| 152.351 | Công ty cổ phần Cozyhome Việt Nam |
1 |
0 |
| 152.352 | Doanh nghiệp tư nhân sản xuất và thương mại Cát Tường, Cơ sở Sản xuất Cát Tường(VN), Doanh nghiệp tư nhân sản xuất men, cồn công nghiệp, thương mại Cát Tường(VN) |
1 |
1 |
| 152.353 | Công ty TNHH mỹ thuật xây dựng Zen Art |
1 |
1 |
| 152.354 | Nguyễn Thị Hòe |
1 |
1 |
| 152.355 | Công ty Đồ hộp Việt Cường (YUEH CHYANG CANNED FOOD COMPANY) |
1 |
1 |
| 152.356 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ mỹ phẩm ECOLAX |
1 |
0 |
| 152.357 | Công ty TNHH Etrananh |
1 |
0 |
| 152.358 | SmithKline Beecham Limited(GB), GLAXOSMITHKLINE CONSUMER HEALTHCARE (US) IP LLC(US), SmithKline Beecham P.L.C(GB), GLAXOSMITHKLINE CONSUMER HEALTHCARE (US) IP LLC, SMITHKLINE BEECHAM P.L.C(GB) |
1 |
1 |
| 152.359 | Công ty TNHH Chính Lê (CHINHLE CO:, LTD) |
1 |
0 |
| 152.360 | Kiều Thị Kim Oanh |
1 |
1 |
| 152.361 | Công ty TNHH xây dựng thương mại Tuấn Trung |
1 |
1 |
| 152.362 | Công ty trách nhiệm hữu hạn GOEN GOLF |
1 |
1 |
| 152.363 | ASSA ABLOY KOREA LTD. |
1 |
1 |
| 152.364 | NGUYỄN MẠNH TẤN |
1 |
0 |
| 152.365 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu hải sản Biển Việt |
1 |
0 |
| 152.366 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN THÀNH DƯƠNG DƯƠNG |
1 |
0 |
| 152.367 | Công ty cổ phần Con Đường Hữu Cơ |
1 |
1 |
| 152.368 | Công ty cổ phần Dưỡng khí Đà Nẵng |
1 |
1 |
| 152.369 | Hồ Bùi Ngọc Thạch |
1 |
1 |
| 152.370 | Công ty cổ phần đầu tư và thương mại An Thịnh Đường |
1 |
1 |
| 152.371 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Hà Minh Phát |
1 |
1 |
| 152.372 | Tân Muối |
1 |
1 |
| 152.373 | Trần Hồng Báu |
1 |
1 |
| 152.374 | Lê Viết Lợi |
1 |
0 |
| 152.375 | Công ty TNHH thực phẩm Tín Hưng |
1 |
0 |
| 152.376 | Công ty TNHH Karao Talk |
1 |
0 |
| 152.377 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Tiến Thạnh |
1 |
0 |
| 152.378 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất cơ khí - dịch vụ - thương mại Phúc Thắng |
1 |
1 |
| 152.379 | Công ty cổ phần Gdesign |
1 |
1 |
| 152.380 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ và sản xuất Minh Tân |
1 |
1 |
| 152.381 | Nguyễn Hoàng Minh Phương |
1 |
1 |
| 152.382 | CÔNG TY TNHH MyU |
1 |
1 |
| 152.383 | LẠI DUY KHẢI |
1 |
0 |
| 152.384 | Công ty TNHH Tú Phương |
1 |
1 |
| 152.385 | Nguyễn Phương Hồng Hạnh |
1 |
1 |
| 152.386 | Công ty TNHH Việt Nam DIAMOND & ZEBRA ELECTRIC, Công ty TNHH Việt Nam TABUCHI ELECTRIC(VN) |
1 |
1 |
| 152.387 | ETABLISSEMENTS NICOLAS, ETABLISSEMENTS NICOLAS (FR) |
1 |
1 |
| 152.388 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ EGA |
1 |
1 |
| 152.389 | Công ty cổ phần dược phẩm EUVIPHARM - thành viên tập đoàn VALEANT(VN), Công ty Cổ phần dược phẩm EUVIPHARMA(VN), Công ty cổ phần EUVIPHARM, Công ty cổ phần dược phẩm EUVIPHARM - thành viên tập đoàn F.I.T(VN), Xí nghiệp dược phẩm TW 25(VN), Công ty TNHH dược phẩm Đại Việt á(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Euvipharm(VN) |
1 |
1 |
| 152.390 | HỘ KINH DOANH ĐẠI BỔ NHÂN SÂM QUÁN |
1 |
0 |
| 152.391 | Công ty cổ phần Kyo Beauty và Clinic |
1 |
0 |
| 152.392 | Bùi Văn Tùng |
1 |
1 |
| 152.393 | WUYI HENGHAI TOOLS JOINT-STOCK CO., LTD |
1 |
1 |
| 152.394 | Phạm Trần Huấn |
1 |
1 |
| 152.395 | CLARK CUTLER McDERMOTT CO. |
1 |
1 |
| 152.396 | Công ty TNHH Thương mại và Xây dựng Đức Cường |
1 |
1 |
| 152.397 | Công ty xây dựng và chế biến thực phẩm Kinh Đô (trách nhiệm hữu hạn)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư Kinh Đô(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư Kinh Đô |
1 |
1 |
| 152.398 | CÔNG TY TNHH MTV GIÁO DỤC ADAEDU |
1 |
1 |
| 152.399 | Công ty cổ phần Eternal Prowess Việt Nam, Công ty TNHH Eternal Prowess Việt Nam (VN), Công ty TNHH Eternal Prowess Việt Nam(VN) |
1 |
1 |
| 152.400 | Hộ kinh doanh cà phê Xóm Trọ |
1 |
1 |