| 111.151 | TRẦN NGỌC TOÀN |
2 |
0 |
| 111.152 | Tạ Thị Hoa |
2 |
2 |
| 111.153 | Arsoa Honsha Corporation |
2 |
2 |
| 111.154 | Công ty cổ phần tôn mạ màu Việt Pháp(VN), Tổng công ty xây dựng Bạch Đằng(VN), Công ty cổ phần tôn thép Việt Pháp |
2 |
2 |
| 111.155 | VIEWSONIC CORPORATION (US), VIEWSONIC CORPORATION |
2 |
2 |
| 111.156 | Manufacture des Montres Rolex S.A. (Uhrenfabrik Rolex AG) (Rolex Watch Manufactory Ltd.) |
2 |
0 |
| 111.157 | Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ Đồng Nai |
2 |
2 |
| 111.158 | Lương Mạnh Quyết |
2 |
2 |
| 111.159 | Công ty cổ phần truyền thông TBA |
2 |
0 |
| 111.160 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại-dịch vụ An Trung |
2 |
2 |
| 111.161 | Công ty cổ phần giải trí Tuyệt Vời |
2 |
2 |
| 111.162 | DUNG JYUU ENTERPRISE CO.,LTD |
2 |
2 |
| 111.163 | Công ty TNHH A.B.C |
2 |
2 |
| 111.164 | Công ty cổ phần cơ điện năng lượng Tân Phú |
2 |
2 |
| 111.165 | Kabushiki Kaisha A&A Material (A&A Material Corporation) |
2 |
2 |
| 111.166 | Công ty TNHH vàng bạc Quang Hương |
2 |
2 |
| 111.167 | Công ty TNHH xây dựng Thống Nhất |
2 |
1 |
| 111.168 | VŨ HỒNG QUÂN |
2 |
1 |
| 111.169 | Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Trần Châu |
2 |
2 |
| 111.170 | Công ty cổ phần vật liệu - xây dựng 720 |
2 |
0 |
| 111.171 | Công ty TNHH thiết kế xây dựng KAA |
2 |
0 |
| 111.172 | Đoàn Văn Duy Bảo |
2 |
1 |
| 111.173 | MATICO (PTE) LTD |
2 |
2 |
| 111.174 | Công ty TNHH truyền thông Việt Hoàng |
2 |
2 |
| 111.175 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRUNG THANH HẢI |
2 |
1 |
| 111.176 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU AGO |
2 |
0 |
| 111.177 | ARCHER-DANIELS-MIDLAND COMPANY |
2 |
1 |
| 111.178 | Doanh nghiệp tư nhân Phúc An(VN), Công ty TNHH thương mại tổng hợp Khải Thịnh |
2 |
2 |
| 111.179 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Việt Nam SGROUP |
2 |
0 |
| 111.180 | Công ty TNHH Lâm Phú Gia |
2 |
1 |
| 111.181 | ZHEJIANG SEMIR GARMENT CO., LTD. |
2 |
2 |
| 111.182 | Công ty TNHH Thương mại và Xuất nhập khẩu Hải Trung |
2 |
2 |
| 111.183 | Công ty TNHH dược phẩm Phúc Nhân Đường |
2 |
2 |
| 111.184 | Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng APA |
2 |
1 |
| 111.185 | Công ty TNHH thiết bị điện Anh Trường |
2 |
1 |
| 111.186 | Công ty cổ phần Xa Lộ 4, Công ty cổ phần Xa Lộ 4(VN) |
2 |
2 |
| 111.187 | Công ty TNHH Nhân Phong Thái |
2 |
0 |
| 111.188 | Võ Thị Lệ Huyền |
2 |
0 |
| 111.189 | GUO CHAO |
2 |
0 |
| 111.190 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất Bảo Hiến |
2 |
1 |
| 111.191 | Phan Minh Hùng |
2 |
2 |
| 111.192 | Công ty TNHH GUUKIT Việt Nam |
2 |
2 |
| 111.193 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân(VN), Công ty TNHH dây và cáp điện Hùng Phát |
2 |
2 |
| 111.194 | KUNMING IRON & STEEL HOLDING CO., LTD., KUNMING IRON & STEEL GROUP CO., LTD., WUHAN IRON & STEEL GROUP KUNMING IRON & STEEL CO., LTD. |
2 |
2 |
| 111.195 | WellfoodCompany Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 111.196 | CÔNG TY CỔ PHẦN EDTECH BIGTREE LAND |
2 |
0 |
| 111.197 | Bùi Hữu Trường |
2 |
1 |
| 111.198 | RED PINE Co. |
2 |
2 |
| 111.199 | Hộ kinh doanh cá thể Trần Văn Cẩn |
2 |
2 |
| 111.200 | PETRONAS LUBRICANTS ITALY S.P.A |
2 |
0 |