| 10.901 | COMPAGNIE GENERALE DES ETABLISSEMENTS MICHELIN |
12 |
9 |
| 10.902 | CÔNG TY TNHH HEAVY |
12 |
0 |
| 10.903 | Trần Văn Thăng |
12 |
5 |
| 10.904 | Công ty TNHH mỹ phẩm Việt Cát Tường |
12 |
1 |
| 10.905 | Nguyễn Anh Toàn |
12 |
8 |
| 10.906 | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm WECAN |
12 |
6 |
| 10.907 | Nguyễn Minh Thắng |
12 |
8 |
| 10.908 | Nguyễn Đình Diệp |
12 |
2 |
| 10.909 | Hộ kinh doanh Hùng Cường |
12 |
9 |
| 10.910 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn MO SAN (VN), Công ty cổ phần MO SAN |
12 |
12 |
| 10.911 | Công ty TNHH dược phẩm C.A.T(VN), Actavis Group PTC EHF |
12 |
12 |
| 10.912 | Honeywell International Inc. |
12 |
10 |
| 10.913 | SmithKline Beecham Limited(GB), Glaxo Group Limited(GB), SMITHKLINE BEECHAM P.L.C.(GB), GLAXOSMITHKLINE DUNGARVAN LIMITED(IE), GLAXOSMITHKLINE CONSUMER HEALTHCARE (UK) IP LIMITED |
12 |
12 |
| 10.914 | Nguyễn Trường An |
12 |
9 |
| 10.915 | Công ty cổ phần đầu tư thương mại dịch vụ Tin Cậy |
12 |
2 |
| 10.916 | Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Bến Tre |
12 |
7 |
| 10.917 | Honda Giken Kogyo Kabushiki Kaisha (also trading as Honda Motor Co.,Ltd.) |
12 |
12 |
| 10.918 | Sankyo Rikagaku Kabushiki-Kaisha |
12 |
8 |
| 10.919 | Marie Stopes International |
12 |
7 |
| 10.920 | KOHNAN SHOJI CO., LTD. |
12 |
9 |
| 10.921 | CÔNG TY TNHH BILLION VIETNAM HOLDING |
12 |
3 |
| 10.922 | Xí nghiệp Liên hợp Dược Hậu Giang(VN), Công ty cổ phần dược Hậu Giang |
12 |
12 |
| 10.923 | Coreana Cosmetics Co., Ltd. |
12 |
11 |
| 10.924 | Công ty cổ phần Sông Đà Cao Cường |
12 |
6 |
| 10.925 | Công ty trách nhiệm hữu hạn may mặc Thăng long |
12 |
12 |
| 10.926 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FPT LONG CHÂU |
12 |
5 |
| 10.927 | Nguyễn Quỳnh Trang |
12 |
8 |
| 10.928 | Công ty cổ phần thương mại và sản xuất Redsun |
12 |
9 |
| 10.929 | Grupo Bimbo, S.A.B de C.V. |
12 |
10 |
| 10.930 | Công ty trách nhiệm hữu hạn chế biến - thực phẩm Mai Tú |
12 |
10 |
| 10.931 | MOTUL |
12 |
10 |
| 10.932 | Trần Phước Hậu |
12 |
10 |
| 10.933 | Công ty cổ phần sơn và chất phủ Hòa Bình |
12 |
8 |
| 10.934 | Hongta Tobacco (Group) Co., Ltd. |
12 |
2 |
| 10.935 | GLAXO GROUP LIMITED, THE WELLCOME FOUNDATION LIMITED(GB) |
12 |
12 |
| 10.936 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược Đức, Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược Đức(VN) |
12 |
12 |
| 10.937 | Đỗ Thị Phương Thảo |
12 |
10 |
| 10.938 | THE BRITISH DISPENSARY (L.P.) COMPANY LIMITED |
12 |
12 |
| 10.939 | Công ty Nông sản Thực phẩm Tiền Giang |
12 |
8 |
| 10.940 | Vương Thuỳ Hương |
12 |
11 |
| 10.941 | Công ty TNHH QUEEN MILK |
12 |
5 |
| 10.942 | Công ty cổ phần ROSA |
12 |
9 |
| 10.943 | Công ty cổ phần Fujisan Nhật Bản |
12 |
6 |
| 10.944 | SANYANG INDUSTRY COMPANY LIMITED(TW), SANYANG MOTOR COMPANY LIMITED |
12 |
12 |
| 10.945 | Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Thành Đạt(VN), Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Thành Đạt |
12 |
12 |
| 10.946 | Công ty TNHH Việt Uy Tín |
12 |
11 |
| 10.947 | CENTRAL US TRADING LTD |
12 |
2 |
| 10.948 | MIAO RENLAI |
12 |
12 |
| 10.949 | CÔNG TY TNHH RABILOO |
12 |
6 |
| 10.950 | Công ty TNHH dược phẩm GLOMED, Công ty cổ phần dược phẩm Glomed(VN), Công ty TNHH dược phẩm GLOMED(VN) |
12 |
12 |