| 117.051 | Công ty cổ phần SHINTAKU VIETNAM |
2 |
2 |
| 117.052 | Jinjiang Langzhimeng Shoes and Clothing Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 117.053 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂN TIẾN PHÁT |
2 |
1 |
| 117.054 | Cencora, Inc. |
2 |
2 |
| 117.055 | KABUSHIKI KAISHA RENOWN (also trading as RENOWN INCORPORATED), KABUSHIKI KAISHA RENOWN (Also Trading as RENOWN INCORPORATED) (JP) |
2 |
2 |
| 117.056 | Công ty TNHH mỹ phẩm & sắc đẹp Kamel |
2 |
2 |
| 117.057 | Công ty TNHH Yamato Quốc tế |
2 |
0 |
| 117.058 | Ngân hàng thương mại cổ phần Kiên Long, Ngân hàng thương mại cổ phần Kiên Long(VN) |
2 |
2 |
| 117.059 | Công ty TNHH US. CHEMICAL, Công ty TNHH US. CHEMICAL(VN) |
2 |
2 |
| 117.060 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Cường Thịnh ROXANA |
2 |
1 |
| 117.061 | Công ty TNHH một thành viên đầu tư xây dựng thương mại Đăng Khôi |
2 |
1 |
| 117.062 | Nhà thuốc Nhơn ái |
2 |
2 |
| 117.063 | Công ty cổ phần sinh thái Tân Minh Phượng |
2 |
2 |
| 117.064 | Công ty cổ phần công nghệ Thiên Dược |
2 |
0 |
| 117.065 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Vinacup |
2 |
0 |
| 117.066 | Cơ sở cà phê bột Hồng Danh |
2 |
2 |
| 117.067 | Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Minh An |
2 |
2 |
| 117.068 | Công ty TNHH dệt may C&N Việt Nam |
2 |
0 |
| 117.069 | Công ty TNHH xây dựng thương mại Gia Hiệp Phát(VN), W.R. MEADOWS, INC., Công ty TNHH xây dựng thương mại Gia Phú Định(VN) |
2 |
2 |
| 117.070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ASIATECH HOLDING |
2 |
0 |
| 117.071 | Doanh nghiệp tư nhân Dũng |
2 |
2 |
| 117.072 | Chu Quang Dũng |
2 |
2 |
| 117.073 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Nghị Tín |
2 |
2 |
| 117.074 | Công ty TNHH khoa học công nghệ và ứng dụng Ô Mê Ga |
2 |
2 |
| 117.075 | DIVITAL GMBH |
2 |
2 |
| 117.076 | Phan Công Tuấn |
2 |
1 |
| 117.077 | CÔNG TY TNHH DV, SX & TM YẾN SÀO KH NEST 79 |
2 |
0 |
| 117.078 | Phạm Công Bình |
2 |
1 |
| 117.079 | Công ty TNHH Đông Dương Group |
2 |
1 |
| 117.080 | Công ty cổ phần tiến phát SANYO HOMES |
2 |
0 |
| 117.081 | Zhan Yu Liang |
2 |
2 |
| 117.082 | Xiamen terminalia beauty Import and Export trading Co., LTD. |
2 |
0 |
| 117.083 | ViewSonic Corporation (a Delaware corporation), ViewSonic Corporation (a Delaware corporation)(US) |
2 |
2 |
| 117.084 | Công ty cổ phần truyền thông những trang vàng Việt Nam, Bưu Điện Thành phố Hồ Chí Minh.(VN), Công ty cổ phần niên giám điện thoại và trang vàng 2 - Việt Nam(VN) |
2 |
2 |
| 117.085 | Công ty TNHH một thành viên công nghệ điện tử Phú Khang |
2 |
0 |
| 117.086 | Đoàn Gia Ân |
2 |
0 |
| 117.087 | Công ty TNHH dinh dưỡng động vật EH Bình Định Việt Nam |
2 |
1 |
| 117.088 | Đặng A Kiến |
2 |
2 |
| 117.089 | Công ty TNHH Ba Thức Food |
2 |
2 |
| 117.090 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TVH |
2 |
2 |
| 117.091 | Smartech Industry Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 117.092 | Công ty cổ phần nông sản VGAP |
2 |
1 |
| 117.093 | Công ty TNHH AUNTIE KIM |
2 |
1 |
| 117.094 | Nguyễn Đặng Thế Vinh |
2 |
1 |
| 117.095 | Công ty TNHH thương mại Vang Dương |
2 |
1 |
| 117.096 | Sea Expandary Limited |
2 |
0 |
| 117.097 | DONGXING FEIST TRADING CO., LTD. |
2 |
2 |
| 117.098 | Kioda Malaysia Sdn. Bhd. |
2 |
0 |
| 117.099 | CÔNG TY CỔ PHẦN TFL |
2 |
2 |
| 117.100 | BUMHAN INDUSTRIES CO.,LTD |
2 |
1 |