| 108.651 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển điện Tây Bắc |
2 |
2 |
| 108.652 | CÔNG TY CỔ PHẦN DIMEC |
2 |
2 |
| 108.653 | Công ty cổ phần sản xuất & thương mại HT |
2 |
1 |
| 108.654 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Liên Hiệp, Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Liên Hiệp(VN) |
2 |
2 |
| 108.655 | Công ty TNHH phòng khám đa khoa Nhật Anh |
2 |
1 |
| 108.656 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Phú Hiền |
2 |
2 |
| 108.657 | Công ty cổ phần dịch vụ Truyền thanh - Truyền hình Hà Nội |
2 |
2 |
| 108.658 | NUTREX RESEARCH, INC. |
2 |
1 |
| 108.659 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Nam Hoa |
2 |
2 |
| 108.660 | Công ty cổ phần SUZU GROUP |
2 |
0 |
| 108.661 | DEVON INTERNATIONAL PTE LTD. |
2 |
2 |
| 108.662 | Công ty cổ phần học viện Yoga Việt Nam |
2 |
0 |
| 108.663 | CÔNG TY TNHH RELIFE ENVIRONMENT |
2 |
0 |
| 108.664 | Công ty bột mỳ Bình Đông (BiFLOMiCO) |
2 |
2 |
| 108.665 | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Du Lịch Thể Thao |
2 |
2 |
| 108.666 | Smith & Nephew Orthopaedics AG(CH), Smith & Nephew Orthopaedics AG |
2 |
2 |
| 108.667 | Pest Control Partnership Group Limited |
2 |
1 |
| 108.668 | ANDELI GROUP CO., LTD. |
2 |
1 |
| 108.669 | Công ty TNHH nông nghiệp Lâm Xanh |
2 |
0 |
| 108.670 | Hộ kinh doanh REN |
2 |
1 |
| 108.671 | Hợp tác xã thương mại dịch vụ & sản xuất nông lâm thủy sản Tuấn Hùng |
2 |
2 |
| 108.672 | Hộ kinh doanh Nguyễn Đức Huy |
2 |
1 |
| 108.673 | Strider Sports International, Inc. |
2 |
2 |
| 108.674 | Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam(VN), Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam(VN), Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam |
2 |
2 |
| 108.675 | Công ty TNHH Hạt Giống Số Một |
2 |
1 |
| 108.676 | Công ty TNHH THE JUST GROUP Việt Nam |
2 |
2 |
| 108.677 | Công ty TNHH một thành viên kinh doanh dịch vụ thương mại Anh Sơn |
2 |
0 |
| 108.678 | Yiwu Yidiqi Clothing Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 108.679 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN BCD BLOCKCHAIN |
2 |
0 |
| 108.680 | Công ty TNHH Thương Mại Huanxing |
2 |
0 |
| 108.681 | Công ty cổ phần Kim Long Motor Huế |
2 |
0 |
| 108.682 | Công ty TNHH Thương mại Kỹ thuật TKV |
2 |
2 |
| 108.683 | Tạ Minh Phước, Vưu Trí Tuấn, Phạm Vũ Thành |
2 |
2 |
| 108.684 | Tianjin Furui Xingcheng Technology Co., Ltd, WANG, SHEN |
2 |
0 |
| 108.685 | Công ty TNHH thương mại Bình Anh |
2 |
1 |
| 108.686 | OU, JUNYAN |
2 |
1 |
| 108.687 | Hộ kinh doanh men rượu Hoàng Sơn, Cơ sở Hoàng Sơn(VN) |
2 |
2 |
| 108.688 | DAEWOONG PHARMACEUTICAL CO., LTD(KR), Daewoong Bio Inc. |
2 |
2 |
| 108.689 | Công ty cổ phần BILCO |
2 |
2 |
| 108.690 | Công ty cổ phần Ca Ti Na |
2 |
2 |
| 108.691 | GENUINE INTERNATIONAL. CO. |
2 |
2 |
| 108.692 | Công ty TNHH An Phú Trường Thịnh |
2 |
1 |
| 108.693 | Freewill Solutions Company Limited, Freewill Solutions Company Limited (TH) |
2 |
2 |
| 108.694 | HEBER BIOTEC S.A, CUBAN COMMERCIAL COMPANY(CU), HEBER BIOTEC S.A, CUBAN COMMERCIAL COMPANY |
2 |
2 |
| 108.695 | Microworks Co., ltd. |
2 |
2 |
| 108.696 | Công ty cổ phần chứng nhận chất lượng VINAQUALITY |
2 |
2 |
| 108.697 | CÔNG TY TNHH FOODTA VIỆT NAM |
2 |
0 |
| 108.698 | Công ty cổ phần phân bón GREEN LIFE |
2 |
0 |
| 108.699 | Công ty cổ phần Van Toa Việt Nam |
2 |
2 |
| 108.700 | Công ty trách hiệm hữu hạn sản xuất thương mại Doanh Doanh |
2 |
2 |