| 123.151 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Quang Phước |
2 |
2 |
| 123.152 | Needle Industries (India) Private Limited |
2 |
2 |
| 123.153 | Công ty cổ phần kỹ nghệ GK |
2 |
2 |
| 123.154 | Nguyễn Đình Tằng |
2 |
0 |
| 123.155 | Công ty Luật TNHH Đặng Minh Đăng |
2 |
0 |
| 123.156 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Phúc Hội Thành |
2 |
0 |
| 123.157 | Kiều Văn Tuấn |
2 |
2 |
| 123.158 | LUCA STEFANI CO., LTD, PANG TEX Co., Ltd.(TW) |
2 |
2 |
| 123.159 | Hộ kinh doanh 24 Tân Thịnh |
2 |
2 |
| 123.160 | Công ty TNHH đầu tư công nghệ Hoàng Gia Phát |
2 |
2 |
| 123.161 | Công ty TNHH nông nghiệp Tiên Tiến |
2 |
0 |
| 123.162 | Phạm Thị Mỹ Ngọc |
2 |
0 |
| 123.163 | Shenzhen Loho Brand Management Co., Ltd |
2 |
0 |
| 123.164 | AIPHONE KABUSHIKI KAISHA (also trading as Aiphone Co., Ltd.) |
2 |
2 |
| 123.165 | Phan Đăng Hoàng |
2 |
2 |
| 123.166 | Công ty luật TNHH Tín An |
2 |
2 |
| 123.167 | Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Đỗ Lâm Gia |
2 |
1 |
| 123.168 | Châu Ngọc An |
2 |
2 |
| 123.169 | Công ty cổ phần Gia Tiến |
2 |
1 |
| 123.170 | Công ty TNHH thương mại quốc tế Bà Rịa |
2 |
0 |
| 123.171 | Công ty TNHH MAR23 |
2 |
0 |
| 123.172 | Võ Thị Phương Mai |
2 |
1 |
| 123.173 | Doanh nghiệp tư nhân Phương Khanh |
2 |
1 |
| 123.174 | WANG YA NAN |
2 |
1 |
| 123.175 | Công ty TNHH dược liệu Xanh Đồng Nai |
2 |
2 |
| 123.176 | HANYOUNG CORPORATION(KR), S. J. DUKO CO., LTD, S.J. DUKO CO., LTD(KR) |
2 |
2 |
| 123.177 | Xinliang Zheng |
2 |
0 |
| 123.178 | Công ty TNHH vận tải Chú Chính Hòa Hiệp |
2 |
2 |
| 123.179 | Công ty cổ phần S77 Hà Nội |
2 |
2 |
| 123.180 | Khee San Food Industries Sdn.Bhd. |
2 |
2 |
| 123.181 | Dongguan i-Believe Electronic Appliance Co,LTD |
2 |
0 |
| 123.182 | SafeWorks, LLC |
2 |
2 |
| 123.183 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Kim Phú |
2 |
2 |
| 123.184 | Công ty TNHH quốc tế K.H.K |
2 |
2 |
| 123.185 | Công ty TNHH thuốc bảo vệ thực vật Agriculture Viet Nam |
2 |
2 |
| 123.186 | Nap Tea Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 123.187 | Công ty TNHH inox Thành Phát |
2 |
1 |
| 123.188 | Hội Mỹ nghệ & chế biến gỗ thành phố Hồ Chí Minh |
2 |
1 |
| 123.189 | Shanghai Tianma Shape Space Technology Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 123.190 | PRO-TECHNIC MACHINERY LTD |
2 |
2 |
| 123.191 | The Shoko Chukin Bank, Ltd |
2 |
2 |
| 123.192 | Công ty TNHH phát triển thương mại và dịch vụ Hiệp Phát |
2 |
2 |
| 123.193 | Công ty TNHH Quốc Khánh |
2 |
2 |
| 123.194 | SHARP KABUSHIKI KAISHA |
2 |
0 |
| 123.195 | Lin, Chi-Tien |
2 |
2 |
| 123.196 | Hộ kinh doanh Cửa hàng Thế giới Đồ chơi |
2 |
2 |
| 123.197 | Hộ kinh doanh BEN BEN |
2 |
1 |
| 123.198 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Đỗ Minh |
2 |
1 |
| 123.199 | Công ty TNHH Hỗ trợ Phát triển Xanh |
2 |
2 |
| 123.200 | Arezzo Indústria e Comércio Ltda.(BR), Arezzo Indústria e Comércio S.A. |
2 |
2 |