc |
2 |
2 |
| 101.091 | Công ty cổ phần kinh doanh nông sản hữu cơ và dịch vụ Đồng Đồng |
2 |
2 |
| 101.092 | PRUANGVIRIYA PROPERTY LTD., |
2 |
2 |
| 101.093 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu SUNSEE |
2 |
1 |
| 101.094 | HUAFON GROUP CO., LTD. |
2 |
2 |
| 101.095 | metromedia company |
2 |
2 |
| 101.096 | Công ty cổ phần tập đoàn Thịnh Phát |
2 |
0 |
| 101.097 | Công ty TNHH Phúc Thành Gia |
2 |
1 |
| 101.098 | Lê Cường |
2 |
2 |
| 101.099 | Công ty TNHH đầu tư KDB Group |
2 |
2 |
| 101.100 | Đinh Văn Nhâm |
2 |
2 |