| 103.001 | Dongguan Cloupor Atomization Technology Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 103.002 | Hộ kinh doanh Lưu Văn Phương |
2 |
2 |
| 103.003 | Công ty TNHH quảng cáo & in ấn Gia Khánh Bình |
2 |
2 |
| 103.004 | Nguyễn Tâm Băng |
2 |
2 |
| 103.005 | Công ty TNHH Parget Industrial (Việt Nam), Công ty trách nhiệm hữu hạn Parget Industrial (việt nam)(VN) |
2 |
2 |
| 103.006 | Telic International, LLC |
2 |
1 |
| 103.007 | BOMBARDIER RECREATIONAL PRODUCTS INC, OUTBOARD MARINE CORPORATION(US), BOMBARDIER MOTOR CORPORATION OF AMERICA(US) |
2 |
2 |
| 103.008 | Hộ kinh doanh Thiên Hưng |
2 |
1 |
| 103.009 | Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Đông Minh |
2 |
1 |
| 103.010 | Công ty TNHH Công nghệ Dịch vụ Ngọc Diệp |
2 |
1 |
| 103.011 | Công ty TNHH MTV sản xuất - phát triển - thương mại Thiên Nga |
2 |
0 |
| 103.012 | Đặng Công Tính |
2 |
2 |
| 103.013 | Công ty cổ phần đầu tư xuất nhập khẩu quốc tế EVERA |
2 |
1 |
| 103.014 | Công ty trách nhiệm hữu hạn R.P |
2 |
1 |
| 103.015 | Trần Nhữ Hòa |
2 |
0 |
| 103.016 | AMF VIETNAM INVESTMENT LIMITED |
2 |
2 |
| 103.017 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại Minh Việt Dũng |
2 |
1 |
| 103.018 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Tâm Thành |
2 |
1 |
| 103.019 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG HƯNG |
2 |
0 |
| 103.020 | Đoàn Văn Thức |
2 |
1 |
| 103.021 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG XANH SÀI GÒN |
2 |
0 |
| 103.022 | Huang Dongrong |
2 |
1 |
| 103.023 | Công ty cổ phần thực phẩm Hoàng Gia Phát |
2 |
1 |
| 103.024 | Fuzhou Jingshui Marketing Planning Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 103.025 | Công ty TNHH VITA VINA |
2 |
2 |
| 103.026 | ALDI GmbH & Co.KG |
2 |
2 |
| 103.027 | CÔNG TY TNHH ZANET |
2 |
0 |
| 103.028 | Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu mỹ phẩm Alpha Việt Nam |
2 |
1 |
| 103.029 | RV HEALTHCARE PTE. LTD., APC Pharmaceuticals and Chemical Limited (HK) |
2 |
2 |
| 103.030 | Công ty TNHH Vinaepoxy Việt Nam |
2 |
1 |
| 103.031 | Phạm Mai Hoa |
2 |
1 |
| 103.032 | Lin Nanman |
2 |
2 |
| 103.033 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ và đào tạo ANA BEAUTY |
2 |
0 |
| 103.034 | Đoàn Khắc ánh |
2 |
0 |
| 103.035 | Công ty TNHH một thành viên thiết kế xây dựng thương mại và dịch vụ Rồng Xanh |
2 |
0 |
| 103.036 | Công ty cổ phần nội thất Việt Moon |
2 |
1 |
| 103.037 | Công ty cổ phần gốm Hiên Vân |
2 |
2 |
| 103.038 | Trung tâm Internet Việt Nam (VNNIC) |
2 |
2 |
| 103.039 | Viện nghiên cứu phát triển dược và mỹ phẩm |
2 |
1 |
| 103.040 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Hưng Gia Phát |
2 |
1 |
| 103.041 | Fujian Daocheng Electronic Commerce Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 103.042 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ GIÁO DỤC WISE |
2 |
0 |
| 103.043 | Zeigler Bros., Inc. (a Pennsylvania Corporation) |
2 |
1 |
| 103.044 | ỦY BAN NHÂN DÂN HUYỆN KRÔNG NĂNG |
2 |
1 |
| 103.045 | Công ty TNHH Sơn Vân Cẩm Thạch |
2 |
1 |
| 103.046 | Công ty TNHH xây lắp và dịch vụ thương mại NGHI SƠN STAR |
2 |
1 |
| 103.047 | NEXON KOREA CORPORATION, NEXON Korea Corporation (KR) |
2 |
2 |
| 103.048 | Ngô Thị Thanh Tâm |
2 |
1 |
| 103.049 | Lư Vĩnh Thịnh, Hộ kinh doanh cá thể Đông Dương(VN) |
2 |
2 |
| 103.050 | Hộ kinh doanh Lại Nguyên Tiến |
2 |
1 |