| 119.601 | Công ty cổ phần sản xuất và thương mại AD |
2 |
1 |
| 119.602 | Levi Strauss Asia Pacific Division Pte. Ltd. |
2 |
0 |
| 119.603 | KEMIRA OY |
2 |
2 |
| 119.604 | DynEd International, Inc.(US), DynEd International, Inc. |
2 |
2 |
| 119.605 | Ye Lifang |
2 |
2 |
| 119.606 | Công ty TNHH phát triển tin học IDC |
2 |
2 |
| 119.607 | Công ty cổ phần LUX DECOR Hải Phòng |
2 |
1 |
| 119.608 | Công ty cổ phần sản xuất và thương mại TOMATO Việt Nam |
2 |
2 |
| 119.609 | Công ty TNHH HB &IE |
2 |
0 |
| 119.610 | Công ty TNHH một thành viên nhà hàng Đông Phố |
2 |
1 |
| 119.611 | Công ty TNHH Toàn An |
2 |
0 |
| 119.612 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Ngũ Hồ |
2 |
1 |
| 119.613 | LIPSY LIMITED |
2 |
1 |
| 119.614 | Công ty cổ phần Golden Field Asia |
2 |
0 |
| 119.615 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Cao Đại An Khang |
2 |
2 |
| 119.616 | Trịnh Thuý Lan |
2 |
0 |
| 119.617 | AICE GROUP HOLDINGS PTE. LTD |
2 |
1 |
| 119.618 | Công ty TNHH một thành viên Thời Đại |
2 |
2 |
| 119.619 | Công ty TNHH đào tạo Remnant Unity |
2 |
2 |
| 119.620 | LIU WEN |
2 |
2 |
| 119.621 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ thiết bị điện Khang Thịnh |
2 |
0 |
| 119.622 | Ge Oil & Gas UK Limited, Wellstream International Limited (GB) |
2 |
2 |
| 119.623 | Công ty TNHH Cường Việt Nhật |
2 |
2 |
| 119.624 | Công ty TNHH PEOPLE ART APPLIANCE |
2 |
0 |
| 119.625 | Công ty TNHH thương mại Đồng Gia Phát |
2 |
1 |
| 119.626 | LÊ THỊ ĐƠN PHƯƠNG |
2 |
2 |
| 119.627 | Hộ kinh doanh Nguyễn Trọng Thiện |
2 |
1 |
| 119.628 | Công ty TNHH một thành viên hóa mỹ phẩm Well |
2 |
0 |
| 119.629 | Lê Hồng Nhựt |
2 |
2 |
| 119.630 | Liu Haowei |
2 |
1 |
| 119.631 | Xưởng thực phẩm thức uống Phương Đông(VN), Công ty TNHH thực phẩm và hương vị Mê Kông |
2 |
2 |
| 119.632 | Galaxy Gaming, Inc. |
2 |
0 |
| 119.633 | Công ty TNHH thương mại sản xuất CACAOKEN VIETNAM |
2 |
1 |
| 119.634 | Lê Minh Ty |
2 |
0 |
| 119.635 | Công ty TNHH Lona & Mia |
2 |
2 |
| 119.636 | CÔNG TY TNHH NORTHBRIDGE |
2 |
0 |
| 119.637 | Nguyễn Hữu Xuân Thành |
2 |
1 |
| 119.638 | Hội nông dân huyện Nam Đông |
2 |
2 |
| 119.639 | Theppadungporn Coconut Company Limited(TH), Theppadungporn Coconut Company Limited |
2 |
2 |
| 119.640 | Star Motors Automotive Technology (Shanghai) Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 119.641 | TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD., TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD(TH) |
2 |
2 |
| 119.642 | TOEI SHINYAKU CO., LTD |
2 |
1 |
| 119.643 | KLEEMANN HELLAS SA. |
2 |
0 |
| 119.644 | Công ty TNHH công nghiệp thuỷ sản Miền Nam |
2 |
1 |
| 119.645 | Công Ty E.R SQUIBB AND SONS, INC |
2 |
2 |
| 119.646 | Công ty TNHH kỹ thuật công nghệ Nhật Bản |
2 |
0 |
| 119.647 | Công ty TNHH TM phát triển DV và xuất nhập khẩu Đại Nam |
2 |
1 |
| 119.648 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Đoàn Kết |
2 |
1 |
| 119.649 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại dịch vụ Sa Lê Diêng Vi Na |
2 |
2 |
| 119.650 | Nguyễn Thị Diệu Cẩm |
2 |
0 |