| 108.401 | Công ty cổ phần đầu tư kinh doanh cà phê RePhin |
2 |
0 |
| 108.402 | Công ty cổ phần STAR FASHION GLOBAL |
2 |
0 |
| 108.403 | Hộ kinh doanh Liên Hưng |
2 |
1 |
| 108.404 | Nguyễn Văn Mùi |
2 |
0 |
| 108.405 | Công ty TNHH Thiên Tâm Thảo |
2 |
0 |
| 108.406 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ và vật tư nông nghiệp Tiến Nông, Doanh nghiệp tư nhân thương mại - dịch vụ và vật tư nông nghiệp Tiến Nông (VN) |
2 |
2 |
| 108.407 | Công ty cổ phần Giải pháp Thị trường mới(VN), Công ty cổ phần TWO KINGS Invest |
2 |
2 |
| 108.408 | Công ty TNHH dịch vụ quảng cáo Hoa Cát Tường |
2 |
0 |
| 108.409 | Hộ kinh doanh Ngô Thanh Sơn |
2 |
1 |
| 108.410 | Vòng Cấm Cú |
2 |
0 |
| 108.411 | Trần Minh Thái |
2 |
0 |
| 108.412 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRÚC LINH |
2 |
0 |
| 108.413 | Hứa Thị Ngọc Thúy |
2 |
2 |
| 108.414 | Công ty TNHH Mãn Trường |
2 |
1 |
| 108.415 | HITACHI APPLIANCE KABUSHIKI KAISHA (d/b/a HITACHI APPLIANCES, Inc.)(JP), Hitachi Global Life Solutions, Inc., HITACHI HOME AND LIFE SOLUTION KABUSHIKI KAISHA (d/b/a Hitachi Home & life Solutions, Inc.) (JP) |
2 |
2 |
| 108.416 | Công ty cổ phần đầu tư Mihaco |
2 |
1 |
| 108.417 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HWIN |
2 |
0 |
| 108.418 | Công ty cổ phần Khang Minh |
2 |
2 |
| 108.419 | DONGGUAN PRINSETON CLEANROOM SUPPLIES CO., LTD |
2 |
1 |
| 108.420 | Nguyễn Minh Huệ |
2 |
0 |
| 108.421 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ ATHUS AESTHETIC |
2 |
1 |
| 108.422 | Shim Chen Machinery Co., Ltd |
2 |
1 |
| 108.423 | North China Pharmaceutical Group Corporation Import and Export Company Ltd. |
2 |
0 |
| 108.424 | Công ty TNHH Hương Gia |
2 |
0 |
| 108.425 | Trần Ngọc ẩn |
2 |
2 |
| 108.426 | Hợp tác xã mây tre đan Thủy Tuyết |
2 |
1 |
| 108.427 | Công ty cổ phần SF HOME |
2 |
2 |
| 108.428 | Hộ Kinh doanh cá thể Hưng Phát |
2 |
1 |
| 108.429 | Đinh Xuân Quang |
2 |
1 |
| 108.430 | Công ty TNHH gỗ Lam Sơn |
2 |
2 |
| 108.431 | Tạ Việt Dũng |
2 |
2 |
| 108.432 | Công ty luật TNHH Vina Biz |
2 |
0 |
| 108.433 | Công ty TNHH mì cay Naga |
2 |
0 |
| 108.434 | Hộ kinh doanh Bùi Đức Anh |
2 |
0 |
| 108.435 | Neumus Inc. |
2 |
0 |
| 108.436 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất và thương mại Nghĩa Thịnh |
2 |
2 |
| 108.437 | Survivair Respirators, Inc.(US), Sperian Respiratory Protection USA, LLC |
2 |
2 |
| 108.438 | Nhà Máy Chè Xuất Khẩu Kim Anh |
2 |
2 |
| 108.439 | Công ty TNHH DGC Việt Nam |
2 |
2 |
| 108.440 | Công ty cổ phần nội thất ARTHOME |
2 |
0 |
| 108.441 | Srethapan Industry Co., Ltd |
2 |
2 |
| 108.442 | Công ty TNHH công nghệ Mo Bi (Mo Bi Technology Company Limited) |
2 |
1 |
| 108.443 | Hợp tác xã Hồng Phước |
2 |
1 |
| 108.444 | ORGANON TEKNIKA B.V. |
2 |
2 |
| 108.445 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Minh Thu |
2 |
2 |
| 108.446 | Vũ Đức Trường |
2 |
1 |
| 108.447 | D'NEWAGE BIO-TECH. PTE. LTD |
2 |
1 |
| 108.448 | Nguyễn Tài Đạt |
2 |
2 |
| 108.449 | Công ty cổ phần thương mại Việt Hồng |
2 |
2 |
| 108.450 | Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Đông A |
2 |
0 |