| 12.851 | Nguyễn Thị Kim Lý |
10 |
4 |
| 12.852 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Bắc á |
10 |
9 |
| 12.853 | Công ty TNHH Phát H&M |
10 |
6 |
| 12.854 | Công ty TNHH tổ chức sự kiện Omg |
10 |
8 |
| 12.855 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Sài Gòn Phương Đông |
10 |
5 |
| 12.856 | HOU HONG ENTERPRISE CO., LTD |
10 |
10 |
| 12.857 | Công ty cổ phần bia Việt Nam |
10 |
10 |
| 12.858 | Công ty cổ phần thời trang Đông Phương |
10 |
0 |
| 12.859 | Công ty cổ phần công nghệ chiếu sáng ILIKE |
10 |
8 |
| 12.860 | Vùi Văn Dũng |
10 |
5 |
| 12.861 | R & A Bailey & Co Unlimited Company |
10 |
10 |
| 12.862 | Đỗ Trung Hiếu |
10 |
6 |
| 12.863 | Cơ sở Long Thành |
10 |
10 |
| 12.864 | Trần Phương Nam |
10 |
4 |
| 12.865 | Công ty TNHH Heveda |
10 |
2 |
| 12.866 | Lê Văn Thiện |
10 |
1 |
| 12.867 | Công ty TNHH một thành viên Vihamark |
10 |
0 |
| 12.868 | Công ty TNHH một thành viên Thanh Bình - BCA |
10 |
6 |
| 12.869 | Công ty CP Thiết bị Vật tư Ngân hàng và An toàn Kho quỹ Việt Nam |
10 |
5 |
| 12.870 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Phúc Triệu |
10 |
8 |
| 12.871 | Công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu DTC |
10 |
2 |
| 12.872 | Công ty cổ phần đầu tư thương mại Đông Hải |
10 |
6 |
| 12.873 | Công ty cổ phần Dược phẩm Tây Ninh |
10 |
8 |
| 12.874 | Công ty cổ phần COLOR LIFE |
10 |
9 |
| 12.875 | Nguyễn Văn Triệu |
10 |
8 |
| 12.876 | Công ty TNHH kính mắt Thiên Vũ |
10 |
6 |
| 12.877 | Công ty cổ phần nội thất Hoàng Phát |
10 |
9 |
| 12.878 | Tăng Duy Phương |
10 |
7 |
| 12.879 | BIOTHERM |
10 |
9 |
| 12.880 | Jiangyin Suli Chemical Co.,Ltd. |
10 |
10 |
| 12.881 | Công ty cổ phần công nghệ thiết bị Việt Nam |
10 |
10 |
| 12.882 | Công ty cổ phần tập đoàn Hoàng Thịnh |
10 |
0 |
| 12.883 | Công ty TNHH nhựa Hoa Thái |
10 |
7 |
| 12.884 | Cơ Sở Tiến Thành |
10 |
8 |
| 12.885 | Công ty TNHH vật liệu và xây dựng Tam Việt |
10 |
4 |
| 12.886 | Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Phương |
10 |
7 |
| 12.887 | Green-Swan Pharmaceuticals CR, J.S.C. |
10 |
8 |
| 12.888 | Bế Thị ái Việt |
10 |
7 |
| 12.889 | Hoàng Thị Phương |
10 |
1 |
| 12.890 | Shanghai Wuhuang New Material Group Co., Ltd. |
10 |
9 |
| 12.891 | Đài Truyền hình thành phố Hồ Chí Minh |
10 |
7 |
| 12.892 | Công ty cổ phần H & H Global Việt Nam |
10 |
0 |
| 12.893 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Kiến Việt (KIEN VIET CO., LTD) (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Kiến Việt (KIEN VIET CO., LTD.)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Kiến Việt (KIEN VIET CO., LTD.) |
10 |
10 |
| 12.894 | Công ty TNHH một thành viên WINCOM |
10 |
0 |
| 12.895 | Bùi Vân Anh |
10 |
4 |
| 12.896 | Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT |
10 |
7 |
| 12.897 | Công ty cổ phần Varado Việt Nam |
10 |
0 |
| 12.898 | Công ty trách nhiệm hữu hạn La Cao |
10 |
8 |
| 12.899 | Công ty TNHH liên doanh STELLAPHARM, Công ty TNHH liên doanh Stada - Việt Nam (VN) |
10 |
10 |
| 12.900 | Nguyễn Văn Thụ |
10 |
5 |