| 105.601 | CÔNG TY CP NPG HƯNG YÊN |
2 |
0 |
| 105.602 | JK FILES & ENGINEERING LIMITED |
2 |
2 |
| 105.603 | Hoàng Trọng Hiệp |
2 |
0 |
| 105.604 | WENZHOU AIHAO PEN TRADE CO., LTD. |
2 |
1 |
| 105.605 | ONDA MFG. CO., LTD. |
2 |
2 |
| 105.606 | Công ty TNHH một thành viên Phước Long HD |
2 |
1 |
| 105.607 | Trần Lê Vinh |
2 |
2 |
| 105.608 | Hộ kinh doanh cá thể Hồng Hạnh |
2 |
2 |
| 105.609 | Công ty TNHH tư vấn đầu tư phát triển bất động sản Phương Nam |
2 |
0 |
| 105.610 | Công ty TNHH thương mại Thái Bình |
2 |
1 |
| 105.611 | Nguyễn Hải Tứ |
2 |
0 |
| 105.612 | Công ty TNHH Xanh Sạch Ngon |
2 |
0 |
| 105.613 | Công ty cổ phần Toàn Cầu Mặt Trời Hồng |
2 |
0 |
| 105.614 | Huỳnh Quốc Thái |
2 |
2 |
| 105.615 | Công ty cổ phần điện tử và tin học Đà Nẵng |
2 |
1 |
| 105.616 | Foshan Lingjie Audio Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 105.617 | Công ty cổ phần Spin Việt Nam |
2 |
2 |
| 105.618 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại Hù Kiệt |
2 |
1 |
| 105.619 | Công ty cổ phần điện công nghiệp SESS |
2 |
1 |
| 105.620 | Công ty liên doanh trung tâm thương mại Quốc tế |
2 |
2 |
| 105.621 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Tân Phước Thiên |
2 |
0 |
| 105.622 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ An Sương |
2 |
1 |
| 105.623 | Công ty TNHH quảng cáo Tầm Nhìn Việt |
2 |
1 |
| 105.624 | Lưu Thị Vượng |
2 |
0 |
| 105.625 | JOHN PLAYER & SONS LIMITED(IE), JOHN PLAYER & SONS LIMITED |
2 |
2 |
| 105.626 | Romet Limited |
2 |
2 |
| 105.627 | Công ty TNHH Mihimex Bạc Liêu |
2 |
2 |
| 105.628 | Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Global Shopping |
2 |
1 |
| 105.629 | Trương Thanh Phong |
2 |
0 |
| 105.630 | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu Tuấn Nam TNT |
2 |
2 |
| 105.631 | The Smoothie Factory, Inc. |
2 |
0 |
| 105.632 | Đỗ Thị Thanh Bình |
2 |
2 |
| 105.633 | Công ty TNHH dịch vụ lắp ráp Minh Đạt, Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ Mài Việt(VN) |
2 |
2 |
| 105.634 | COGNOSPHERE PTE. LTD. |
2 |
2 |
| 105.635 | Công ty TNHH thương mại sản xuất hoá nông An Giang(VN), Công ty cổ phần Hoá nông An Giang |
2 |
2 |
| 105.636 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Đỗ Gia Phú |
2 |
1 |
| 105.637 | MORDE FOODS PRIVATE LIMITED |
2 |
2 |
| 105.638 | Công ty cổ phần huấn luyện và truyền thông Toàn Cầu |
2 |
1 |
| 105.639 | Hộ kinh doanh kỹ nghệ tổng hợp COHAFOOD |
2 |
2 |
| 105.640 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Đông Hải |
2 |
2 |
| 105.641 | Hợp tác xã thương mại dịch vụ nông nghiệp Bảo Ngọc |
2 |
1 |
| 105.642 | Công ty cổ phần quốc tế Hoà Lợi |
2 |
0 |
| 105.643 | Công ty TNHH xây dựng Đại Cát |
2 |
2 |
| 105.644 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG QUANG HB |
2 |
0 |
| 105.645 | Công ty TNHH nhà hàng và khách sạn Thạnh Phú |
2 |
0 |
| 105.646 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại Tâm Đắc |
2 |
1 |
| 105.647 | Đào Thị Kim Mẫn |
2 |
2 |
| 105.648 | Yiwu Rongge Cosmetics Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 105.649 | UpToDate, Inc. |
2 |
2 |
| 105.650 | Bùi Tất Trung |
2 |
0 |