| 114.201 | Công ty TNHH Kỳ Thâm |
2 |
0 |
| 114.202 | Zhejiang Kadun Electric Tools Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 114.203 | YOKO Inc. |
2 |
2 |
| 114.204 | HJORTSOE MARIE EMILIE |
2 |
2 |
| 114.205 | Công ty TNHH thực phẩm Hợp Nhất |
2 |
1 |
| 114.206 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ và du lịch Tam Vương |
2 |
0 |
| 114.207 | Công ty TNHH Châu Long |
2 |
2 |
| 114.208 | Công ty TNHH AEC Sài Gòn |
2 |
1 |
| 114.209 | Công ty TNHH chứng khoán ngân hàng Ngoại Thương Việt Nam(VN), Công ty TNHH chứng khoán ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại Thương Việt Nam |
2 |
2 |
| 114.210 | Shenzhen Kaiku Electronics Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 114.211 | Hộ kinh doanh Tân An Phát |
2 |
0 |
| 114.212 | CÔNG TY CP XI MĂNG TÂN THẮNG |
2 |
2 |
| 114.213 | Công ty TNHH quốc tế Mây Bay Việt Nam |
2 |
1 |
| 114.214 | Hộ kinh doanh Phan Thị Lai |
2 |
1 |
| 114.215 | Korea Town General Trading Co. S.P.C. |
2 |
0 |
| 114.216 | Công ty cổ phần 3DRAMS |
2 |
1 |
| 114.217 | PAN ASIA PAPER CO. PTE.LTD. |
2 |
2 |
| 114.218 | Công ty TNHH một thành viên Trí Đạt Thành |
2 |
1 |
| 114.219 | Công ty TNHH một thành viên Fu Wing Seafood |
2 |
0 |
| 114.220 | JIANGMEN YIERLE KITCHENWARE CO., LTD |
2 |
2 |
| 114.221 | Skullcandy, Inc., Skullcandy, Inc.(US) |
2 |
2 |
| 114.222 | WEYES INTERNATIONAL PTE. LTD |
2 |
2 |
| 114.223 | LÊ QUỐC VIỆT |
2 |
1 |
| 114.224 | Cơ sở chế biến café Hoàng Gia |
2 |
0 |
| 114.225 | Enterprise Products Integration Pte Limited |
2 |
2 |
| 114.226 | CÔNG TY TNHH DUBAI CARE VIỆT NAM |
2 |
0 |
| 114.227 | Lưu Mạnh Hùng |
2 |
0 |
| 114.228 | Bùi Thế Anh |
2 |
1 |
| 114.229 | Công ty cổ phần ONES CARE Việt Nam |
2 |
2 |
| 114.230 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại Ngôi Sao Đông Nam(VN), Công ty TNHH xuất nhập khẩu thương mại và dịch vụ C&L |
2 |
2 |
| 114.231 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại YÊN TÂM |
2 |
1 |
| 114.232 | Công ty TNHH Thiên Phong(VN), Công ty cổ phần thiết bị điện SIMON Việt Nam, Công ty cổ phần thiết bị điện Tam Kim(VN), Công ty cổ phần Tam Kim(VN) |
2 |
2 |
| 114.233 | Công ty Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh |
2 |
2 |
| 114.234 | Công ty TNHH dịch vụ thương mại sản xuất Cuộc Sống Hoàn Hảo |
2 |
0 |
| 114.235 | Công ty TNHH In ấn thiết kế Vietbrand |
2 |
2 |
| 114.236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẠT LED HÀ NỘI |
2 |
0 |
| 114.237 | Công ty cổ phần lương thực Sông Hậu |
2 |
2 |
| 114.238 | Y Lý Huyền |
2 |
1 |
| 114.239 | Trần Anh Hoàng |
2 |
1 |
| 114.240 | Công ty TNHH đầu tư thương mại dịch vụ Tuấn Khang |
2 |
2 |
| 114.241 | HACCI's JAPAN. LLC |
2 |
1 |
| 114.242 | Shanghai Aishu Enterprise Management Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 114.243 | Hộ kinh doanh Nguyễn Trần Hồng |
2 |
1 |
| 114.244 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO, Công ty cổ phần xuất hhập khẩu y tế DOMESCO(VN) |
2 |
2 |
| 114.245 | Hebei Meixian Cashmere Textile Technology Co., LTD |
2 |
2 |
| 114.246 | Khách Sạn MEKONG |
2 |
2 |
| 114.247 | Đặng Hoàng Anh |
2 |
1 |
| 114.248 | Đoàn Thị Phương Dung |
2 |
1 |
| 114.249 | Cơ sở Long Hải(VN), Công ty cổ phần Việt Khải Khánh, Công ty TNHH Việt Khải Khánh(VN), Cơ sở Việt Khải Khánh(VN) |
2 |
2 |
| 114.250 | Công ty cổ phần Chợ Mini |
2 |
0 |