| 111.801 | Esmero Research Pvt Ltd |
2 |
2 |
| 111.802 | SIEMENS MEDICAL SOLUTIONS USA, INC. |
2 |
2 |
| 111.803 | Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Việt An Phát |
2 |
0 |
| 111.804 | Công ty TNHH Tư vấn BIZCONSULT |
2 |
0 |
| 111.805 | Công ty cổ phần YAMLIVE |
2 |
0 |
| 111.806 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Tân á Đại Thành (VN), Công ty cổ phần đầu tư tập đoàn Tân Á Đại Thành |
2 |
2 |
| 111.807 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại xây dựng dịch vụ Bảo Anh |
2 |
2 |
| 111.808 | Nguyễn Bách Trường |
2 |
0 |
| 111.809 | Trần Mạnh Duy |
2 |
2 |
| 111.810 | Công ty cổ phần công nghệ giáo dục VIETKINDERTECH |
2 |
0 |
| 111.811 | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư và xây dựng Đất Việt |
2 |
1 |
| 111.812 | Tan,Yong |
2 |
2 |
| 111.813 | Nguyễn Trần Vũ |
2 |
2 |
| 111.814 | Hộ kinh doanh Lê Trúc Lâm |
2 |
1 |
| 111.815 | Công ty cổ phần YOURTV |
2 |
0 |
| 111.816 | Công ty TNHH Mr & Mrs Clean |
2 |
1 |
| 111.817 | Công ty cổ phần xây dựng sản xuất phát triển dịch vụ bất động sản Đại Nam |
2 |
1 |
| 111.818 | Đỗ Thành Huấn |
2 |
2 |
| 111.819 | Công ty TNHH công nghiệp BOTEX Việt Nam |
2 |
2 |
| 111.820 | Huỳnh Văn Tài |
2 |
0 |
| 111.821 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Lưu Yến Oanh |
2 |
1 |
| 111.822 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Lam Phát Dũng |
2 |
1 |
| 111.823 | Công ty cổ phần Sơn Nguyên |
2 |
0 |
| 111.824 | Công ty TNHH sản xuất hồ bơi Hoàng Hải |
2 |
0 |
| 111.825 | Công ty cổ phần SQ Việt Nam |
2 |
2 |
| 111.826 | Công ty cổ phần EBIV |
2 |
2 |
| 111.827 | Hợp tác xã sản xuất, kinh doanh, dịch vụ cây ăn quả Thanh Hiền |
2 |
2 |
| 111.828 | Jiangsu Xinwei Power Technology Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 111.829 | Doanh nghiệp tư nhân thương mại Thiên Tế |
2 |
2 |
| 111.830 | Wasai Girls (Shanghai) Technology Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 111.831 | Hợp tác xã Thuận Phát |
2 |
1 |
| 111.832 | Công ty cổ phần phát triển tập đoàn V.K |
2 |
2 |
| 111.833 | Công ty TNHH phần mềm FPT Hà Nội |
2 |
2 |
| 111.834 | Công Ty TNHH thương mại - Dịch Vụ Nguyên Quân |
2 |
1 |
| 111.835 | Công ty cổ phần đầu tư kỹ thuật Berjaya Gia Thịnh |
2 |
2 |
| 111.836 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRÀ DƯỢC NÚI ĐÈN |
2 |
1 |
| 111.837 | Hộ kinh doanh Tuyết Mai |
2 |
2 |
| 111.838 | MN Inter-Fashion Kabushiki Kaisha (MN Inter-Fashion Ltd.) |
2 |
2 |
| 111.839 | Splash Foods Corporation |
2 |
2 |
| 111.840 | Công ty TNHH thương mại và du lịch Bạn Đồng Hành |
2 |
2 |
| 111.841 | Công ty TNHH truyền thông thủy sản 247 |
2 |
2 |
| 111.842 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất chế biến lâm sản Nhan Đức |
2 |
2 |
| 111.843 | Dominus Estate Corporation |
2 |
2 |
| 111.844 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất xuất nhập khẩu Tây Phương |
2 |
0 |
| 111.845 | Công ty TNHH dược phẩm Lemed |
2 |
2 |
| 111.846 | Zhongjin Guoli Investment Consulting (Shenzhen) Co., LTD |
2 |
0 |
| 111.847 | Công ty TNHH công nghiệp TACTICIAN |
2 |
2 |
| 111.848 | Công ty TNHH NKS F&B |
2 |
0 |
| 111.849 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại Tân Nam Sơn |
2 |
0 |
| 111.850 | CÔNG TY TNHH FUJI ECOTECH |
2 |
0 |