| 105.201 | Mercer Vale Corporation |
2 |
2 |
| 105.202 | Mai Thành Trung |
2 |
1 |
| 105.203 | Công ty TNHH CLORIS GROUP |
2 |
0 |
| 105.204 | Jiangsu Lehao Optical Glasses Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 105.205 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ, XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TIẾN ĐẠT |
2 |
0 |
| 105.206 | Hộ kinh doanh XUANBAC |
2 |
2 |
| 105.207 | Công ty TNHH trà cà phê Đông Sơn, Công Ty TNHH Một Thành Viên Mỹ Thuật Vàng Đen(VN) |
2 |
2 |
| 105.208 | HỒNG NGỌC KIM NGÂN |
2 |
0 |
| 105.209 | Phan Thị Cẩm Loan |
2 |
0 |
| 105.210 | Công ty TNHH BUBBLECHIC PINK COSMETICS |
2 |
1 |
| 105.211 | Lighthouse Asset Management Pty Ltd as trustee of the Lighthouse Trust |
2 |
2 |
| 105.212 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ tư vấn Đại Dương Đỏ |
2 |
0 |
| 105.213 | Công ty liên doanh dược phẩm SANOFI Việt Nam(VN), Công ty liên doanh dược phẩm SANOFI-SYNTHELABO Việt Nam (SANOFI - SYNTHELABO Việt Nam)(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam |
2 |
2 |
| 105.214 | Coca Holding International Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 105.215 | Công ty TNHH Viva Unity |
2 |
0 |
| 105.216 | Công ty TNHH mỹ phẩm Maxim |
2 |
1 |
| 105.217 | Hộ kinh doanh Nguyễn Tiến Mạnh |
2 |
0 |
| 105.218 | Công ty TNHH một thành viên giao nhận vận tải và thương mại Châu Âu Vàng |
2 |
1 |
| 105.219 | Công ty TNHH công nghệ Toàn Cầu TBB |
2 |
2 |
| 105.220 | Công ty TNHH công nghệ sinh học Minano |
2 |
2 |
| 105.221 | Hộ kinh doanh Lý Thị Thu Thủy |
2 |
1 |
| 105.222 | Queisser Pharma GmbH & Co.KG |
2 |
2 |
| 105.223 | Nguyễn Khắc Phương |
2 |
0 |
| 105.224 | VŨ VĂN BIỂN |
2 |
1 |
| 105.225 | Công ty TNHH Cường Thịnh Fuhesa Food |
2 |
1 |
| 105.226 | Công ty TNHH nước giải khát ION |
2 |
1 |
| 105.227 | Hộ kinh doanh Trần Thị Hoài Thanh |
2 |
2 |
| 105.228 | Công ty cổ phần đầu tư phát triển Vạn Chài |
2 |
2 |
| 105.229 | Hộ kinh doanh Phạm Đức Ơn |
2 |
2 |
| 105.230 | Công ty TNHH VINNATURE |
2 |
2 |
| 105.231 | Công ty cổ phần Tập đoàn Tiền Hải |
2 |
0 |
| 105.232 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất và thương mại mỹ phẩm Nhật Việt(VN), Công ty TNHH một thành viên sản xuất và thương mại mỹ phẩm Nhật Việt |
2 |
2 |
| 105.233 | Công ty TNHH Đức Thuận Phát |
2 |
1 |
| 105.234 | Công ty TNHH Thuý An |
2 |
2 |
| 105.235 | Cơ sở Nguyễn Thị Thai |
2 |
1 |
| 105.236 | Công ty cổ phần Hoàng Long Bắc Kạn |
2 |
0 |
| 105.237 | Phạm Tiến Dũng, Công ty TNHH NAM LINH(VN), Công ty TNHH dịch vụ thương mại Quang Minh GLUCK(VN) |
2 |
2 |
| 105.238 | Công ty cổ phần Tadunoda |
2 |
0 |
| 105.239 | Công ty TNHH Ecopath Việt Nam |
2 |
2 |
| 105.240 | Guangzhou Guokang Catering Management Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 105.241 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển công nghệ TMT |
2 |
0 |
| 105.242 | Công ty TNHH xây dựng - thương mại - du lịch Công Lý |
2 |
2 |
| 105.243 | Công ty cổ phần công nghệ ONELOG Việt Nam |
2 |
1 |
| 105.244 | Công ty TNHH Long Vân |
2 |
2 |
| 105.245 | Trịnh Thùy Hương Thủy |
2 |
2 |
| 105.246 | MOON, Yoon-ho |
2 |
1 |
| 105.247 | Công ty cổ phần Japana Việt Nam |
2 |
1 |
| 105.248 | Công ty TNHH giải phẩu thẩm mỹ ánh mai |
2 |
1 |
| 105.249 | Công ty TNHH Đá Việt Hồng Quang |
2 |
1 |
| 105.250 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại - dịch vụ Quốc Huy |
2 |
2 |