| 108.101 | Clarion Brands, LLC |
2 |
2 |
| 108.102 | JinWen Weng |
2 |
2 |
| 108.103 | Sadara Chemical Company |
2 |
2 |
| 108.104 | Công ty cổ phần NIKKO Việt Nam(VN), Công ty cổ phần Nikko Việt Nam |
2 |
2 |
| 108.105 | Lưu Thị Thanh Huyền |
2 |
1 |
| 108.106 | Công ty cổ phần trang sức quốc tế ELLEN |
2 |
0 |
| 108.107 | Goodwill Industries International Inc. |
2 |
2 |
| 108.108 | Siu Guan Chemical Industrial Co., Ltd.(TW), Siu Guan Chemical Industrial Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 108.109 | KABUSHIKI KAISHA MITSUKAN GROUP HONSHA |
2 |
2 |
| 108.110 | Công ty TNHH một thành viên TP Seafood |
2 |
1 |
| 108.111 | Tổng công ty bưu chính viễn thông Việt Nam(VN), Tập đoàn bưu chính viễn thông Việt Nam |
2 |
2 |
| 108.112 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại xuất nhập khẩu KYH |
2 |
0 |
| 108.113 | Công ty TNHH Vương Bách |
2 |
1 |
| 108.114 | KROLK Holding AG |
2 |
2 |
| 108.115 | Công ty TNHH dầu nhờn Vĩnh Tinh |
2 |
2 |
| 108.116 | Triple J Food Works Pte Ltd |
2 |
2 |
| 108.117 | Công ty cổ phần liên doanh Việt Nhật(VN), Công ty cổ phần liên doanh Việt - Nhật |
2 |
2 |
| 108.118 | Công ty TNHH chế biến thực phẩm Nam Việt(VN), Công ty TNHH chế biến thực phẩm Nam Việt |
2 |
2 |
| 108.119 | Công ty TNHH Sơn Vân Cẩm Thạch, Doanh nghiệp tư nhân Thành Tín(VN) |
2 |
2 |
| 108.120 | Công ty Hoá Sinh và Phát Triển Công Nghệ Mới(VN), Công ty Hoá Sinh và Phát Triển Công Nghệ Mới |
2 |
2 |
| 108.121 | Công ty Cổ phần YLAN |
2 |
1 |
| 108.122 | Công ty TNHH MEBI AQUA |
2 |
1 |
| 108.123 | KIM HYUN JU |
2 |
0 |
| 108.124 | GAYA STRATEGIC ENTERPRISE CORPORATION PTE. LTD. |
2 |
0 |
| 108.125 | Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Nguyễn Triều |
2 |
1 |
| 108.126 | Nguyễn Tiến Lực |
2 |
1 |
| 108.127 | Công ty cổ phần ứng dụng và dịch vụ công nghệ cao ASTEC |
2 |
2 |
| 108.128 | Công ty phát triển kinh tế Duyên Hải (COFIDEC)(VN), Tổng công ty thương mại Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
2 |
2 |
| 108.129 | Phạm Vũ Hùng |
2 |
1 |
| 108.130 | Prosurge Electronics Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 108.131 | Công ty trách nhiệm hữu hạn VNT |
2 |
1 |
| 108.132 | RIYAZ DAMJI |
2 |
1 |
| 108.133 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hóa dược quốc tế Phương Đông |
2 |
1 |
| 108.134 | Bin Liang |
2 |
0 |
| 108.135 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ SHIMEX Sài Gòn |
2 |
1 |
| 108.136 | Nguyễn Vương Ngọc Bích |
2 |
1 |
| 108.137 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Kiến Con |
2 |
2 |
| 108.138 | Công ty cổ phần đầu tư BAVINA An Phát |
2 |
0 |
| 108.139 | Công Ty Cổ Phần Hoá Chất Sơn Hoàng Kiều |
2 |
0 |
| 108.140 | MR. GAULT GERARD |
2 |
2 |
| 108.141 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Lê Đăng Phong |
2 |
0 |
| 108.142 | Công ty cổ phần đầu tư khu công nghiệp PLT |
2 |
1 |
| 108.143 | Vũ Thị Hoa, Công ty cổ phần hệ thống phân phối thuốc lá Hà Nội(VN), Công ty cổ phần hệ thống phân phối thuốc lá Hà Nội, Công ty TNHH Sơn Sơn(VN) |
2 |
2 |
| 108.144 | Công ty TNHH TM & DV Hưng Tấn Phước |
2 |
2 |
| 108.145 | Đoàn Thị Thủy |
2 |
1 |
| 108.146 | Công ty TNHH nhà hàng và dịch vụ giải trí Kingdom |
2 |
0 |
| 108.147 | Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí Phước Lụa |
2 |
2 |
| 108.148 | Công ty TNHH thép An Hưng Tường |
2 |
0 |
| 108.149 | Lê Thị Phương Chi |
2 |
1 |
| 108.150 | Blackmores Limited, BLACKMORES LIMITED(AU) |
2 |
2 |