| 121.901 | Nguyễn Thị Hoàng Dung |
2 |
2 |
| 121.902 | Ngô Trần Minh Thời |
2 |
0 |
| 121.903 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại Thế Nguyên |
2 |
1 |
| 121.904 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÀ VĨNH PHÁT |
2 |
2 |
| 121.905 | Trần Trung Anh |
2 |
1 |
| 121.906 | Cơ sở Hậu |
2 |
2 |
| 121.907 | HONG XING ABRASIVE TECHNOLOGY CO., LTD. |
2 |
2 |
| 121.908 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu máy móc Mạnh Nhung |
2 |
0 |
| 121.909 | Tất Diệu Hoàng |
2 |
2 |
| 121.910 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN THANG MÁY THIẾT BỊ THĂNG LONG |
2 |
2 |
| 121.911 | Công ty cổ phần Meta Hall |
2 |
0 |
| 121.912 | BASF Construction Additives GmbH |
2 |
1 |
| 121.913 | Công ty TNHH thực phẩm dinh dưỡng Kết Anh |
2 |
2 |
| 121.914 | Meiyijia Holding Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 121.915 | Công ty TNHH Thương mại - Dược phẩm Đông Nam. |
2 |
2 |
| 121.916 | Công ty trách nhiệm hữu hạn bảo vệ thực vật Hoàng Anh(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn bảo vệ thực vật Hoàng Anh |
2 |
2 |
| 121.917 | Hộ kinh doanh Khải Thiên Phú |
2 |
2 |
| 121.918 | CHANG MIN HSIU |
2 |
2 |
| 121.919 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hội Hợp |
2 |
1 |
| 121.920 | Công ty cổ phần Xinh Việt Nam |
2 |
2 |
| 121.921 | JIN SHUN LEE SDN. BHD. (Company No. 175154-M) |
2 |
2 |
| 121.922 | Công ty TNHH sản xuất mực in và thương mại Toàn Trẻ |
2 |
2 |
| 121.923 | Anhui Demuller Technology Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 121.924 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG DKF |
2 |
0 |
| 121.925 | BEIJING ZIGER BRAND MANAGEMENT CO., LTD. |
2 |
1 |
| 121.926 | Vũ Hồng Hạnh |
2 |
1 |
| 121.927 | Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Lucasta |
2 |
1 |
| 121.928 | ĐINH THỊ NGUYÊN ANH |
2 |
2 |
| 121.929 | Công ty cổ phần RAIMU HOME |
2 |
2 |
| 121.930 | Công ty cổ phần sứ Tuấn Hương |
2 |
2 |
| 121.931 | Hợp tác xã sản xuất dịch vụ nông nghiệp Tấn Đạt |
2 |
2 |
| 121.932 | Công ty TNHH Công nghệ T3 (Việt Nam) |
2 |
2 |
| 121.933 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT HCL |
2 |
0 |
| 121.934 | ANHUI KANGTAI GLASS INDUSTRY TECHNOLOGY CO.,LTD |
2 |
2 |
| 121.935 | PHƯƠNG QUỐC TRÍ |
2 |
0 |
| 121.936 | UNION INKS & GRAPHICS PTE LTD |
2 |
1 |
| 121.937 | Ngô Khánh Hạnh |
2 |
0 |
| 121.938 | Công ty cổ phần Trường Thiên Phúc |
2 |
0 |
| 121.939 | Cơ sở Lê Văn Đức |
2 |
2 |
| 121.940 | Sunday Red, LLC |
2 |
2 |
| 121.941 | Công ty cổ phần INMEETING |
2 |
1 |
| 121.942 | Viện khoa học và công nghệ Giao thông vận tải |
2 |
2 |
| 121.943 | Lê Bích Thủy Tiên |
2 |
2 |
| 121.944 | Đoàn Thế Phong |
2 |
1 |
| 121.945 | Công ty TNHH thương mại quốc tế DT |
2 |
2 |
| 121.946 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ UNISTREAM |
2 |
2 |
| 121.947 | Công ty TNHH nông nghiệp công nghệ Cao Tấn Anh |
2 |
2 |
| 121.948 | GLIDEROL INTERNATIONAL PTY LTD. |
2 |
2 |
| 121.949 | Công ty TNHH Fruitinet Việt Nam |
2 |
0 |
| 121.950 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VIỆT HƯƠNG |
2 |
2 |