| 109.301 | Công ty TNHH Tân Phương Bắc |
2 |
0 |
| 109.302 | Hộ kinh doanh Hòa Phát |
2 |
2 |
| 109.303 | Công ty TNHH INOAC LIVING Việt Nam |
2 |
1 |
| 109.304 | Hộ kinh doanh Trần Thị Hồng Loan |
2 |
1 |
| 109.305 | Công ty TNHH DAIHAN INK Việt Nam |
2 |
0 |
| 109.306 | Hộ kinh doanh Trương Kim Phước |
2 |
1 |
| 109.307 | Công ty TNHH Đại Việt GMD |
2 |
2 |
| 109.308 | Công ty cổ phần thương mại Thiên Môn |
2 |
0 |
| 109.309 | Công ty TNHH một thành viên VĐL |
2 |
2 |
| 109.310 | Công ty cổ phần phát triển dược FANMEC |
2 |
2 |
| 109.311 | Hợp tác xã kinh doanh dịch vụ chế biến xuất nhập khẩu hải sản Hùng Mạnh |
2 |
2 |
| 109.312 | Nguyễn Hoài Khánh |
2 |
1 |
| 109.313 | Phan Trường Sơn |
2 |
1 |
| 109.314 | Hộ kinh doanh Trương Hiền Hưng |
2 |
2 |
| 109.315 | Công ty lương thực tỉnh Tiền Giang(VN), Công ty lương thực Tiền Giang |
2 |
2 |
| 109.316 | Nguyễn Chí Thiện |
2 |
1 |
| 109.317 | Jiangsu Hefu Restaurant Management Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 109.318 | LIONE LABORATORIES SDN. BHD. |
2 |
0 |
| 109.319 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Mỹ Hương |
2 |
1 |
| 109.320 | Đặng Anh Dũng |
2 |
0 |
| 109.321 | Công ty TNHH Nông Nghiệp Vina |
2 |
0 |
| 109.322 | Công ty cổ phần GV Asia |
2 |
2 |
| 109.323 | Công ty TNHH công nghệ và thương mại VSLAS |
2 |
2 |
| 109.324 | Thái Tức Hiền |
2 |
1 |
| 109.325 | NOVOTECH NUTRACEUTICALS INC |
2 |
0 |
| 109.326 | Công ty TNHH thương mại Huỳnh Thành |
2 |
2 |
| 109.327 | FUJIAN MENGJIAOLAN DAILY CHEMICALS CO., LTD. |
2 |
0 |
| 109.328 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Huỳnh Thành Phát |
2 |
2 |
| 109.329 | Công ty TNHH Hoá Nông HAGROCHEM |
2 |
0 |
| 109.330 | Hộ kinh doanh Cường Dung |
2 |
2 |
| 109.331 | Công ty TNHH sản xuất, dịch vụ và thương mại Hữu Nghị |
2 |
1 |
| 109.332 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI THIÊN SƠN |
2 |
0 |
| 109.333 | Công ty TNHH cây xanh Công Minh |
2 |
1 |
| 109.334 | TRẦN MINH CHÂU |
2 |
0 |
| 109.335 | Hộ kinh doanh May Hoàng Yến |
2 |
0 |
| 109.336 | Công ty TNHH dịch vụ và sản xuất Hợp Phát |
2 |
1 |
| 109.337 | Sangdo International Corporation |
2 |
2 |
| 109.338 | KEUM KANG B&F |
2 |
1 |
| 109.339 | Công ty cổ phần truyền thông xúc tiến thương mại Việt Nam |
2 |
0 |
| 109.340 | Công ty TNHH MIHN |
2 |
0 |
| 109.341 | Yiwu Fujie Enterprise Management Consulting Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 109.342 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM SINH HỌC THIÊN HÀ |
2 |
0 |
| 109.343 | Công ty TNHH thương mại Kim Thuỷ Nguyên |
2 |
2 |
| 109.344 | Công ty TNHH nghiên cứu và giáo dục Việt Nam |
2 |
2 |
| 109.345 | Tengfei Liu |
2 |
0 |
| 109.346 | CIMAB S.A, Công ty cổ phần y tế Đức Minh(VN) |
2 |
2 |
| 109.347 | Công ty cổ phần tập đoàn Phúc Yên Prosper |
2 |
1 |
| 109.348 | Phí Bá Kiên |
2 |
1 |
| 109.349 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thương mại dịch vụ in bao bì Cuộc Sống Mới |
2 |
0 |
| 109.350 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Purple Ink Technologies Việt Nam |
2 |
0 |