| 106.801 | Công ty cổ phần NPCORE Việt Nam |
2 |
2 |
| 106.802 | Công ty TNHH một thành viên thương mại Việt Quốc |
2 |
0 |
| 106.803 | Công ty TNHH sản xuất và XNK Nam Việt |
2 |
2 |
| 106.804 | Công ty chế biến nông - lâm sản xuất khẩu Thanh Hà (TNHH) |
2 |
2 |
| 106.805 | Lê Thế Giáp |
2 |
0 |
| 106.806 | Công ty cổ phần Sài Gòn Sân Bay, Công ty cổ phần sài gòn Sân Bay (VN) |
2 |
2 |
| 106.807 | Công ty cổ phần NISO, Công ty TNHH Ru Nam(VN) |
2 |
2 |
| 106.808 | Đinh Quốc Văn |
2 |
2 |
| 106.809 | Công ty cổ phần kỹ thuật công nghệ Nhất Tín |
2 |
1 |
| 106.810 | Công ty cổ phần WINVEST |
2 |
0 |
| 106.811 | Zhejiang Uniquality Nursing Products Technology Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 106.812 | Công ty cổ phần thép DANA-ý, Công ty Cổ phần Thép Đà Nẵng - ý (VN) |
2 |
2 |
| 106.813 | Công ty cổ phần nhựa Đông Phương |
2 |
2 |
| 106.814 | Công ty TNHH Cuốn NRoll Việt Nam |
2 |
1 |
| 106.815 | Công ty cổ phần quốc tế HIMA |
2 |
0 |
| 106.816 | Công ty TNHH du lịch Việt Vui |
2 |
2 |
| 106.817 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Ngôi Nhà Ngoại Ngữ |
2 |
2 |
| 106.818 | Công ty TNHH hóa phẩm UDC VINA |
2 |
0 |
| 106.819 | SWI TONG CORPORATION, SWI TONG CORPORATION(TW) |
2 |
2 |
| 106.820 | Công ty TNHH đào tạo và thực nghiệm VMC |
2 |
0 |
| 106.821 | Công ty TNHH Bạch Đằng |
2 |
2 |
| 106.822 | Hộ kinh doanh cá thể Nam Việt |
2 |
0 |
| 106.823 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ - xuất nhập khẩu Con Ngựa Vằn |
2 |
2 |
| 106.824 | Nguyễn Thị Kim Hằng |
2 |
1 |
| 106.825 | ủy ban nhân dân quận 5 |
2 |
2 |
| 106.826 | CÔNG TY CỔ PHẦN ELEVATE PERFORMANCE |
2 |
2 |
| 106.827 | Công ty cổ phần công nghệ quốc tế Sâm Tiến Vua |
2 |
0 |
| 106.828 | Jiangmen Shongli Rearview Mirror Industrial Co., Ltd |
2 |
2 |
| 106.829 | Trần Thành Trung |
2 |
2 |
| 106.830 | Mạc Đình Điểm |
2 |
1 |
| 106.831 | Công ty TNHH Ngân Gia, Công ty TNHH Ngân Gia(VN) |
2 |
2 |
| 106.832 | Công ty TNHH sơn MYPEX |
2 |
1 |
| 106.833 | UNIQUE SHIELD SDN BHD, UNIQUE SHIELD SDN BHD (MY) |
2 |
2 |
| 106.834 | INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL DISTRIBUTION CO.,LTD (DBA AMPHARCO USA) |
2 |
1 |
| 106.835 | Công ty TNHH Tập đoàn BTY Việt Nam |
2 |
2 |
| 106.836 | Yu-Hwa Autolamp Co., Ltd |
2 |
0 |
| 106.837 | Công ty TNHH thương mại thực phẩm dịch vụ và xuất nhập khẩu Quỳnh Anh |
2 |
1 |
| 106.838 | Fine & Shine Cosmetics Pvt Ltd |
2 |
0 |
| 106.839 | Trần Lương Huỳnh |
2 |
0 |
| 106.840 | ITOCHU CORPORATION, ITOCHU CORPORATION(JP), HUNTING WORLD LLC(US) |
2 |
2 |
| 106.841 | Công ty cổ phần đầu tư Tường Vũ |
2 |
1 |
| 106.842 | Nhà máy Xi măng Lưu Xá - Chi nhánh Công ty cổ phần Đầu tư và Sản xuất Công nghiệp |
2 |
1 |
| 106.843 | Nguyễn Hồ Đăng Minh |
2 |
2 |
| 106.844 | Công ty TNHH dây và cáp điện Hà Việt |
2 |
1 |
| 106.845 | Công ty TNHH thực phẩm COKIDO |
2 |
0 |
| 106.846 | Công ty TNHH công nghệ và thương mại Ngọc Thắng |
2 |
1 |
| 106.847 | Viện Nghiên cứu quản trị công ty VNIDA |
2 |
0 |
| 106.848 | Tôn Nữ Phương Thảo |
2 |
0 |
| 106.849 | Nguyễn Hưng Diệp |
2 |
1 |
| 106.850 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hoá chất á Đông (VN), Công ty TNHH á Đông JAPAN |
2 |
2 |