| 122.701 | Công ty TNHH thương mại & sản xuất Lực Thái |
2 |
2 |
| 122.702 | SUTL Corporation Pte. Ltd. |
2 |
2 |
| 122.703 | Jomoo Group Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 122.704 | Công ty TNHH PHD, Công ty TNHH Polycom Việt Nam(VN) |
2 |
2 |
| 122.705 | Công ty cổ phần Sơn Slymec Việt Nam |
2 |
1 |
| 122.706 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất Tuấn Trang |
2 |
1 |
| 122.707 | Công ty cổ phần thương mại sản xuất Hóa Chất Long Biên |
2 |
2 |
| 122.708 | ShenZhen ShanWan Technology Co., Ltd |
2 |
1 |
| 122.709 | Công ty TNHH thương mại Hiếu Bắc |
2 |
0 |
| 122.710 | Công ty cổ phần đầu tư phát triển thương mại quốc tế G7, Công ty TNHH thương mại dịch vụ Dũng Loan(VN), Công ty cổ phần quan hệ quốc tế đầu tư sản xuất(VN) |
2 |
2 |
| 122.711 | Công ty TNHH Sản xuất- thương mại Đèn Trang trí Hoàng Gia Phát |
2 |
0 |
| 122.712 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT DORA |
2 |
2 |
| 122.713 | Nguyễn Chơn Tông |
2 |
2 |
| 122.714 | Công ty cho thuê tài chính - Ngân hàng công thương Việt Nam |
2 |
0 |
| 122.715 | Nguyễn Kim Phương |
2 |
0 |
| 122.716 | Công ty Trách nhiệm hữu hạn An pơ |
2 |
1 |
| 122.717 | Công ty TNHH đầu tư và phát triển Đa Linh |
2 |
1 |
| 122.718 | Công ty cổ phần Kinh Đô(VN), Công ty cổ phần Mondelez Kinh Đô Việt Nam, Công ty cổ phần Kinh Đô Bình Dương (VN)(VN) |
2 |
2 |
| 122.719 | Dương Hồng Sơn |
2 |
0 |
| 122.720 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG XUYÊN VIỆT |
2 |
0 |
| 122.721 | Trương Thị Nên |
2 |
2 |
| 122.722 | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và thương mại Bosco |
2 |
0 |
| 122.723 | WHITE HORSE CERAMIC CO., LTD., WHITE HORSE CERAMIC CO., LTD.(TW) |
2 |
2 |
| 122.724 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Bắc Quang(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Bắc Quang |
2 |
2 |
| 122.725 | Công ty TNHH may Minh Long |
2 |
0 |
| 122.726 | Hộ kinh doanh Trương Lê |
2 |
0 |
| 122.727 | Công ty TNHH JUSSVINA |
2 |
0 |
| 122.728 | Công ty cổ phần đầu tư-xây dựng Lưu Ngô Gia |
2 |
0 |
| 122.729 | Công ty cổ phần ửng dụng kỹ thuật cao D.T.C |
2 |
1 |
| 122.730 | Công ty cổ phần khỏe đẹp BEHAP |
2 |
2 |
| 122.731 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Vina Bitumuls |
2 |
1 |
| 122.732 | Hợp tác xã nông nghiệp Hương Mỹ |
2 |
2 |
| 122.733 | Công ty TNHH HAKUHODO & Quảng cáo Sài Gòn (H-SAC) |
2 |
2 |
| 122.734 | Cơ sở Tân Huy TTT |
2 |
2 |
| 122.735 | FERRARELLE S.p.A. |
2 |
2 |
| 122.736 | KABUSHIKI KAISHA MOONSTAR (also trading as MOONSTAR COMPANY), TSUKIHOSHI KASEI KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS MOONSTAR CHEMICAL CORPORATION)(JP) |
2 |
2 |
| 122.737 | Công ty cổ phần công nghệ thiết bị Phương Nam |
2 |
1 |
| 122.738 | Công ty TNHH Vĩ Châu |
2 |
2 |
| 122.739 | Nguyễn Thanh Huynh |
2 |
0 |
| 122.740 | PT. Hanampi Sejahtera Kahuripan |
2 |
1 |
| 122.741 | Lê Kiều Diễm |
2 |
0 |
| 122.742 | Công ty cổ phần thương mại và đầu tư công nghệ Tuệ Minh |
2 |
2 |
| 122.743 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Ru Lô Mê Kông |
2 |
0 |
| 122.744 | Nguyễn Đình Đường |
2 |
2 |
| 122.745 | Công ty Luật TNHH SaigonLex |
2 |
2 |
| 122.746 | Công ty cổ phần KIM DELTA, Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Kim Denta(VN) |
2 |
2 |
| 122.747 | RAYOVAC CORPORATION |
2 |
2 |
| 122.748 | Công ty TNHH Vua Mì |
2 |
0 |
| 122.749 | Hầu Gia Hằng |
2 |
1 |
| 122.750 | KUO, CHIN-FU |
2 |
0 |