| 118.251 | Công ty TNHH giải pháp ứng dụng tiên tiến công nghệ sinh học |
2 |
1 |
| 118.252 | Công ty TNHH thực nghiệp Hàng Phong |
2 |
2 |
| 118.253 | Taiwan Line Tek Electronic Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 118.254 | SHANGHAI SILK GROUP CO., LTD |
2 |
1 |
| 118.255 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÀO TẠO VÀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC VGO |
2 |
1 |
| 118.256 | The Professional Golfers’ Association of America |
2 |
1 |
| 118.257 | Nguyễn Khánh Trí |
2 |
2 |
| 118.258 | Công ty TNHH đầu tư N&N Việt Nam |
2 |
2 |
| 118.259 | Dương Thị Ngọc Diệp |
2 |
0 |
| 118.260 | Cơ sở bánh tráng Quốc Thái, Cơ sở bánh tráng Quốc Thái(VN) |
2 |
2 |
| 118.261 | SUNTORY HOLDINGS LIMITED, SUNTORY LIMITED. (Hoặc là: SUNTORY KABUSHIKI KAISHA)(JP) |
2 |
2 |
| 118.262 | Shin Nippon Seitetsu Kabushiki Kaisha (also doing business as Nippon Steel Corporation)(JP), NIPPON STEEL CORPORATION, NIPPON STEEL & SUMITOMO METAL CORPORATION(JP) |
2 |
2 |
| 118.263 | Công ty cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng |
2 |
2 |
| 118.264 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Trung Lâm |
2 |
2 |
| 118.265 | Công ty cổ phần thương mại Việt Tú |
2 |
1 |
| 118.266 | Công ty cổ phần nghiên cứu và chuyển giao công nghệ cao HENGPOKHAN |
2 |
1 |
| 118.267 | Công ty TNHH cơ khí - nhựa Thành Công |
2 |
2 |
| 118.268 | Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Mỹ Việt |
2 |
2 |
| 118.269 | Hồ Thu Thúy |
2 |
1 |
| 118.270 | TSAI YI COSMETIC CO., LTD. |
2 |
0 |
| 118.271 | Công ty TNHH đầu tư và phát triển Thái Sơn |
2 |
1 |
| 118.272 | Công ty TNHH Beyond Meat Việt Nam |
2 |
0 |
| 118.273 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên quản lý quỹ DAI-ICHI LIFE Việt Nam |
2 |
1 |
| 118.274 | Công ty TNHH OMEXS |
2 |
1 |
| 118.275 | PARKSON CORPORATION SDN. BHD. |
2 |
2 |
| 118.276 | CÔNG TY TNHH SEN CAPITAL |
2 |
2 |
| 118.277 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Cương Hồng |
2 |
1 |
| 118.278 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ DEEP PRO |
2 |
0 |
| 118.279 | Nguyễn Ngọc Hoàng Uyên |
2 |
1 |
| 118.280 | Lê Phước Thành |
2 |
0 |
| 118.281 | Tạ Đăng Quang |
2 |
2 |
| 118.282 | Công ty cổ phần XINGFA HIRATECH |
2 |
0 |
| 118.283 | Công ty TNHH Beaucamp |
2 |
0 |
| 118.284 | CÔNG TY TNHH BARBAARD |
2 |
0 |
| 118.285 | Công ty TNHH thương mại - sản xuất điện tử EDISUN |
2 |
2 |
| 118.286 | CHONGQING PHARSCIN PHARMACEUTICAL CO., LTD. |
2 |
0 |
| 118.287 | Trương Quang Cảnh |
2 |
1 |
| 118.288 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ M CAPITAL |
2 |
2 |
| 118.289 | Công ty TNHH thương mại kỹ thuật Tín Vũ |
2 |
1 |
| 118.290 | Công ty TNHH Docosan Vietnam |
2 |
2 |
| 118.291 | Star Receivables Limited, FremantleMedia Limited |
2 |
2 |
| 118.292 | Công ty cổ phần thực phẩm NUGA |
2 |
1 |
| 118.293 | Công ty TNHH đầu tư thương mại dịch vụ tổng hợp Kim Long |
2 |
1 |
| 118.294 | Gold Peak Industries (Holdings) Limited |
2 |
2 |
| 118.295 | Siu Siu Style Holding Limited |
2 |
2 |
| 118.296 | Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Tiền Giang(VN), Công ty cổ phần dược phẩm CALAPHARCO |
2 |
2 |
| 118.297 | Huỳnh Cẩm Vy |
2 |
1 |
| 118.298 | Công ty TNHH công nghệ và truyền thông quốc tế SB |
2 |
1 |
| 118.299 | Công ty cổ phần RENAI Việt Nam |
2 |
2 |
| 118.300 | Công ty cổ phần thương mại và thiết bị công nghiệp Việt Trung |
2 |
2 |