| 113.401 | Công ty TNHH B&BCOS Việt Nam |
2 |
2 |
| 113.402 | Công ty TNHH công nghệ Gowin Việt Nam |
2 |
2 |
| 113.403 | Hộ kinh doanh ánh Tuyết |
2 |
2 |
| 113.404 | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Tân C.C |
2 |
2 |
| 113.405 | Nguyễn Vũ Phước, Doanh nghiệp tư nhân Ngày Hôm Qua(VN) |
2 |
2 |
| 113.406 | Hợp tác xã Nông nghiệp sạch Bảo Sơn |
2 |
0 |
| 113.407 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Anh Mỹ (AMPHARMAR) |
2 |
2 |
| 113.408 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ quảng cáo An Hưng |
2 |
1 |
| 113.409 | Công ty cổ phần lắp máy và xây dựng điện |
2 |
2 |
| 113.410 | Maya Corporation Pte Ltd |
2 |
1 |
| 113.411 | Global Unichip Corporation |
2 |
2 |
| 113.412 | Muey Hwa TAN. |
2 |
2 |
| 113.413 | Công ty TNHH dầu nhờn quốc tế Sao Việt |
2 |
1 |
| 113.414 | Công ty TNHH Hua Rui Yanfeng Việt Nam Net Work Communication Equipment |
2 |
2 |
| 113.415 | Công ty TNHH LEADA |
2 |
2 |
| 113.416 | Khách sạn Bến Thành (REX) |
2 |
2 |
| 113.417 | Lê Phạm Ái Thư |
2 |
1 |
| 113.418 | Đặng Hoàng Phương |
2 |
1 |
| 113.419 | Phạm Thị Phương Uyên |
2 |
1 |
| 113.420 | Công ty cổ phần thực phẩm Quốc Tế, Công ty cổ phần thực phẩm Quốc Tế (Interfood)(VN), Công ty công nghiệp chế biến thực phẩm Quốc tế (Inter Food Processing Industry Ltd) (VN) |
2 |
2 |
| 113.421 | Vương Đình Nam Chi |
2 |
0 |
| 113.422 | Công ty CP đầu tư GREENFARM Việt Nam |
2 |
2 |
| 113.423 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu AUBEAUTY |
2 |
2 |
| 113.424 | Công ty cổ phần hãng sơn Việt Nhật |
2 |
2 |
| 113.425 | Beston Global Food (Thailand) Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 113.426 | Doanh nghiệp tư nhân Trường Thịnh |
2 |
2 |
| 113.427 | Công ty TNHH sản xuất cà phê Huynh Đệ |
2 |
0 |
| 113.428 | Công ty cổ phần thương mại sản xuất thiết bị điện miền Nam |
2 |
1 |
| 113.429 | RUSSIAN VODKA ALLIANCE COMPANY LTD |
2 |
2 |
| 113.430 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ D2C Việt Nam |
2 |
1 |
| 113.431 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại quốc tế T&N |
2 |
1 |
| 113.432 | Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng DP&C |
2 |
0 |
| 113.433 | Origins Natural Resources Inc. |
2 |
2 |
| 113.434 | Công ty TNHH tư vấn và thương mại Trung Huy |
2 |
1 |
| 113.435 | Công ty TNHH Phú Nông(VN), Công ty TNHH thương mại Tân Thành(VN), Công ty TNHH Phú Nông, Công ty TNHH hoá nông á Châu(VN), Công ty TNHH thương mại Tân Thành.(VN) |
2 |
2 |
| 113.436 | Công ty TNHH sản xuất mỹ phẩm Khang Việt |
2 |
1 |
| 113.437 | Công ty TNHH dịch vụ tư vấn giáo dục và đào tạo S.E.T |
2 |
2 |
| 113.438 | Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Song Nguyễn |
2 |
0 |
| 113.439 | British American Tobacco (Brands) Limited, BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LTD(GB) |
2 |
2 |
| 113.440 | Liu Guanxiu |
2 |
0 |
| 113.441 | TOV CO., LTD |
2 |
2 |
| 113.442 | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Sơn |
2 |
2 |
| 113.443 | Dan Yang Tengshi Consulting and Management Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 113.444 | Công ty cổ phần KIMHOUSE |
2 |
0 |
| 113.445 | Công ty TNHH INDUSTRIAL EMBEDDED SOLUTIONS |
2 |
2 |
| 113.446 | RITCHY GROUP LIMITED |
2 |
2 |
| 113.447 | Công ty TNHH trại hè và đào tạo kỹ năng GPA |
2 |
2 |
| 113.448 | Công ty TNHH một thành viên WTC Bình Dương |
2 |
1 |
| 113.449 | Tổ Sản Xuất Hoà Hiệp |
2 |
2 |
| 113.450 | Mai Thị Hồng Anh |
2 |
2 |