TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.813 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
13.301Công ty TNHH vật tư ngành nước Phú Thịnh 10 6
13.302Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại dịch vụ Lê Nam 10 6
13.303Huỳnh Thanh Tài 10 3
13.304Nguyễn Ngọc Vinh 10 4
13.305Lê Văn Hướng 10 7
13.306Công ty TNHH thương mại Khánh Tân 10 5
13.307SUPERNOVA OVERSEAS LIMITED 10 2
13.308ZEBRA CO., LTD. 10 10
13.309Công ty TNHH phim cách nhiệt Ngôi Sao 10 4
13.310CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG ĐIỆN 2 10 8
13.311Hubei Zuoyi Culture Media Co., Ltd. 10 7
13.312Công ty cổ phần dược phẩm Vinofa 10 4
13.313Công ty cổ phần Công nghệ Một Giải Pháp 10 6
13.314Công ty cổ phần KOSU KOBE 10 6
13.315Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ Trường Tín 10 7
13.316Nguyễn Thị Hồi 10 2
13.317DORPAN, S.L. 10 9
13.318Nguyễn Thị Kim Hồng 10 3
13.319CÔNG TY TNHH HƯNG THỊNH 10 4
13.320FAMILYMART CO., LTD., FAMILYMART CO., LTD.(JP) 10 10
13.321Công ty TNHH chế biến thực phẩm Hòa Hiệp 10 3
13.322Nguyễn Việt Đức 10 7
13.323Công ty Cổ phần đầu tư và sản xuất Việt Hàn 10 7
13.324Công ty cổ phần Đầu tư và Kinh doanh Vàng Việt Nam 10 2
13.325CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG NÔNG DƯỢC SAHARI 10 0
13.326Johnson & Johnson Surgical Vision, Inc., Abbott Medical Optics Inc.(US) 10 10
13.327Phan Nhật Nam 10 5
13.328Công ty TNHH Phổ Giác 10 1
13.329DREAMWELL, LTD. 10 10
13.330CÔNG TY TNHH VIỆN CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT KINH DOANH VIỆT NAM 10 1
13.331GPCP IP Holdings LLC 10 10
13.332Trần Văn Trường 10 5
13.333Công ty cổ phần dược Danapha 10 10
13.334CALVIN KLEIN COSMETIC CORPORATION 10 10
13.335Công ty cổ phần thực phẩm Đông á (VN), Công ty cổ phần thực phẩm RICHY Miền Nam 10 10
13.336Công ty cổ phần cao su Hà Nội, Công ty cổ phần cao su Hà Nội(VN) 10 10
13.337SUN ELECTRIC LIMITED 10 1
13.338MASTERICH CORPORATION LIMITED, International Pharmaceutical Distribution Co., Ltd (DBA Ampharco USA)(US), Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd. (SG)(SG), MASTERICH CORPORATION LIMITED(US) 10 10
13.339Klonal Laboratorios 10 10
13.340Nguyễn Thị Thu Nga 10 8
13.341NOEVIR Co., Ltd. 10 7
13.342PHẠM UY TÍN 10 3
13.343WUHAN YIHUI DRINKING TECHNOLOGY CO., LTD. 10 9
13.344Công ty cổ phần thiết kế Gạo Sáng Tạo 10 9
13.345Công ty TNHH đầu tư và thương mại Vương Anh Quốc 10 0
13.346YONGNONG BIOSCIENCES CO., LTD. 10 9
13.347Công ty TNHH HYGIE & PANACEE 10 6
13.348PHẠM VĂN HẢI 10 1
13.349Trần Thị Lý 10 6
13.350Công ty cổ phần kinh doanh đầu tư Nhất Việt 10 7

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).