| 113.901 | Công ty TNHH đào tạo và chăm sóc sắc đẹp Luhis |
2 |
2 |
| 113.902 | Công ty TNHH nông nghiệp T-GROUP |
2 |
2 |
| 113.903 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Đài Phát |
2 |
2 |
| 113.904 | Công ty TNHH một thành viên SX - TM thực phẩm Phát Đạt FADAFOOD |
2 |
0 |
| 113.905 | Công ty TNHH xưởng Nhung Lông Côn Khánh |
2 |
0 |
| 113.906 | Hộ kinh doanh trà cà phê Trâm Anh |
2 |
2 |
| 113.907 | Công ty TNHH một thành viên thế giao giải trí Lạc Hy |
2 |
0 |
| 113.908 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ NHẬP KHẨU FINTECHX |
2 |
1 |
| 113.909 | Công ty CP - Tập đoàn GYM GROUP |
2 |
1 |
| 113.910 | Công ty cổ phần giáo dục và đào tạo Đa Linh |
2 |
2 |
| 113.911 | Công ty cổ phần A9 |
2 |
1 |
| 113.912 | Công ty TNHH một thành viên Beyond Beauty(VN), Công ty TNHH BEYOND WORLD |
2 |
2 |
| 113.913 | Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine Sài Gòn |
2 |
0 |
| 113.914 | Hộ kinh doanh cá thể chả ram tôm đất Hồng Hạnh |
2 |
0 |
| 113.915 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Thiên Foods |
2 |
2 |
| 113.916 | Công ty TNHH phẫu thuật thẩm mỹ HAPPY |
2 |
2 |
| 113.917 | Đào Thị Thanh Viên |
2 |
1 |
| 113.918 | Công ty TNHH thiết bị vệ sinh Gia Bảo Phát |
2 |
0 |
| 113.919 | Elders Rural Services Australia Limited |
2 |
2 |
| 113.920 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Thương mại Minh Hào |
2 |
2 |
| 113.921 | Công ty cổ phần Thủy sản An Sa |
2 |
1 |
| 113.922 | CÔNG TY CỔ PHẦN E K F VIỆT NAM |
2 |
1 |
| 113.923 | Công ty cổ phần trang thiết bị y tế dược phẩm Hiệp Nhất |
2 |
2 |
| 113.924 | CLOUDSTRIDE TECHNOLOGY (HANGZHOU) CO., LTD. |
2 |
0 |
| 113.925 | Công ty TNHH Công nghệ ARPIT |
2 |
2 |
| 113.926 | Australian Dairy Corporation |
2 |
2 |
| 113.927 | Lê Thị Thúy ái |
2 |
2 |
| 113.928 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức, Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức(VN) |
2 |
2 |
| 113.929 | Công ty TNHH SX-TM mỹ phẩm Lâm Thảo |
2 |
0 |
| 113.930 | Công ty cổ phần Đại La |
2 |
2 |
| 113.931 | Nguyễn Trung Khanh |
2 |
2 |
| 113.932 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ vận tải Đại Vương |
2 |
2 |
| 113.933 | Dongguan Taisheng Machinery Accessories Company Limited |
2 |
2 |
| 113.934 | Triệu Thị Duyên |
2 |
2 |
| 113.935 | Công ty cổ phần nông sản hữu cơ OFAR |
2 |
0 |
| 113.936 | Công ty TNHH quốc tế Forpig (M&D), Công ty TNHH quốc tế Forpig(VN) |
2 |
2 |
| 113.937 | Công ty cổ phần dịch vụ nhà hàng Đại Hải |
2 |
2 |
| 113.938 | Công ty xi măng Hà Tiên 1(VN), Công ty cổ phần xi măng VICEM Hà Tiên, Công ty cổ phần xi măng Hà Tiên 1(VN) |
2 |
2 |
| 113.939 | Hợp tác xã cam sành Khánh Nhân |
2 |
2 |
| 113.940 | Công ty TNHH thương mại mỹ phẩm Lộc Thiên |
2 |
1 |
| 113.941 | Nguyễn Vĩnh Toán |
2 |
1 |
| 113.942 | CÔNG TY TNHH LNC INTERNATIONAL |
2 |
0 |
| 113.943 | Công ty CP DONALD Việt Nam |
2 |
2 |
| 113.944 | Công ty TNHH PSC Quốc Tế |
2 |
1 |
| 113.945 | Công ty TNHH Hoàng Kim, Công ty TNHH Hoàng Kim(VN) |
2 |
2 |
| 113.946 | Công ty cổ phần công nghệ sinh học Việt Nhật Group |
2 |
2 |
| 113.947 | MENTAT FORGE RESEARCH PTE. LTD. |
2 |
0 |
| 113.948 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại PAMPO Việt Nam |
2 |
1 |
| 113.949 | LÊ DUY TIỆP |
2 |
0 |
| 113.950 | Công ty cổ phần vận tải đa phương thức Vietranstimex |
2 |
0 |