| 114.351 | Aimeixin Data Technology (Guangzhou) Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 114.352 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ kỹ thuật Thành Tuân |
2 |
1 |
| 114.353 | Hanwha Hotels & Resorts Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 114.354 | Huang Xin |
2 |
0 |
| 114.355 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ST FAMILY |
2 |
2 |
| 114.356 | Công ty TNHH Vĩnh Tài |
2 |
1 |
| 114.357 | Công ty cổ phần FOOD NETWORK |
2 |
2 |
| 114.358 | SR BIOTEK INC. |
2 |
2 |
| 114.359 | Cơ sở Kiệt Nhi(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Kiệt Nhi |
2 |
2 |
| 114.360 | Công ty cổ phần sơn ESSE Việt Nam |
2 |
0 |
| 114.361 | Nguyễn Võ Gia Minh |
2 |
2 |
| 114.362 | Rhine International Biotechnology (Guangdong) Co., LTD |
2 |
2 |
| 114.363 | Đồng Thị Gien Ly |
2 |
0 |
| 114.364 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Đại Sóng Hồng |
2 |
2 |
| 114.365 | Công ty TNHH phiên dịch và đào tạo Vạn Tín |
2 |
1 |
| 114.366 | Công ty TNHH Bigco Việt Nam |
2 |
1 |
| 114.367 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ quốc tế MLM Group |
2 |
0 |
| 114.368 | Bùi Công Thanh |
2 |
1 |
| 114.369 | LUCK ASIA PACIFIC LIMITED |
2 |
0 |
| 114.370 | DAEWOO ELECTRONICS CORPORATION, DAEWOO ELECTRONICS CO., LTD.(KR) |
2 |
2 |
| 114.371 | Công ty TNHH thương mại và kỹ thuật Quốc Minh |
2 |
1 |
| 114.372 | Công ty Cổ phần Sản xuất và Xuất nhập khẩu Lâm sản Sài Gòn |
2 |
1 |
| 114.373 | Đinh Hoàng Hải |
2 |
0 |
| 114.374 | Công ty cổ phần Thương mại thế giới văn phòng phẩm |
2 |
1 |
| 114.375 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN LỘC NƯƠNG |
2 |
0 |
| 114.376 | Công ty TNHH Đào tạo doanh nhân |
2 |
2 |
| 114.377 | Công ty TNHH thương mại và xuất nhập khẩu Quảng Thuận |
2 |
0 |
| 114.378 | Công ty TNHH OHBT Việt Nam |
2 |
1 |
| 114.379 | Nguyễn Thị Kim Chung |
2 |
2 |
| 114.380 | Nguyễn Thị Hương Thơm |
2 |
0 |
| 114.381 | LUCKY,LTD. |
2 |
2 |
| 114.382 | Rastabanana Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 114.383 | Công ty cổ phần In Thăng Long |
2 |
1 |
| 114.384 | SPC CO., LTD. |
2 |
2 |
| 114.385 | Công ty TNHH MTV Hoa Biển Khánh Hòa |
2 |
2 |
| 114.386 | Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Hương Huy |
2 |
1 |
| 114.387 | Uỷ ban nhân dân huyện Đạ Huoai |
2 |
2 |
| 114.388 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Minh Phú Electric |
2 |
2 |
| 114.389 | Under Armour, Inc., K. P. SPORTS, INC.(US) |
2 |
2 |
| 114.390 | Công ty TNHH Hoàng Kỳ Nam |
2 |
1 |
| 114.391 | Công ty TNHH nông sản Song Nhi |
2 |
2 |
| 114.392 | Đỗ Việt Hương |
2 |
0 |
| 114.393 | Lê Văn Vy |
2 |
1 |
| 114.394 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỆ THỐNG AIOT |
2 |
0 |
| 114.395 | Công ty TNHH Minh Thắng COSMETIC |
2 |
2 |
| 114.396 | Zhejiang Kingsafe Group Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 114.397 | PACIFIC FISH PROCESSING CO., LTD. |
2 |
1 |
| 114.398 | Võ Trọng Quang |
2 |
2 |
| 114.399 | KANG MEUNG HUN |
2 |
2 |
| 114.400 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Dương Tuệ Mẫn |
2 |
0 |