| 111.001 | Công ty TNHH công nghệ tiên tiến GTS Quốc Tế |
2 |
0 |
| 111.002 | VÒNG MỸ DINH |
2 |
0 |
| 111.003 | TAKAGI SAKE BREWERY CO., LTD. |
2 |
1 |
| 111.004 | Las Vegas Sands Corp, Las Vegas Sands Corp. (US) |
2 |
2 |
| 111.005 | Hộ kinh doanh Vinh Quang(VN), Hộ kinh doanh Vinh Quang |
2 |
2 |
| 111.006 | Moonmoonfood Tian Xingjian Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 111.007 | Hộ kinh doanh Như Ngọc |
2 |
2 |
| 111.008 | Ngô Thanh Toàn |
2 |
0 |
| 111.009 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ M.C.S |
2 |
2 |
| 111.010 | Công ty TNHH Vận Tải Kim Mai |
2 |
2 |
| 111.011 | Công ty Luật TNHH Hồng Đăng |
2 |
1 |
| 111.012 | Hộ kinh doanh Hoàng Văn Đại |
2 |
1 |
| 111.013 | Công ty cổ phần địa ốc Phúc Đạt |
2 |
2 |
| 111.014 | Paul Stuart, Inc. |
2 |
2 |
| 111.015 | Công ty cổ phần truyền thông và đầu tư Nam Hương, Công ty cổ phần truyền thông P.H.I(VN) |
2 |
2 |
| 111.016 | YSH Technology Limited |
2 |
1 |
| 111.017 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Quốc tế WELLTRIX |
2 |
2 |
| 111.018 | LAM SOON OIL & SOAP MFG (S) PTE. LTD.(SG), LAM SOON ENTERPRISE PTE. LTD., LAM SOON SINGAPORE PTE. LTD.(SG) |
2 |
2 |
| 111.019 | Công ty Rượu Đồng Xuân |
2 |
1 |
| 111.020 | You Hong Foods Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 111.021 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KIẾN HOA |
2 |
1 |
| 111.022 | iCHARMING |
2 |
0 |
| 111.023 | SMALL ENTERPRISE AND MARKET SERVICE |
2 |
0 |
| 111.024 | Taylor's College Sdn. Bhd. |
2 |
2 |
| 111.025 | CÔNG TY LUẬT TNHH GREEN TREE |
2 |
0 |
| 111.026 | SANOFI WINTHROP, INC.(US), SANOFI PHARMACEUTICALS, INC.(US), SANOFI - SYNTHELABO, INC. |
2 |
2 |
| 111.027 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ HÒA BÌNH |
2 |
2 |
| 111.028 | Xiluan Cai |
2 |
1 |
| 111.029 | Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Đồng Tháp |
2 |
2 |
| 111.030 | Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Hùng Nam Sơn |
2 |
1 |
| 111.031 | Mai Thị Hường |
2 |
2 |
| 111.032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUỐC TẾ DARIFA GROUP |
2 |
2 |
| 111.033 | Doanh nghiệp tư nhân Thuận Thiên |
2 |
2 |
| 111.034 | Công ty TNHH thương mại giải trí và dịch vụ Yolo |
2 |
2 |
| 111.035 | GEOLOGISTICS CORPORATION |
2 |
2 |
| 111.036 | Công ty TNHH My Birdnest |
2 |
1 |
| 111.037 | WAKUNAGA OF AMERICA CO., LTD. |
2 |
2 |
| 111.038 | Shini Plastics Technologies, Inc. |
2 |
2 |
| 111.039 | SANGSIN BRAKE CO.,LTD. |
2 |
2 |
| 111.040 | NIPPON STEEL CORPORATION, Nippon Steel & Sumitomo Metal Corporation(JP), SHIN NIPPON SEITETSU KABUSHIKI KAISHA (also doing business as NIPPON STEEL CORPORATION) (JP) |
2 |
2 |
| 111.041 | Công ty cổ phần PAC (PAC JOINT STOCK COMPANY) |
2 |
2 |
| 111.042 | Công ty TNHH Chung Kim |
2 |
1 |
| 111.043 | Công ty cổ phần nhà hàng Nam Yên Đại Cát |
2 |
1 |
| 111.044 | Công ty cổ phần DONGWHA Việt Nam |
2 |
2 |
| 111.045 | Doanh nghiệp tư nhân Phong Phú |
2 |
2 |
| 111.046 | FREIHEIT CO., LTD |
2 |
0 |
| 111.047 | Công ty TNHH thương mại tổng hợp Nhật Tảo |
2 |
2 |
| 111.048 | KABUSHIKI KAISHA SONY COMPUTER ENTERTAINMENT (ALSO TRADING AS SONY COMPUTER ENTERTAINMENT INC.)(JP), KABUSHIKI KAISHA SONY COMPUTER ENTERTAINMENT (ALSO TRADING AS SONY COMPUTER ENTERTAINMENT INC.) |
2 |
2 |
| 111.049 | BRITISH AIRWAYS PLC |
2 |
2 |
| 111.050 | Công ty TNHH Tùng Lộc Garden |
2 |
0 |