| 121.451 | KEN LAI LEATHER GOODS CO., LTD. |
2 |
2 |
| 121.452 | Công ty TNHH dược phẩm KOBEE Nhật Bản |
2 |
1 |
| 121.453 | Công ty TNHH vật liệu xây dựng Phong Phú |
2 |
0 |
| 121.454 | Công ty cổ phần Pro Care |
2 |
1 |
| 121.455 | Công ty cổ phần Công nghệ và Thiết bị Viễn thông Việt Nam |
2 |
2 |
| 121.456 | Công ty cổ phần WORKSVN |
2 |
0 |
| 121.457 | Công ty TNHH Tập đoàn toàn cầu ALC |
2 |
1 |
| 121.458 | Vũ Thảo Nguyên |
2 |
0 |
| 121.459 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Chính Văn |
2 |
2 |
| 121.460 | Công ty TNHH kinh doanh tổng hợp Gia Linh, Công ty cổ phần Gia Linh(VN) |
2 |
2 |
| 121.461 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Tân Lợi Đạt(VN), Công ty TNHH dịch vụ thương mại sản xuất Hoằng Đạt |
2 |
2 |
| 121.462 | Vũ Quang Lợi |
2 |
2 |
| 121.463 | KUMAMOTO prefecture |
2 |
0 |
| 121.464 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại nhựa Thu Vượng |
2 |
0 |
| 121.465 | Công ty cổ phần sản xuất-thương mại dược-mỹ phẩm Việt Pháp |
2 |
0 |
| 121.466 | WU, SHIH-CHI |
2 |
2 |
| 121.467 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm HADACO |
2 |
1 |
| 121.468 | FUTONG GROUP CO., LTD. |
2 |
2 |
| 121.469 | Huy Fong Foods, Inc.(US), Huy Fong Foods, Inc. |
2 |
2 |
| 121.470 | Công ty cổ phần nha khoa an tâm Sài Gòn |
2 |
1 |
| 121.471 | Công ty cổ phần AFARIC |
2 |
0 |
| 121.472 | Công ty TNHH giầy Đông Thịnh |
2 |
1 |
| 121.473 | XU GUO SHENG |
2 |
2 |
| 121.474 | PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC, PLAYBOY ENTERPRISES, INC(IL), PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC.(US) |
2 |
2 |
| 121.475 | MEDISANA GMBH |
2 |
2 |
| 121.476 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Nguyên Đạt |
2 |
1 |
| 121.477 | Công ty TNHH đầu tư Trăng Non |
2 |
2 |
| 121.478 | BELL IP HOLDING, L.L.C., Bell Communications Research, Inc.(US) |
2 |
2 |
| 121.479 | Công ty TNHH phát triển thương mại và đầu tư Gia Hưng |
2 |
0 |
| 121.480 | Công ty TNHH sản xuất CATCHY NATURAL COSMETIC |
2 |
1 |
| 121.481 | Công ty TNHH học viện nhiếp ảnh Hoàng Tuấn |
2 |
1 |
| 121.482 | Công ty TNHH AXG Việt Nam |
2 |
0 |
| 121.483 | Anhui Zeguan Food Technology Co., Ltd |
2 |
0 |
| 121.484 | Công ty TNHH nhựa Nhật Phong |
2 |
2 |
| 121.485 | MARY COHR |
2 |
0 |
| 121.486 | Cơ sở giấy ăn Huy Ngọc |
2 |
2 |
| 121.487 | Công ty TNHH thiết bị chiếu sáng Auviled |
2 |
1 |
| 121.488 | Leelapong Ltd., Part. |
2 |
1 |
| 121.489 | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng TSC Hà Nội |
2 |
0 |
| 121.490 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ giấy Long Nhật |
2 |
1 |
| 121.491 | LUNG FUNG PHARMACEUTICAL (GROUP) LIMITED |
2 |
2 |
| 121.492 | Công ty cổ phần xây dựng và phát triển vật liệu mới Việt Nam |
2 |
1 |
| 121.493 | Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Đỗ Lâm Gia, Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Đỗ Lâm Gia (VN) |
2 |
2 |
| 121.494 | Công ty cổ phần đầu tư và thương mại Arenphar |
2 |
2 |
| 121.495 | Hợp tác xã tổng hợp Kỳ Xuân |
2 |
2 |
| 121.496 | Công ty trách nhiệm hữu hạn (tnhh) Tiến Minh Quân |
2 |
2 |
| 121.497 | Công ty TNHH sản xuất thương mại nông sản Kinh Bắc |
2 |
1 |
| 121.498 | Vienna House Hotelmanagement GmbH |
2 |
2 |
| 121.499 | Công ty TNHH AGRIFARMEET |
2 |
1 |
| 121.500 | Công ty TNHH HIXUMI tiêu chuẩn Việt |
2 |
2 |