| 118.001 | Công ty cổ phần may Khang Việt |
2 |
1 |
| 118.002 | Aum Impex Pvt. Ltd.(IN), INDUS PHARMA (PVT.) LTD., |
2 |
2 |
| 118.003 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Thanh Sơn Hoá Nông, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ Thanh Sơn Hóa Nông (VN) |
2 |
2 |
| 118.004 | Công ty TNHH Gem Hospitality |
2 |
2 |
| 118.005 | Jennie-O Turkey Store, Inc. |
2 |
0 |
| 118.006 | HỢP TÁC XÃ ONG MẬT HỮU CƠ SƠN ĐỘNG |
2 |
1 |
| 118.007 | Daimaru Matsuzakaya Department Stores Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 118.008 | Công ty cổ phần sản xuất thương mại và du lịch TN GROUP |
2 |
1 |
| 118.009 | CÔNG TY TNHH THIÊN THỦY IOE |
2 |
0 |
| 118.010 | Trường Phổ thông có nhiều cấp học tư thục Quốc tế Kinh Bắc |
2 |
1 |
| 118.011 | Trần Kim Phú |
2 |
2 |
| 118.012 | Công ty cổ phần Yoshi Việt Nam |
2 |
0 |
| 118.013 | Lee Haegyung |
2 |
2 |
| 118.014 | Công ty cổ phần tập đoàn Phúc Trường Sinh |
2 |
0 |
| 118.015 | Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Dược |
2 |
1 |
| 118.016 | Công ty TNHH đầu tư và phát triển ASAKI Việt Nam |
2 |
0 |
| 118.017 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Hoàng Thịnh |
2 |
2 |
| 118.018 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHẬT MINH |
2 |
1 |
| 118.019 | Doanh nghiệp tư nhân thương mại Hồng Cẩm |
2 |
0 |
| 118.020 | Lê Công Vinh |
2 |
2 |
| 118.021 | Phạm Cẩm Tiên |
2 |
0 |
| 118.022 | Kabushiki Kaisha Sankei (Also trading as Sankei Co., Ltd.) (JP), Kabushiki Kaisha Sankei (Also trading as Sankei Co., Ltd.) |
2 |
2 |
| 118.023 | Công ty TNHH phụ kiện Bảo Phong |
2 |
2 |
| 118.024 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Quang Thái, Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Quang Thái(VN) |
2 |
2 |
| 118.025 | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Mai Gia |
2 |
1 |
| 118.026 | CIGARETTE EXPORTING COMPANY OF AMERICA LTD |
2 |
2 |
| 118.027 | Hu Shijia |
2 |
0 |
| 118.028 | Fourstar Group, Inc. |
2 |
2 |
| 118.029 | Công ty TNHH cà phê Nguyên Thông, Cơ sở cà phê Nguyên Thông (VN) |
2 |
2 |
| 118.030 | Công ty TNHH một thành viên Dược Khoa - Trường Đại học Dược Hà Nội |
2 |
2 |
| 118.031 | Xiuwen, Yu |
2 |
2 |
| 118.032 | Hộ kinh doanh Thành Nguyên |
2 |
1 |
| 118.033 | Công ty TNHH sản xuất và xuất nhập khẩu bao bì Hà Nội |
2 |
2 |
| 118.034 | YU SHYR ELECTRICAL ENTERPRISE CO. |
2 |
2 |
| 118.035 | Công ty TNHH sản xuất xuất nhập khẩu dây lưới Hoàng Minh |
2 |
2 |
| 118.036 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Hòa Thái |
2 |
2 |
| 118.037 | Công ty TNHH JADIN |
2 |
2 |
| 118.038 | COSEY LAZY TECHNOLOGY LTD |
2 |
2 |
| 118.039 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TÂN KỶ NGUYÊN |
2 |
0 |
| 118.040 | Công ty TNHH hàng không Tre Việt(VN), Công ty cổ phần hàng không Tre Việt |
2 |
2 |
| 118.041 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Công nghệ Dicom |
2 |
2 |
| 118.042 | Công ty cổ phần đầu tư và dịch vụ địa ốc Nhất Việt |
2 |
0 |
| 118.043 | Công ty TNHH thương mại Thanh Điền |
2 |
1 |
| 118.044 | Hộ kinh doanh Bùi Văn Tùng |
2 |
0 |
| 118.045 | Công ty cổ phần đầu tư công nghệ Tâm An Finance |
2 |
2 |
| 118.046 | Công ty cổ phần Huấn luyện khởi nghiệp Việt Nam |
2 |
0 |
| 118.047 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ du lịch S-TOURS |
2 |
0 |
| 118.048 | Cơ Sở Ngọc Yến |
2 |
2 |
| 118.049 | Trương Công Phóng |
2 |
1 |
| 118.050 | Công ty cổ phần thang máy Sáng Nghiệp |
2 |
2 |