| 15.101 | CÔNG TY CỔ PHẦN SLAVIE SCIENCE |
9 |
0 |
| 15.102 | Công ty TNHH công nghệ thực phẩm Nhật Hồng |
9 |
6 |
| 15.103 | Công ty TNHH chế biến - xuất khẩu cà phê |
9 |
5 |
| 15.104 | Lương Xuân Tình |
9 |
1 |
| 15.105 | SINO-PACIFIC TRADING (THAILAND) CO., LTD. |
9 |
3 |
| 15.106 | JIANGSU YANGHE BREWERY JOINT-STOCK CO., LTD. |
9 |
9 |
| 15.107 | United Laboratories, Inc(PH), United Life Sciences Pte. Limited |
9 |
9 |
| 15.108 | PT.NISSIN BISCUIT INDONESIA |
9 |
3 |
| 15.109 | Công ty TNHH thương mại Quán Việt |
9 |
4 |
| 15.110 | NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
9 |
2 |
| 15.111 | Đoàn Thị Phượng |
9 |
5 |
| 15.112 | Unison Laboratories Co., Ltd., Unison Laboratories Co., Ltd. (TH) |
9 |
9 |
| 15.113 | Công ty cổ phần Lavela |
9 |
0 |
| 15.114 | Công ty cổ phần ARKSUN - Việt Nam |
9 |
9 |
| 15.115 | Công ty TNHH MI SA |
9 |
4 |
| 15.116 | Công ty cổ phần nhà hàng Bách Việt |
9 |
6 |
| 15.117 | Công ty TNHH thương mại mỹ phẩm ROSSIE |
9 |
6 |
| 15.118 | Công ty cổ phần Zone Media |
9 |
6 |
| 15.119 | Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Biên |
9 |
6 |
| 15.120 | Công ty TNHH sản xuất thương mại mỹ phẩm Việt Mỹ |
9 |
7 |
| 15.121 | Lê Văn Thiên |
9 |
1 |
| 15.122 | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Hoàng Trung Nam |
9 |
0 |
| 15.123 | Hoàng Văn Huỳnh |
9 |
8 |
| 15.124 | Công ty TNHH sản xuất thương mại công nghệ kỹ thuật Newtech |
9 |
9 |
| 15.125 | NIPPON VALQUA INDUSTRIES, LTD.(JP), VALQUA, LTD. |
9 |
9 |
| 15.126 | Guangzhou Aogu Biotechnology Co., Ltd. |
9 |
8 |
| 15.127 | General Electric Company (US), GENERAL ELECTRIC COMPANY |
9 |
9 |
| 15.128 | Vương Kim Ngọc |
9 |
4 |
| 15.129 | Công ty cổ phần KH SHIELD |
9 |
8 |
| 15.130 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Công nghệ Mới |
9 |
4 |
| 15.131 | CÔNG TY CỔ PHẦN DAYONE ASIA |
9 |
1 |
| 15.132 | Futamura Kagaku Kabushiki Kaisha |
9 |
8 |
| 15.133 | Công ty TNHH BIGCO GROUP |
9 |
9 |
| 15.134 | Công ty TNHH công nghệ Pucka |
9 |
7 |
| 15.135 | DHL International GmbH |
9 |
9 |
| 15.136 | Nguyễn Thái Dương |
9 |
6 |
| 15.137 | BRIGHT MIND VENTURES LIMITED |
9 |
6 |
| 15.138 | Công ty cổ phần Vinagenset |
9 |
5 |
| 15.139 | Denka Company Limited |
9 |
8 |
| 15.140 | Công ty cổ phần truyền thông Vietnamnet |
9 |
8 |
| 15.141 | NIPPON STEEL CORPORATION, SHIN NIPPON SEITETSU KABUSHIKI KAISHA (also doing business as NIPPON STEEL CORPORATION)(JP) |
9 |
9 |
| 15.142 | Trần Bùi Trúc Quân |
9 |
9 |
| 15.143 | Công ty TNHH XNK và dịch vụ TTC - FRA |
9 |
4 |
| 15.144 | NUCLEUS SOFTWARE EXPORTS LIMITED |
9 |
6 |
| 15.145 | Công ty TNHH MTV thương mại dịch vụ FUJI - ASIA |
9 |
8 |
| 15.146 | Công ty TNHH thương mại - sản xuất Tân Phương Phát |
9 |
7 |
| 15.147 | Công ty cổ phần Phương Hải Long |
9 |
8 |
| 15.148 | Betagen Asia Limited |
9 |
6 |
| 15.149 | GUANGDONG CHJ INDUSTRY (HOLDINGS) CO., LTD. |
9 |
1 |
| 15.150 | Công ty TNHH Yaban Chain Industrial Việt Nam |
9 |
6 |