| 114.551 | Gemfont Corporation |
2 |
2 |
| 114.552 | Hộ kinh doanh cá thể Sơn Tài |
2 |
2 |
| 114.553 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Nhân Hoà |
2 |
2 |
| 114.554 | Đặng Thị Lan Hương |
2 |
2 |
| 114.555 | Công ty TNHH JBA |
2 |
1 |
| 114.556 | Hộ kinh doanh Hoàng Vũ Lập |
2 |
2 |
| 114.557 | Nguyễn Đức Quang Anh |
2 |
2 |
| 114.558 | Công ty cổ phần MADUPHAR |
2 |
2 |
| 114.559 | FUJIAN LANDI COMMERCIAL EQUIPMENT CO., LTD. |
2 |
0 |
| 114.560 | Công ty TNHH thương mại - sản xuất nệm Liên Âu |
2 |
1 |
| 114.561 | Phan Kỳ Trung |
2 |
2 |
| 114.562 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Nhịp Sóng |
2 |
0 |
| 114.563 | Guangzhou Biaoding Catering Management Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 114.564 | Dương Thị Hương Giang |
2 |
1 |
| 114.565 | Công ty cổ phần đầu tư Vùng Đất Vàng |
2 |
2 |
| 114.566 | Trần Danh Thắng |
2 |
1 |
| 114.567 | Công ty TNHH Pacow International |
2 |
1 |
| 114.568 | Trần Hương Quỳnh Như |
2 |
1 |
| 114.569 | Công ty TNHH SX & DV Phong Thủy |
2 |
2 |
| 114.570 | Hearts On Fire Company LLC |
2 |
2 |
| 114.571 | Công ty cổ phần thương mại quốc tế Đông Phương Việt Nam |
2 |
1 |
| 114.572 | Đình Thị Vân |
2 |
2 |
| 114.573 | Nguyễn Bá Vân |
2 |
1 |
| 114.574 | Công ty TNHH trang thiết bị y tế Minh Thành Phát |
2 |
1 |
| 114.575 | Adriano Zublena |
2 |
2 |
| 114.576 | Intercontinental Great Brands LLC, KRAFT FOODS HOLDINGS, INC., (US), Kraft Foods Global Brands LLC(US) |
2 |
2 |
| 114.577 | ARAI SEISAKUSHO CO., LTD. |
2 |
1 |
| 114.578 | Công ty cổ phần đầu tư nội thất và dịch vụ Phú Vinh |
2 |
1 |
| 114.579 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAMDALAT |
2 |
0 |
| 114.580 | CÔNG TY TNHH LONG THÀNH KIÊN |
2 |
2 |
| 114.581 | Công ty TNHH thương mại Phú Sang |
2 |
2 |
| 114.582 | Guangdong Welly Electrical Appliances Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 114.583 | Trần Minh Tánh |
2 |
2 |
| 114.584 | Công ty TNHH Mỹ thuật truyền thông SEN ĐÔ |
2 |
0 |
| 114.585 | Công ty cổ phần Tập đoàn quốc tế Vạn An |
2 |
2 |
| 114.586 | Trần Ngọc Hạnh |
2 |
1 |
| 114.587 | jupiter air ltd. |
2 |
2 |
| 114.588 | Công ty cổ phần Sách và Thiết bị Trường học Thanh Hóa |
2 |
2 |
| 114.589 | ATLANTIC INDUSTRIES, SCHWEPPES INTERNATIONAL LIMITED(GB) |
2 |
2 |
| 114.590 | Công ty cổ phần thương mại - dịch vụ - sản xuất Song Hoa |
2 |
2 |
| 114.591 | Công ty TNHH may Vĩnh Đăng Minh |
2 |
2 |
| 114.592 | CHUANG YING CHUN |
2 |
0 |
| 114.593 | CÔNG TY TNHH KHÁNH MINH GROUP |
2 |
1 |
| 114.594 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Tân Phượng Hoàng |
2 |
1 |
| 114.595 | Công ty TNHH sản xuất thương mại cơ khí xuất nhập khẩu Tiên Tiến |
2 |
2 |
| 114.596 | Công ty trách nhiệm hữu hạn du lịch Tầm Nhìn |
2 |
1 |
| 114.597 | SANYANG MOTOR COMPANY LIMITED, SANYANG INDUSTRY COMPANY LIMITED. (TW) |
2 |
2 |
| 114.598 | Công ty TNHH Mặt Trời Hạ Long |
2 |
0 |
| 114.599 | Công ty cổ phần sản xuất phim Đông Nam |
2 |
2 |
| 114.600 | Trường Đại học Tiền Giang |
2 |
2 |