| 152.151 | Công ty TNHH Hehehihi Brothers |
1 |
0 |
| 152.152 | Công ty TNHH Trúc Lâm |
1 |
0 |
| 152.153 | AURORA PRECISION IND. LTD. |
1 |
1 |
| 152.154 | Nguyễn Viết Hòa, Nguyễn Viết Hải |
1 |
1 |
| 152.155 | Công ty CP nội thất Phú Cường |
1 |
0 |
| 152.156 | Công ty cổ phần năng lượng sạch quốc tế |
1 |
0 |
| 152.157 | SHANGHAI SUS ENVIRONMENT CO., LTD |
1 |
0 |
| 152.158 | Cơ sở Nguyễn Thị Nhứt |
1 |
1 |
| 152.159 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VH CARE |
1 |
0 |
| 152.160 | Trương Thị Nhân Hòa |
1 |
1 |
| 152.161 | Công ty TNHH thương mại và xuất nhập khẩu Ratek |
1 |
1 |
| 152.162 | Cửa hàng Tú Anh |
1 |
1 |
| 152.163 | Công ty TNHH thương mại vận tải xuất nhập khẩu Thành Tài |
1 |
1 |
| 152.164 | Công ty TNHH Phú Cơ |
1 |
0 |
| 152.165 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại hóa mỹ phẩm Bình Minh |
1 |
1 |
| 152.166 | Công ty cổ phần đầu tư Thủ Đức |
1 |
0 |
| 152.167 | Doanh nghiệp tư nhân vật liệu xây dựng Thanh Hương |
1 |
1 |
| 152.168 | Công ty TNHH dệt len xuất nhập khẩu Hiền Giang |
1 |
0 |
| 152.169 | Hộ kinh doanh Soi Handmade |
1 |
1 |
| 152.170 | Công ty cổ phần CREACELL |
1 |
0 |
| 152.171 | Công ty cổ phần đầu tư API Toàn cầu |
1 |
1 |
| 152.172 | Lions Club International Foundation |
1 |
0 |
| 152.173 | Công ty TNHH nhà PALLET |
1 |
1 |
| 152.174 | Công ty TNHH công nghệ giao tiếp Wise Concetti |
1 |
1 |
| 152.175 | Huỳnh Hoài Bảo |
1 |
1 |
| 152.176 | ủy ban nhân dân huyên Cư M'Gar |
1 |
1 |
| 152.177 | Tổ hợp tác Quýt xóm Bản Um |
1 |
1 |
| 152.178 | Công ty cổ phần mỹ phẩm Trên Cây |
1 |
0 |
| 152.179 | Công ty TNHH giải pháp chất lượng GQS |
1 |
0 |
| 152.180 | Công ty TNHH giải pháp thể thao công nghệ cao Evo Việt Nam |
1 |
1 |
| 152.181 | Công ty TNHH Hà Beauty & Dental Academy |
1 |
1 |
| 152.182 | Wenzhou Yongkai Electronic Technology Co., LTD |
1 |
1 |
| 152.183 | MEAD JOHNSON & COMPANY (4200512789) |
1 |
1 |
| 152.184 | Công ty TNHH tư vấn thiết kế xây dựng GreenHome |
1 |
0 |
| 152.185 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÂY TRỒNG HOÀNG KHÁNH BA VINH |
1 |
0 |
| 152.186 | Nguyễn Cẩn Châu |
1 |
1 |
| 152.187 | Vũ Thị Hương Giang |
1 |
1 |
| 152.188 | Sajo Systems Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 152.189 | Shenzhen Fotorgear Technology Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 152.190 | Công ty TNHH công nghệ thông minh á Châu Việt Nam |
1 |
1 |
| 152.191 | Công ty TNHH xây dựng và thương mại KOSIL |
1 |
1 |
| 152.192 | MORMAII, INDUSTRIA, COMERCIO, IMPORTACAO E EXPORTACAO DE ARTIGOS ESPORTIVOS LTDA. |
1 |
1 |
| 152.193 | Công ty TNHH doanh nghiệp xã hội Nông Trại Thảnh Thơi |
1 |
1 |
| 152.194 | Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp Strong Way Việt Nam |
1 |
1 |
| 152.195 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại-dịch vụ Thanh Long |
1 |
1 |
| 152.196 | Quan Sheng Herbal Pharmaceutical Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 152.197 | Công ty TNHH TANAKA SCALE Việt Nam |
1 |
1 |
| 152.198 | Li Kexin |
1 |
0 |
| 152.199 | Võ Quang Vinh |
1 |
0 |
| 152.200 | WHEEBEAUTY PTE. LTD. |
1 |
0 |