| 110.201 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ quốc tế THMART, Công ty trách nhiệm hữu hạn Tâm Hiếu(VN) |
2 |
2 |
| 110.202 | Shandong Freda Biotech Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 110.203 | Công ty TNHH mắt kính Nam Cường |
2 |
1 |
| 110.204 | Công ty TNHH thực phẩm và nước chấm Việt Nam |
2 |
2 |
| 110.205 | SOU LE ENTERPRISE COMPANY LIMITED |
2 |
1 |
| 110.206 | Công ty TNHH GREEN INSPIRATION |
2 |
1 |
| 110.207 | Plaza IP Holdings LLC (USA) |
2 |
1 |
| 110.208 | ARMALY SPONGE COMPANY |
2 |
2 |
| 110.209 | Công ty cổ phần công nghệ Checkee |
2 |
0 |
| 110.210 | Standard Chartered Bank |
2 |
2 |
| 110.211 | Công ty TNHH I.S VINA |
2 |
0 |
| 110.212 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Phương |
2 |
2 |
| 110.213 | Asahi Chemical Mfg. Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 110.214 | Hồ Thị Thiên Lý |
2 |
1 |
| 110.215 | Lime Crime, Inc. |
2 |
0 |
| 110.216 | Công ty cổ phần đầu tư và công nghệ AVTEK Việt Nam |
2 |
1 |
| 110.217 | Cơ sở sản xuất bánh Như Hương |
2 |
1 |
| 110.218 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm VIFACO |
2 |
1 |
| 110.219 | Công ty cổ phần TAJA VN |
2 |
1 |
| 110.220 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ du lịch Đất Võ |
2 |
1 |
| 110.221 | Công ty Xuất nhập khẩu và Dịch vụ quận 1 |
2 |
2 |
| 110.222 | SHENZHEN AIDEHE WATCH CO.LTD. |
2 |
1 |
| 110.223 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG VTECH |
2 |
0 |
| 110.224 | Hộ kinh doanh cơ sở sản xuất chế biến sứa Bang Thủy |
2 |
0 |
| 110.225 | Công ty cổ phần Phát triển Gôn Việt Nam |
2 |
2 |
| 110.226 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ TRUYỀN THÔNG VIỆT NAM |
2 |
2 |
| 110.227 | JADENS (HK) COMPANY LIMITED |
2 |
2 |
| 110.228 | Công ty TNHH Hatachi Foods |
2 |
1 |
| 110.229 | HỘ KINH DOANH VẬT PHẨM PHONG THỦY - NGUYỄN VĂN ĐOÀN |
2 |
0 |
| 110.230 | Nghiêm Xuân Nghị |
2 |
1 |
| 110.231 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Tiến Vĩnh Hưng |
2 |
2 |
| 110.232 | Công ty cổ phần đào tạo và tư vấn BAC |
2 |
2 |
| 110.233 | Hoàng Thị Ánh Nguyệt |
2 |
2 |
| 110.234 | Công ty TNHH thương mại và xây dựng Hoàng Lâm Phát |
2 |
1 |
| 110.235 | Công ty cổ phần Hải Đăng |
2 |
2 |
| 110.236 | PT. Purinusa Ekapersada, PT. Pindo Deli Pulp And Paper Mills |
2 |
2 |
| 110.237 | Zhejiang Feijian Industry & Trade Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 110.238 | Hợp tác xã VietGap Đồng Tiến |
2 |
1 |
| 110.239 | Công ty CP LASTING CAPITAL |
2 |
0 |
| 110.240 | Công ty TNHH quốc tế Bluer |
2 |
0 |
| 110.241 | Công ty TNHH gỗ Mỹ Đức |
2 |
1 |
| 110.242 | Công ty cổ phần Nhật Việt |
2 |
2 |
| 110.243 | Martha Stewart Living Omnimedia, LP |
2 |
1 |
| 110.244 | MIH PayU B.V. |
2 |
2 |
| 110.245 | Shenzhen Mason Electronics Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 110.246 | Công ty cổ phần đầu tư và thương mại Thái Bình Dương |
2 |
0 |
| 110.247 | Bùi Ngọc Đức |
2 |
1 |
| 110.248 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoà Hảo Long An |
2 |
1 |
| 110.249 | NETTENTION Inc. |
2 |
2 |
| 110.250 | Công Ty TNHH dược phẩm Vĩnh Tường Phát |
2 |
2 |