| 115.501 | Công ty TNHH đầu tư phát triển Lê Hiếu |
2 |
1 |
| 115.502 | Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Nhân |
2 |
1 |
| 115.503 | SULLAIR CORPORATION(US), SULLAIR, LLC |
2 |
2 |
| 115.504 | Công ty TNHH Lợi Lam Cà phê Việt GAP |
2 |
0 |
| 115.505 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu bao bì Hồng Hà |
2 |
2 |
| 115.506 | Huỳnh Bá Duy |
2 |
2 |
| 115.507 | Công ty cổ phần đầu tư công nghiệp Thuận An |
2 |
0 |
| 115.508 | Lâm Thị Quyền |
2 |
0 |
| 115.509 | TEMPEARL INDUSTRIAL CO., LTD. |
2 |
2 |
| 115.510 | Tạ Thanh Hiếu |
2 |
0 |
| 115.511 | MOSKA GROUP CO., LIMITED |
2 |
1 |
| 115.512 | CÔNG TY TNHH MAYER BIOTECH |
2 |
0 |
| 115.513 | Công ty TNHH công nghệ GERMANY FUDEER Việt Nam |
2 |
2 |
| 115.514 | Công ty TNHH MTV Asuka Việt Nam |
2 |
1 |
| 115.515 | PYTECH CHEMICALS GMBH(CH), CHEMINOVA A/S |
2 |
2 |
| 115.516 | Công ty cổ phần Đầu tư Tiếp thị Bất động sản Việt Nam |
2 |
2 |
| 115.517 | Công ty TNHH DNG, Công ty TNHH một thành viên Nhân Sơn(VN) |
2 |
2 |
| 115.518 | Hoàng Văn Sử |
2 |
1 |
| 115.519 | Lê Long Hào |
2 |
1 |
| 115.520 | Công ty TNHH đầu tư thương mại xuất nhập khẩu phát triển Hồ Gia Thịnh |
2 |
1 |
| 115.521 | Công ty TNHH Old Henry |
2 |
0 |
| 115.522 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại Bạch Đằng |
2 |
2 |
| 115.523 | DEUTSCHE BANK AG |
2 |
2 |
| 115.524 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ và du lịch Hồ Tây |
2 |
0 |
| 115.525 | Công ty TNHH xây dựng hạ tầng Phú Mỹ |
2 |
0 |
| 115.526 | Dương Hoài Linh, Ngô Tiến Thái(VN) |
2 |
2 |
| 115.527 | Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Trang Anh |
2 |
1 |
| 115.528 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển An Bình Thái Nguyên |
2 |
1 |
| 115.529 | Lee Kum Kee Co.,Ltd., |
2 |
2 |
| 115.530 | Công ty TNHH công nghệ và thương mại FANSIPAN |
2 |
0 |
| 115.531 | UNCLE BILL'S LIMITED |
2 |
2 |
| 115.532 | Công ty TNHH đầu tư dịch vụ Thanh Bình |
2 |
2 |
| 115.533 | Guangzhou Lucun Biotechnology Co., LTD |
2 |
0 |
| 115.534 | EMI RECORDS LIMITED |
2 |
2 |
| 115.535 | FOSHAN CITY NANHAI POPULA FANCO., LTD. |
2 |
1 |
| 115.536 | Công ty TNHH một thành viên cao su Thống Nhất |
2 |
2 |
| 115.537 | Hộ kinh doanh quán Gu |
2 |
0 |
| 115.538 | KABUSHIKI KAISHA PULSAR INTERNATIONAL (PULSAR INTERNATIONAL CORPORATION) |
2 |
2 |
| 115.539 | GOOD YOUNG CO., LTD. |
2 |
1 |
| 115.540 | Công ty TNHH thương mại IQ Baby |
2 |
1 |
| 115.541 | NIHON MARANTZ KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS MARANTZ JAPAN, INC.) |
2 |
2 |
| 115.542 | Công ty cổ phần kỹ nghệ thực phẩm Hưng Yên |
2 |
1 |
| 115.543 | Công ty cổ phần Giáo dục Anh ngữ Quốc tế Elite Global |
2 |
0 |
| 115.544 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI PHÚ AN HUY |
2 |
0 |
| 115.545 | Công ty TNHH trà hoa vàng Tam Đảo |
2 |
1 |
| 115.546 | Hợp tác xã nấm Quang Trung |
2 |
0 |
| 115.547 | Lee Kee Group Limited |
2 |
2 |
| 115.548 | ABONMAX CO., LTD |
2 |
0 |
| 115.549 | Nguyễn Hồ Tuyết Xuân |
2 |
1 |
| 115.550 | Công ty cổ phần kỹ nghệ thực phẩm Việt Nam (VIFON) |
2 |
0 |