| 123.601 | Công ty TNHH Grand Power Việt Nam |
2 |
1 |
| 123.602 | ShangHai GL Environmental Technology Co.,Ltd |
2 |
2 |
| 123.603 | Công ty cổ phần APG Eco Thanh Hóa |
2 |
0 |
| 123.604 | SHARP CORPORATION |
2 |
2 |
| 123.605 | Nguyễn Thanh Khải |
2 |
1 |
| 123.606 | PSA CORPORATION LIMITED, PORT OF SINGAPORE AUTHORITY(SG) |
2 |
2 |
| 123.607 | Công ty TNHH Xuân Triều |
2 |
2 |
| 123.608 | Công ty cổ phần vật liệu kiến tạo FOCONEXT |
2 |
0 |
| 123.609 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ du lịch Phú Hưng Chín Một |
2 |
1 |
| 123.610 | Công ty TNHH Hoá mỹ phẩm Trí Luật, Công ty TNHH Hoá Mỹ Phẩm Trí Luật(VN) |
2 |
2 |
| 123.611 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Hải Tiến |
2 |
2 |
| 123.612 | Cơ sở Kim Trung |
2 |
0 |
| 123.613 | QUEEN’S ROAD TRAVEL INFORMATION LIMITED |
2 |
2 |
| 123.614 | YI Cherng-Tsay Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 123.615 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại công nghiệp Trường Tuyền |
2 |
2 |
| 123.616 | Công ty CP đá thạch anh KHANG MINH |
2 |
0 |
| 123.617 | Hợp tác xã nông nghiệp và dịch vụ Tân Sơn |
2 |
2 |
| 123.618 | NGUYỄN MỸ LINH |
2 |
0 |
| 123.619 | Công ty cổ phần may Tiền Tiến |
2 |
2 |
| 123.620 | Công ty TNHH dụng cụ cơ khí Việt Phát |
2 |
1 |
| 123.621 | Công ty cổ phần TWIN-PEAKS |
2 |
2 |
| 123.622 | Công ty TNHH MTV Thành Nhân |
2 |
1 |
| 123.623 | Công ty TNHH một thành viên Thời Trang Trẻ |
2 |
2 |
| 123.624 | Hộ kinh doanh Tô Hồng Sơn |
2 |
2 |
| 123.625 | Công ty TNHH Tập đoàn Khoa học và công nghệ hàng đầu Tương Lai |
2 |
2 |
| 123.626 | Công ty TNHH Xuân Vinh |
2 |
0 |
| 123.627 | Te Mata Consultants Limited |
2 |
0 |
| 123.628 | Công ty TNHH The Javabird |
2 |
2 |
| 123.629 | Tu Lihua |
2 |
2 |
| 123.630 | Abbott Medical Optics Inc., a Delaware Corporation |
2 |
0 |
| 123.631 | Hua Nan Financial Holdings Co., Ltd., Hua Nan Financial Holdings Co., Ltd. (TW) |
2 |
2 |
| 123.632 | Công ty TNHH may mặc DOFIN |
2 |
1 |
| 123.633 | Công ty TNHH sản xuất thương mại ADAM Khánh |
2 |
1 |
| 123.634 | Công ty cổ phần tư vấn và phần mềm Định Luật(VN), Công ty cổ phần LawSoft |
2 |
2 |
| 123.635 | Ngô Thị Ngọc Lan |
2 |
2 |
| 123.636 | Công ty TNHH Chí Thịnh |
2 |
1 |
| 123.637 | PINKERTON'S LLC, PINKERTON'S INC(US) |
2 |
2 |
| 123.638 | Công ty TNHH DAIKON & CARROT VIETNAM |
2 |
2 |
| 123.639 | Công ty TNHH vận tải xuất nhập khẩu Ngọc Long |
2 |
2 |
| 123.640 | Công ty TNHH Công Nông nghiệp Vĩnh Phong |
2 |
2 |
| 123.641 | Tianhui Huang |
2 |
0 |
| 123.642 | Công ty cổ phần đầu tư phát triển Sông Trà 1975 |
2 |
0 |
| 123.643 | Công ty TNHH xây dựng và sản xuất Anh Đức |
2 |
2 |
| 123.644 | Công ty TNHH Maxhouse Việt Nam |
2 |
1 |
| 123.645 | LÊ HUỲNH ĐỨC |
2 |
0 |
| 123.646 | FALCON MACHINE TOOLS CO., LTD. |
2 |
1 |
| 123.647 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Hoa Việt |
2 |
2 |
| 123.648 | Công ty trách nhiệm hữu hạn bóng đá thành phố Hồ Chí Minh |
2 |
2 |
| 123.649 | YAO HAN INDUSTRIES Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 123.650 | Công ty CP thực phẩm QVD Đồng Tháp |
2 |
2 |