| 107.551 | Hoàng Minh Chung, Công ty TNHH một thành viên VIMEDIMEX Tây Ninh(VN), Lưu Thị Phiến |
2 |
2 |
| 107.552 | Times Ceramica Sdn. Bhd. |
2 |
1 |
| 107.553 | Công ty cổ phần dịch vụ thương mại đầu tư Trang Đạt |
2 |
1 |
| 107.554 | Lê Thị Ngọc Phượng |
2 |
1 |
| 107.555 | Công ty TNHH an toàn công nghiệp Gia Bảo Minh |
2 |
1 |
| 107.556 | Quan Bội Nghi |
2 |
0 |
| 107.557 | Công ty TNHH tư vấn giám sát xây dựng STARHOUSE |
2 |
0 |
| 107.558 | DAEHOGA. Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 107.559 | Công ty TNHH Easy Việt Nam |
2 |
0 |
| 107.560 | Công ty cổ phần ứng dụng công nghệ xanh(VN), Công ty cổ phần tư vấn xây dựng công trình vật liệu xây dựng |
2 |
2 |
| 107.561 | Canada Goose International AG |
2 |
2 |
| 107.562 | Australian International Schools Limited |
2 |
2 |
| 107.563 | Công ty TNHH đầu tư và thương mại Quang Trung |
2 |
2 |
| 107.564 | Công ty TNHH Le Bánh Mì |
2 |
1 |
| 107.565 | Shenzhen JinJiaCheng Photography Equipment Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 107.566 | Lý Anh Tuấn |
2 |
2 |
| 107.567 | Cao Thúy An |
2 |
1 |
| 107.568 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG AU COUTURE |
2 |
1 |
| 107.569 | Công ty trách nhiệm hữu hạn SAPPORO Việt Nam |
2 |
2 |
| 107.570 | Công ty TNHH thương mại Rosemary |
2 |
0 |
| 107.571 | CHINA BESTAR LABORATORIES LTD. |
2 |
2 |
| 107.572 | ARACER SPEEDTEK INC |
2 |
2 |
| 107.573 | UnitedHealth Group, Incorporated |
2 |
1 |
| 107.574 | Doanh nghiệp tư nhân TECE |
2 |
0 |
| 107.575 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Thành Đạt CT |
2 |
2 |
| 107.576 | Vũ Nhất Sinh |
2 |
0 |
| 107.577 | Công ty TNHH điện tử viễn thông Tân Việt |
2 |
0 |
| 107.578 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM MEISHANG VIỆT NAM |
2 |
0 |
| 107.579 | Lê Đức Phúc |
2 |
0 |
| 107.580 | ADVANCE COSMETICS CO., LTD., ADVANCE COSMETICS CO., LTD(TH) |
2 |
2 |
| 107.581 | Hộ kinh doanh Phạm Thị Tình |
2 |
0 |
| 107.582 | FIRST INTERNATIONAL COMPUTER, INC. |
2 |
2 |
| 107.583 | Công ty TNHH Sài Gòn LOGISTICS |
2 |
1 |
| 107.584 | GUILIN PHARMACEUTICAL CO., LTD. |
2 |
1 |
| 107.585 | Công ty TNHH Enco Việt Nam |
2 |
0 |
| 107.586 | Trường đại học Quản lý và Công nghệ thành phố Hồ Chí Minh |
2 |
2 |
| 107.587 | EN EUN GYEONG |
2 |
2 |
| 107.588 | Hoàng Thị Thu Lý |
2 |
0 |
| 107.589 | Trường mầm non Thăng Long Kidsmart, Trường tiểu học Thăng Long Kidsmart |
2 |
0 |
| 107.590 | FOSECO INTERNATIONAL LTD |
2 |
2 |
| 107.591 | Đặng Huy Bính |
2 |
0 |
| 107.592 | Công ty TNHH Asel Vietnam |
2 |
0 |
| 107.593 | Hộ kinh doanh Thiên Ký |
2 |
2 |
| 107.594 | TAN WEI FANG |
2 |
2 |
| 107.595 | Kiều Anh Tuân |
2 |
1 |
| 107.596 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Ngọc Trai Hoàng Gia |
2 |
1 |
| 107.597 | Công ty TNHH đầu tư và thương mại Thuận Phúc |
2 |
0 |
| 107.598 | Baxter International Inc.(US), BAXALTA INCORPORATED |
2 |
2 |
| 107.599 | Công ty TNHH GIFTBRAND |
2 |
1 |
| 107.600 | Công ty TNHH XNK Hùng Phát |
2 |
2 |