| 104.251 | SHINDENGEN ELECTRIC MANUFACTURING CO., LTD. |
2 |
2 |
| 104.252 | PALSGAARD A/S |
2 |
2 |
| 104.253 | cơ sở kỳ lân |
2 |
2 |
| 104.254 | Công ty cổ phần đầu tư phát triển giáo dục Bắc Mỹ |
2 |
0 |
| 104.255 | Hộ kinh doanh cá thể Nguyễn Thị Kim Ngọc |
2 |
2 |
| 104.256 | GE Healthcare Medical Technology LLC |
2 |
2 |
| 104.257 | Công ty cổ phần công nghiệp Deco Vina |
2 |
1 |
| 104.258 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP AZK |
2 |
0 |
| 104.259 | Hostess Brands, LLC |
2 |
2 |
| 104.260 | Công ty TNHH Phước Dũ Long, Công ty TNHH Phước Dũ Long(VN) |
2 |
2 |
| 104.261 | CÔNG TY TNHH CÔNG NÔNG LÂM TÂN THỊNH |
2 |
0 |
| 104.262 | Công ty TNHH 1CAROPHI Việt Nam |
2 |
0 |
| 104.263 | CÔNG TY TNHH MAKIEKY VIỆT NAM |
2 |
0 |
| 104.264 | Công ty TNHH SENSORS Việt Nam |
2 |
2 |
| 104.265 | ĐÀM THỊ TUYẾT NHUNG |
2 |
0 |
| 104.266 | Lương Thị Quỳnh |
2 |
1 |
| 104.267 | Công ty cổ phần phát triển cơ điện lạnh Hoàng Đạt |
2 |
2 |
| 104.268 | Công ty cổ phần Tuấn Hà Lan |
2 |
0 |
| 104.269 | Công ty TNHH Như Nguyệt, Công ty TNHH Như Nguyệt(VN) |
2 |
2 |
| 104.270 | Công ty TNHH Cơ khí Xây dựng Vạn Phú Thành |
2 |
0 |
| 104.271 | Công ty TNHH bất động sản Trần Thái |
2 |
2 |
| 104.272 | Trần Trung Thủy |
2 |
0 |
| 104.273 | FEDERAL ELEKTRIK YATIRIM VE TICARET A.S. |
2 |
2 |
| 104.274 | WEI SHIZHAO |
2 |
0 |
| 104.275 | cơ sở phù dung (yi lei fu) |
2 |
2 |
| 104.276 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Hoàng Sơn Lâm |
2 |
0 |
| 104.277 | DƯƠNG THỊ THẮM |
2 |
0 |
| 104.278 | Hộ kinh doanh Thiên Nhiên |
2 |
0 |
| 104.279 | Công ty TNHH Lá Xanh Phan Thiết |
2 |
2 |
| 104.280 | Đỗ Huy Long |
2 |
2 |
| 104.281 | Beijing Qian Dai Fu Information & Technology Company |
2 |
2 |
| 104.282 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu và dịch vụ Minh Đức |
2 |
1 |
| 104.283 | Doanh nghiệp tư nhân Minh Ngọc |
2 |
1 |
| 104.284 | Công ty cổ phần công nghệ vệ tinh Quốc Gia |
2 |
2 |
| 104.285 | Công ty TNHH tư vấn và dịch thuật A2Z |
2 |
2 |
| 104.286 | Doanh nghiệp tư nhân Toàn Khánh |
2 |
0 |
| 104.287 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Minh Hoàng, Công ty trách nhiệm hữu hạn Minh Hoàng (VN) |
2 |
2 |
| 104.288 | RXILIENT MEDICAL PTE. LTD |
2 |
2 |
| 104.289 | Cơ sở Hoàng Ký(VN), Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Tài Tài |
2 |
2 |
| 104.290 | Brokersview Ltd |
2 |
2 |
| 104.291 | Công ty cổ phần trò chơi VEGA |
2 |
2 |
| 104.292 | Hộ kinh doanh Bùi Thị Lan |
2 |
0 |
| 104.293 | Công ty TNHH nước chấm Thanh Nhã |
2 |
2 |
| 104.294 | CÔNG TY TNHH LEAF ARC |
2 |
1 |
| 104.295 | Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ |
2 |
2 |
| 104.296 | SEJONGMALL CO., LTD |
2 |
1 |
| 104.297 | Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Đạt |
2 |
1 |
| 104.298 | CÔNG TY TNHH NYKRON |
2 |
0 |
| 104.299 | Đỗ Trọng Tuấn |
2 |
1 |
| 104.300 | Courtaulds textiles (Holdings) Limited. |
2 |
2 |